(Top Banner Ad)
division sign
A2
danh từ A2 Toán học

division sign

UK: /dɪˈvɪʒən saɪn/ • US: /dɪˈvɪʒən saɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dấu chia ký hiệu chia
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbol (÷, /, or ⟍) used in mathematics to indicate division.

Vietnamese Meaning

Một ký hiệu (÷, /, hoặc ⟍) được sử dụng trong toán học để biểu thị phép chia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The division sign indicates that one number is to be divided by another."

    "Dấu chia biểu thị rằng một số phải được chia cho một số khác."

  • "In the equation '10 ÷ 2 = 5', the '÷' is the division sign."

    "Trong phương trình '10 ÷ 2 = 5', '÷' là dấu chia."

  • "The forward slash '/' is also commonly used as a division sign, especially in computer programming."

    "Dấu gạch chéo '/' cũng thường được sử dụng làm dấu chia, đặc biệt trong lập trình máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun division sự chia, phép chia, sự phân chia
Verb divide chia, phân chia
Adjective divisible có thể chia được
Noun divider vật chia, vách ngăn
Noun sign dấu hiệu, ký hiệu
Verb sign ký tên, ra dấu hiệu
Noun signal tín hiệu
Verb signify biểu thị, có ý nghĩa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divisio
Old French
division
Middle English
divisioun
English
division
Latin
signum
Old French
signe
Middle English
signe
English
sign
English
division sign

Nguồn gốc của ký hiệu chia '÷'

Thuật ngữ 'division sign' chỉ ký hiệu toán học '÷'. Ký hiệu này, còn gọi là 'obelus', có lịch sử thú vị. Ban đầu, trong các bản thảo Hy Lạp cổ, 'obelus' được dùng để đánh dấu những đoạn văn bị nghi ngờ là không chính xác hoặc không thuộc về tác phẩm gốc. Mãi đến thế kỷ 17, nhà toán học người Thụy Sĩ Johann Rahn mới đưa nó vào cuốn sách đại số của mình (Teutsche Algebra, 1659) để biểu thị phép chia, và từ đó nó trở thành ký hiệu chuẩn cho phép chia ở nhiều nơi trên thế giới.

Usage Note

Ký hiệu '÷' phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, trong khi '/' và '\' được sử dụng rộng rãi hơn trong các bối cảnh khoa học và lập trình. Dấu '÷' đôi khi được gọi là 'obelus'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + division sign
  • use use the division sign
    (sử dụng dấu chia)
  • press press the division sign (on a calculator)
    (nhấn dấu chia (trên máy tính))
  • write write the division sign
    (viết dấu chia)
  • insert insert the division sign
    (chèn dấu chia)
Adjective + division sign
  • mathematical the mathematical division sign
    (dấu chia toán học)
  • standard the standard division sign
    (dấu chia tiêu chuẩn)
  • common the common division sign
    (dấu chia phổ biến)
Noun + division sign
  • division division sign key
    (phím dấu chia)

Idioms

  • The division sign indicates division.

    Dấu chia biểu thị phép chia.

    "In arithmetic, the division sign indicates that the number before it is divided by the number after it."

    (Trong số học, dấu chia biểu thị rằng số đứng trước nó được chia cho số đứng sau nó.)

  • Use the division sign for calculations.

    Dùng dấu chia để tính toán.

    "Remember to use the division sign when you want to divide two numbers."

    (Hãy nhớ dùng dấu chia khi bạn muốn chia hai số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

division sign

danh từ
Lật mặt

Một ký hiệu (÷, /, hoặc ⟍) được sử dụng trong toán học để biểu thị phép chia.

"The division sign indicates that one number is to be divided by another."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "division sign".

Sự phổ biến của ký hiệu toán học

Ký hiệu dấu chia '÷' là một trong những biểu tượng toán học được công nhận và sử dụng rộng rãi trên toàn cầu. Dù ngôn ngữ hay quốc gia có thể khác nhau, ký hiệu này vẫn thống nhất về ý nghĩa, giúp các nhà khoa học và học sinh trên thế giới dễ dàng giao tiếp về toán học.

Nguồn gốc lịch sử của ký hiệu Obelus

Ký hiệu dấu chia '÷' còn được gọi là 'obelus'. Nó không chỉ được dùng trong toán học; trước đây, trong các bản viết tay cổ đại, obelus từng được các học giả sử dụng để đánh dấu những đoạn văn nghi ngờ tính xác thực hoặc những phần bổ sung. Việc Johann Rahn áp dụng nó vào phép chia đã thay đổi hoàn toàn vai trò của nó.