(Top Banner Ad)
oscillopsia
C2
danh từ C2 Y học

oscillopsia

UK: /ˌɒsɪləpˈsiːə/ • US: /ˌɒsɪləpˈsiːə/

Nghĩa tiếng Việt

ảo ảnh rung lắc thị giác chứng rung giật hình ảnh ảo ảnh dao động thị giác
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The subjective sensation of visual instability, in which objects in the visual field appear to oscillate, typically caused by impaired vestibulo-ocular reflex (VOR) or certain neurological conditions.

Vietnamese Meaning

Ảo ảnh thị giác chủ quan, trong đó các vật thể trong trường thị giác xuất hiện dao động hoặc rung lắc, thường gây ra bởi sự suy giảm phản xạ tiền đình - mắt (VOR) hoặc một số bệnh lý thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patients with vestibular disorders often experience oscillopsia, making it difficult to focus on stationary objects."

    "Bệnh nhân mắc các rối loạn tiền đình thường trải qua chứng oscillopsia, gây khó khăn trong việc tập trung vào các vật thể đứng yên."

  • "The severity of oscillopsia can vary greatly from person to person."

    "Mức độ nghiêm trọng của chứng oscillopsia có thể khác nhau rất nhiều giữa người này với người khác."

  • "Oscillopsia is a common symptom of gentamicin toxicity."

    "Oscillopsia là một triệu chứng phổ biến của ngộ độc gentamicin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb oscillate dao động, rung lắc (chuyển động lặp đi lặp lại)
Noun oscillation sự dao động, sự rung lắc
Adjective optic (thuộc) thị giác, quang học

Related Words

vestibulo-ocular reflex (VOR) (phản xạ tiền đình - mắt (VOR))vestibular system (hệ thống tiền đình)nystagmus (chứng giật nhãn cầu)vertigo (chóng mặt)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

la
oscillare
grc
ὄψις (opsis)
en
oscillopsia

Nguồn gốc từ ngữ 'oscillopsia'

Từ 'oscillopsia' là một thuật ngữ y học hiện đại, được ghép từ hai gốc từ cổ đại. Phần 'oscillo-' đến từ động từ 'oscillare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đu đưa, dao động'. Phần '-opsia' lại bắt nguồn từ danh từ 'opsis' trong tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa 'thị giác' hoặc 'sự nhìn'. Khi kết hợp lại, 'oscillopsia' mô tả chính xác tình trạng người bệnh cảm thấy môi trường xung quanh hoặc các vật thể đứng yên đang rung lắc, di chuyển mặc dù thực tế chúng không hề xê dịch, do sự bất ổn định của hình ảnh trên võng mạc.

Usage Note

Oscillopsia không phải là một bệnh mà là một triệu chứng. Nó mô tả cảm giác chủ quan của người bệnh về việc các vật thể xung quanh họ di chuyển hoặc rung lắc, ngay cả khi chúng đứng yên. Điều này có thể gây ra khó khăn trong việc nhìn rõ, đọc sách, lái xe và thực hiện các hoạt động hàng ngày khác. Phân biệt với các ảo giác thị giác khác, oscillopsia đặc trưng bởi cảm giác dao động liên tục, thường theo nhịp điệu.

Prepositions

due to from

* **due to:** Diễn tả nguyên nhân trực tiếp gây ra oscillopsia. Ví dụ: 'Oscillopsia is often due to damage to the vestibular system.' (Oscillopsia thường là do tổn thương hệ thống tiền đình).
* **from:** Diễn tả nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra oscillopsia. Ví dụ: 'He suffers from oscillopsia from a traumatic brain injury.' (Anh ấy bị oscillopsia do chấn thương sọ não).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oscillopsia
  • transient transient oscillopsia
    (ảo ảnh rung giật thoáng qua)
  • persistent persistent oscillopsia
    (ảo ảnh rung giật dai dẳng)
  • chronic chronic oscillopsia
    (ảo ảnh rung giật mãn tính)
  • severe severe oscillopsia
    (ảo ảnh rung giật nặng)
Verb + oscillopsia
  • experience experience oscillopsia
    (trải qua/bị ảo ảnh rung giật)
  • suffer from suffer from oscillopsia
    (mắc chứng ảo ảnh rung giật)
  • cause cause oscillopsia
    (gây ra ảo ảnh rung giật)
  • report report oscillopsia
    (báo cáo triệu chứng ảo ảnh rung giật)

Idioms

  • perception of movement of stationary objects

    cảm giác vật thể đứng yên di chuyển

    "Patients with oscillopsia often complain about the perception of movement of stationary objects."

    (Bệnh nhân mắc chứng ảo ảnh rung giật thường than phiền về cảm giác các vật thể đứng yên đang di chuyển.)

  • gaze-evoked oscillopsia

    ảo ảnh rung giật do liếc mắt

    "Gaze-evoked oscillopsia can be a symptom of cerebellar dysfunction."

    (Ảo ảnh rung giật do liếc mắt có thể là một triệu chứng của rối loạn chức năng tiểu não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oscillopsia

danh từ
Lật mặt

Ảo ảnh thị giác chủ quan, trong đó các vật thể trong trường thị giác xuất hiện dao động hoặc rung lắc, thường gây ra bởi sự suy giảm phản xạ tiền đình - mắt (VOR) hoặc một số bệnh lý thần kinh.

"Patients with vestibular disorders often experience oscillopsia, making it difficult to focus on stationary objects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oscillopsia".

Tác động đến Chất lượng Cuộc sống

Oscillopsia, hay ảo ảnh rung giật, không chỉ là một triệu chứng y tế mà còn ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống hàng ngày của người bệnh. Cảm giác thế giới xung quanh liên tục di chuyển hoặc rung lắc có thể gây khó khăn trong việc đọc sách, lái xe, hoặc thậm chí đi lại, dẫn đến lo âu, trầm cảm và suy giảm khả năng hòa nhập xã hội. Việc nhận thức về tình trạng này giúp cộng đồng và người thân hiểu hơn, hỗ trợ người bệnh.

Triệu chứng của Nhiều Bệnh Thần kinh

Oscillopsia thường không phải là một bệnh độc lập mà là triệu chứng của các tình trạng thần kinh hoặc rối loạn tiền đình tiềm ẩn, chẳng hạn như rung giật nhãn cầu (nystagmus), đa xơ cứng (multiple sclerosis) hoặc tổn thương tiểu não. Trong y học phương Tây, việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân gốc rễ là rất quan trọng để đưa ra phương pháp điều trị phù hợp, giúp giảm bớt triệu chứng và cải thiện thị lực, qua đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.