(Top Banner Ad)
obelus
C2
noun C2 Toán học, Ngôn ngữ học

obelus

UK: /ˈɒbələs/ • US: /ˈɑːbələs/

Nghĩa tiếng Việt

dấu gạch ngang ngắn dấu chia dấu dagger
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbol (†, ‡, ÷, or −) used in ancient manuscripts and printed works as a critical or editorial mark to designate a spurious, corrupt, doubtful, or superfluous word or passage.

Vietnamese Meaning

Một ký hiệu (†, ‡, ÷, hoặc −) được sử dụng trong các bản thảo cổ và các tác phẩm in như một dấu hiệu phê bình hoặc biên tập để chỉ định một từ hoặc đoạn văn giả mạo, sai lệch, đáng ngờ hoặc thừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The editor used an obelus to mark the sections of the manuscript that were of questionable authenticity."

    "Biên tập viên đã sử dụng ký hiệu obelus để đánh dấu các phần của bản thảo có tính xác thực đáng ngờ."

  • "In some editions of Homer, the obelus marks lines considered to be later additions."

    "Trong một số ấn bản của Homer, ký hiệu obelus đánh dấu những dòng được coi là sự bổ sung sau này."

  • "The obelus is sometimes used to indicate textual criticism."

    "Ký hiệu obelus đôi khi được sử dụng để chỉ trích dẫn văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obelus dấu chia (÷), dấu phê bình (†)
Verb obelize đánh dấu bằng obelus (để chỉ sự nghi ngờ, không xác thực hoặc cần xóa bỏ)
Adjective obeliscal thuộc về hoặc liên quan đến obelus (hiếm dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀβελός (obelós)
Latin
obelus
English
obelus

Nguồn gốc của biểu tượng phê bình

Từ "obelus" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "obelós", có nghĩa là "xiên nướng", "cột nhọn" hoặc "dấu phê bình". Nó được sử dụng bởi các nhà ngữ pháp học Hy Lạp cổ đại ở Alexandria (đặc biệt là Aristarchus) để đánh dấu các dòng hoặc đoạn văn bị nghi ngờ là không chính xác hoặc không xác thực trong các bản thảo văn học, ví dụ như các tác phẩm của Homer.

Usage Note

Obelus được sử dụng chủ yếu trong các ngữ cảnh học thuật và biên tập, đặc biệt khi làm việc với các văn bản cổ hoặc các ấn bản quan trọng. Trong toán học, nó thường dùng để chỉ phép chia, nhưng ý nghĩa gốc của nó liên quan đến việc đánh dấu những điểm không chắc chắn hoặc cần chú ý trong một văn bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obelus
  • mathematical mathematical obelus
    (dấu chia toán học)
  • critical critical obelus
    (dấu phê bình (trong văn bản cổ))
Verb + obelus
  • use an use an obelus
    (sử dụng dấu obelus)
  • mark with an mark with an obelus
    (đánh dấu bằng dấu obelus)
Noun + of + obelus
  • meaning of the meaning of the obelus
    (ý nghĩa của dấu obelus)

Idioms

  • the obelus as a division symbol

    dấu obelus với vai trò là ký hiệu phép chia

    "In some countries, the obelus is commonly used as a division symbol in mathematics."

    (Ở một số quốc gia, dấu obelus được sử dụng phổ biến làm ký hiệu phép chia trong toán học.)

  • the obelus as a critical mark

    dấu obelus với vai trò là ký hiệu phê bình

    "Ancient scholars used the obelus as a critical mark to highlight dubious passages."

    (Các học giả cổ đại đã dùng dấu obelus làm ký hiệu phê bình để đánh dấu các đoạn văn đáng ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obelus

noun
Lật mặt

Một ký hiệu (†, ‡, ÷, hoặc −) được sử dụng trong các bản thảo cổ và các tác phẩm in như một dấu hiệu phê bình hoặc biên tập để chỉ định một từ hoặc đoạn văn giả mạo, sai lệch, đáng ngờ hoặc thừa.

"The editor used an obelus to mark the sections of the manuscript that were of questionable authenticity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obelus".

Biểu tượng của sự nghi ngờ trong văn học cổ đại

Trong thế giới cổ đại, đặc biệt là tại thư viện Alexandria, các học giả đã dùng dấu obelus để chỉ ra những đoạn văn mà họ nghi ngờ về tính xác thực, nguồn gốc hoặc ý nghĩa. Đây là một công cụ quan trọng trong phê bình văn bản học thuật ban đầu.

Dấu chia trong toán học

Ngày nay, ý nghĩa phổ biến nhất của obelus là dấu chia (÷) trong toán học, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh và một số nước châu Âu khác. Nó giúp biểu thị phép chia một cách rõ ràng và ngắn gọn.