obelus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A symbol (†, ‡, ÷, or −) used in ancient manuscripts and printed works as a critical or editorial mark to designate a spurious, corrupt, doubtful, or superfluous word or passage.
Vietnamese Meaning
Một ký hiệu (†, ‡, ÷, hoặc −) được sử dụng trong các bản thảo cổ và các tác phẩm in như một dấu hiệu phê bình hoặc biên tập để chỉ định một từ hoặc đoạn văn giả mạo, sai lệch, đáng ngờ hoặc thừa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The editor used an obelus to mark the sections of the manuscript that were of questionable authenticity."
"Biên tập viên đã sử dụng ký hiệu obelus để đánh dấu các phần của bản thảo có tính xác thực đáng ngờ."
-
"In some editions of Homer, the obelus marks lines considered to be later additions."
"Trong một số ấn bản của Homer, ký hiệu obelus đánh dấu những dòng được coi là sự bổ sung sau này."
-
"The obelus is sometimes used to indicate textual criticism."
"Ký hiệu obelus đôi khi được sử dụng để chỉ trích dẫn văn bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | obelus | dấu chia (÷), dấu phê bình (†) |
| Verb | obelize | đánh dấu bằng obelus (để chỉ sự nghi ngờ, không xác thực hoặc cần xóa bỏ) |
| Adjective | obeliscal | thuộc về hoặc liên quan đến obelus (hiếm dùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Obelus được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh học thuật và biên tập, đặc biệt khi làm việc với các văn bản cổ hoặc các ấn bản quan trọng. Trong toán học, nó thường dùng để chỉ phép chia, nhưng ý nghĩa gốc của nó liên quan đến việc đánh dấu những điểm không chắc chắn hoặc cần chú ý trong một văn bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mathematical mathematical obelus (dấu chia toán học)
-
critical critical obelus (dấu phê bình (trong văn bản cổ))
-
use an use an obelus (sử dụng dấu obelus)
-
mark with an mark with an obelus (đánh dấu bằng dấu obelus)
-
meaning of the meaning of the obelus (ý nghĩa của dấu obelus)
Idioms
-
the obelus as a division symbol
dấu obelus với vai trò là ký hiệu phép chia
"In some countries, the obelus is commonly used as a division symbol in mathematics."
(Ở một số quốc gia, dấu obelus được sử dụng phổ biến làm ký hiệu phép chia trong toán học.)
-
the obelus as a critical mark
dấu obelus với vai trò là ký hiệu phê bình
"Ancient scholars used the obelus as a critical mark to highlight dubious passages."
(Các học giả cổ đại đã dùng dấu obelus làm ký hiệu phê bình để đánh dấu các đoạn văn đáng ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
obelus
nounMột ký hiệu (†, ‡, ÷, hoặc −) được sử dụng trong các bản thảo cổ và các tác phẩm in như một dấu hiệu phê bình hoặc biên tập để chỉ định một từ hoặc đoạn văn giả mạo, sai lệch, đáng ngờ hoặc thừa.
"The editor used an obelus to mark the sections of the manuscript that were of questionable authenticity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obelus".
