(Top Banner Ad)
sophisticate
C1
noun C1 Văn hóa, Xã hội

sophisticate

UK: /səˈfɪstɪkeɪt/ • US: /səˈfɪstɪkət/

Nghĩa tiếng Việt

người sành điệu người tinh tế người lịch lãm làm cho tinh tế hơn làm cho phức tạp hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with much worldly experience and knowledge of fashion and culture.

Vietnamese Meaning

Một người có nhiều kinh nghiệm sống và kiến thức về thời trang và văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a true sophisticate, at home in any fashionable city."

    "Anh ấy là một người thực sự tinh tế, thoải mái ở bất kỳ thành phố thời thượng nào."

  • "The restaurant attracts a sophisticated clientele."

    "Nhà hàng thu hút một lượng khách hàng sành điệu."

  • "The author's sophisticated writing style made the novel a critical success."

    "Phong cách viết tinh tế của tác giả đã giúp cuốn tiểu thuyết thành công về mặt phê bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sophisticate làm cho tinh vi, làm cho phức tạp hơn; làm cho sành điệu; (nghĩa cũ) làm giả mạo, làm hư hỏng
Noun sophisticate người sành điệu, người tinh tế, người có kinh nghiệm
Adjective sophisticated tinh vi, phức tạp, hiện đại; sành điệu, tinh tế, am hiểu thế sự
Noun sophistication sự tinh vi, sự phức tạp, sự hiện đại; sự sành điệu, sự tinh tế, sự am hiểu
Adjective unsophisticated đơn giản, ngây thơ, không phức tạp, chưa trải sự đời
Noun sophist người ngụy biện, nhà ngụy biện
Noun sophistry sự ngụy biện, lời lẽ ngụy biện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
sophia (wisdom)
Greek
sophistes (wise man, expert, sophist)
Latin
sophista (sophist)
Latin
sophisticare (to trick, falsify)
Latin
sophisticatus (past participle, made artificial)
English
sophisticate (early 17th century, verb: to adulterate, make artificial; later: to make cultured, refined)

Nguồn gốc từ các nhà Ngụy Biện Hy Lạp

Từ 'sophisticate' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'sophistes', chỉ những người thầy thông thái, khéo léo trong tranh luận nhưng đôi khi bị coi là sử dụng lý lẽ giả tạo để thắng. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa tiêu cực, gợi sự lừa dối hoặc làm giả.

Sự chuyển đổi ý nghĩa: Từ lừa dối đến tinh tế

Theo thời gian, ý nghĩa của 'sophisticate' đã thay đổi đáng kể. Từ chỗ chỉ sự làm giả mạo hay lừa dối, nó dần phát triển để miêu tả người hoặc vật có sự tinh xảo, phức tạp, hiểu biết rộng hoặc có gu thẩm mỹ cao, trở thành một phẩm chất tích cực trong xã hội hiện đại.

Usage Note

Thường chỉ người có gu thẩm mỹ tinh tế, am hiểu nghệ thuật, ẩm thực, và phong cách sống thượng lưu. Khác với 'expert' (chuyên gia) về chuyên môn, 'sophisticate' nhấn mạnh sự am hiểu và hưởng thụ các giá trị văn hóa, xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Sophisticate (Noun)
  • a true a true sophisticate
    (một người thực sự sành điệu/tinh tế)
Verb + Sophisticate (Verb)
  • to further to further sophisticate a system
    (làm cho một hệ thống trở nên tinh vi hơn nữa)
Adverb + Sophisticated (Adjective)
  • highly a highly sophisticated device
    (một thiết bị cực kỳ tinh vi)
  • increasingly increasingly sophisticated technology
    (công nghệ ngày càng tinh vi)
  • technically technically sophisticated
    (tinh vi về mặt kỹ thuật)
Sophisticated (Adjective) + Noun
  • taste sophisticated taste
    (gu thẩm mỹ tinh tế)
  • design sophisticated design
    (thiết kế tinh xảo)
  • audience a sophisticated audience
    (một đối tượng khán giả sành sỏi)

Idioms

  • sophisticated tastes

    gu thẩm mỹ tinh tế/sành điệu

    "She has very sophisticated tastes in art and music."

    (Cô ấy có gu thẩm mỹ rất tinh tế trong nghệ thuật và âm nhạc.)

  • a sophisticated palate

    vị giác tinh tế/sành ăn

    "The chef developed a sophisticated palate from years of trying different cuisines."

    (Đầu bếp đã phát triển vị giác tinh tế sau nhiều năm thử nghiệm các nền ẩm thực khác nhau.)

  • socially sophisticated

    tinh tế/khéo léo trong giao tiếp xã hội

    "He is socially sophisticated and knows how to navigate complex social situations."

    (Anh ấy rất khéo léo trong giao tiếp xã hội và biết cách xử lý các tình huống xã hội phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sophisticate

noun
Lật mặt

Một người có nhiều kinh nghiệm sống và kiến thức về thời trang và văn hóa.

"He was a true sophisticate, at home in any fashionable city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a sophisticated traveler; her experiences enrich her stories.
Cô ấy là một du khách tinh tế; những trải nghiệm của cô ấy làm phong phú thêm những câu chuyện của cô ấy.
Phủ định
They are not sophisticated enough to appreciate such nuanced art; it requires a certain level of understanding.
Họ không đủ tinh tế để đánh giá cao nghệ thuật sắc sảo như vậy; nó đòi hỏi một mức độ hiểu biết nhất định.
Nghi vấn
Is he sophisticated enough to understand the implications of his actions; does he grasp the complexities involved?
Anh ấy có đủ tinh tế để hiểu những hệ quả từ hành động của mình không; anh ấy có nắm bắt được những phức tạp liên quan không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had sophisticated her cooking skills before opening the restaurant.
Cô ấy đã trau dồi kỹ năng nấu nướng của mình trước khi mở nhà hàng.
Phủ định
They had not sophisticated the security system enough before the breach occurred.
Họ đã không cải thiện hệ thống an ninh đủ trước khi xảy ra sự cố xâm nhập.
Nghi vấn
Had the company sophisticated its marketing strategy before launching the new product?
Công ty đã cải tiến chiến lược tiếp thị của mình trước khi tung ra sản phẩm mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sophisticate".

Sự 'sành điệu' như một lý tưởng xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'sophistication' (sự sành điệu/tinh tế) thường được coi là một phẩm chất đáng khao khát, gắn liền với sự hiểu biết rộng về thế giới, giáo dục tốt, và gu thẩm mỹ cao trong thời trang, nghệ thuật, ẩm thực. Nó ngụ ý sự trưởng thành và từng trải, đối lập với sự ngây thơ hay đơn giản.

Lưỡng tính của sự tinh tế: Vẻ đẹp và sự giả tạo

Mặc dù 'sophistication' thường mang ý nghĩa tích cực, nó cũng có thể hàm ý tiêu cực. Một người 'sophisticated' có thể bị coi là kiêu căng, giả tạo, hoặc quá phức tạp, đôi khi đánh mất sự chân thật. Sự cân bằng giữa tinh tế và tự nhiên là một khía cạnh được tranh luận trong văn hóa.