(Top Banner Ad)
oaf
B2
noun B2 Tính cách, Hành vi

oaf

UK: /əʊf/ • US: /oʊf/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ngốc tên ngốc gã ngốc đồ cục mịch đồ thô lỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stupid, rude, or clumsy person.

Vietnamese Meaning

Một người ngốc nghếch, thô lỗ hoặc vụng về.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a big oaf, always knocking things over."

    "Anh ta là một gã ngốc to xác, luôn làm đổ mọi thứ."

  • "Don't be such an oaf; offer her your seat."

    "Đừng có ngốc nghếch như vậy; nhường ghế cho cô ấy đi."

  • "He apologized for behaving like an oaf at the party."

    "Anh ấy xin lỗi vì đã cư xử như một gã ngốc ở bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oaf Người vụng về, thô lỗ, ngu ngốc
Adjective oafish Vụng về, thô lỗ, ngu ngốc (như một oaf)
Adverb oafishly Một cách vụng về, thô lỗ
Noun oafishness Sự vụng về, thô lỗ, ngu ngốc

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tính cách, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
álfr
Middle English
aulf
English
oaf

Nguồn gốc từ 'yêu tinh' và 'đứa trẻ bị đánh tráo'

Từ 'oaf' có một nguồn gốc thú vị từ ngôn ngữ Old Norse (Bắc Âu cổ) là 'álfr', có nghĩa là 'yêu tinh' hoặc 'elf'. Sau đó, nó phát triển thành 'aulf' trong tiếng Anh Trung cổ, dùng để chỉ một đứa trẻ bị tiên (yêu tinh) đánh tráo – những đứa trẻ này thường bị cho là chậm chạp, vụng về hoặc ngu ngốc. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã chuyển hóa để miêu tả một người lớn thô lỗ, vụng về và thiếu thông minh.

Usage Note

Từ 'oaf' mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chỉ trích ai đó vì sự thiếu tinh tế, kém hiểu biết xã hội hoặc hành động một cách vụng về. Nó mạnh hơn các từ như 'clumsy' (vụng về) vì nó còn bao hàm cả sự ngu ngốc và thô lỗ. So sánh với 'buffoon' (kẻ hề, gã hề), 'oaf' nhấn mạnh sự thiếu tế nhị và vụng về hơn là cố tình gây cười. 'Lout' là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'lout' thường nhấn mạnh sự thô lỗ và thiếu tôn trọng hơn là sự ngu ngốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oaf
  • clumsy a clumsy oaf
    (một kẻ vụng về)
  • big a big oaf
    (một gã to con, vụng về)
  • stupid a stupid oaf
    (một kẻ ngu ngốc, vụng về)
  • drunken a drunken oaf
    (một gã say xỉn, vụng về)
Verb + like an oaf
  • stumble stumble like an oaf
    (vấp ngã như một kẻ vụng về)
  • behave behave like an oaf
    (cư xử thô lỗ, vụng về)
  • act act like an oaf
    (hành động như một kẻ thô lỗ, ngu ngốc)

Idioms

  • a complete oaf

    Một kẻ hoàn toàn vụng về, thô lỗ hoặc ngu ngốc

    "He made a complete oaf of himself at the party."

    (Anh ta đã cư xử cực kỳ vụng về, ngu ngốc tại bữa tiệc.)

  • be a bumbling oaf

    Là một người vụng về, lóng ngóng, thường mắc lỗi

    "Despite his intelligence, he can sometimes be a bumbling oaf in social situations."

    (Mặc dù thông minh, đôi khi anh ấy vẫn có thể là một kẻ vụng về, lóng ngóng trong các tình huống xã hội.)

  • look like an oaf

    Trông có vẻ vụng về, ngớ ngẩn

    "Don't just stand there looking like an oaf, help me!"

    (Đừng chỉ đứng đó trông ngớ ngẩn nữa, giúp tôi đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oaf

noun
Lật mặt

Một người ngốc nghếch, thô lỗ hoặc vụng về.

"He's a big oaf, always knocking things over."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John, the oaf, tripped and spilled the drinks.
John, tên ngốc, vấp ngã và làm đổ đồ uống.
Phủ định
Surprisingly, he wasn't an oaf, but rather a graceful dancer.
Đáng ngạc nhiên thay, anh ta không phải là một tên ngốc, mà là một vũ công duyên dáng.
Nghi vấn
Tell me, is he really such an oaf, or is he just misunderstood?
Nói cho tôi biết, anh ta có thực sự là một tên ngốc như vậy không, hay anh ta chỉ bị hiểu lầm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oaf".

Hình ảnh kẻ bị đánh tráo trong văn hóa dân gian

Từ 'oaf' có gốc từ những câu chuyện dân gian châu Âu về 'changeling' (kẻ bị đánh tráo). Theo truyền thuyết, yêu tinh hoặc tiên sẽ đánh tráo những đứa trẻ sơ sinh khỏe mạnh bằng một đứa trẻ khác của chúng – thường là yếu ớt, chậm phát triển, hoặc có tính cách kỳ lạ, được gọi là 'oaf' hoặc 'elf-child'. Điều này tạo nên hình ảnh một người kém cỏi, khác biệt và thường bị hiểu lầm trong xã hội.

Sự liên tưởng đến tính cách tiêu cực

Trong văn hóa phương Tây, 'oaf' thường được dùng để chỉ trích hoặc chế giễu một người đàn ông trưởng thành có ngoại hình to lớn nhưng lại thiếu tinh tế, chậm chạp trong suy nghĩ và hành động, hoặc cư xử thô lỗ, thiếu lịch sự. Nó mang một sắc thái tiêu cực, ngụ ý sự thiếu khéo léo cả về thể chất lẫn tinh thần.