objectification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of treating someone as an object rather than as a person.
Vietnamese Meaning
Hành động đối xử với ai đó như một đồ vật hơn là một con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The objectification of women in advertising is a common critique."
"Sự vật hóa phụ nữ trong quảng cáo là một lời chỉ trích phổ biến."
-
"She spoke out against the objectification of female athletes in sports media."
"Cô lên tiếng phản đối sự vật hóa các nữ vận động viên trên các phương tiện truyền thông thể thao."
-
"The film was criticized for its blatant objectification of women."
"Bộ phim bị chỉ trích vì sự vật hóa phụ nữ trắng trợn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | object | vật thể, đối tượng, mục tiêu |
| Verb | object | phản đối, chống đối |
| Adjective | objective | khách quan |
| Noun | objective | mục tiêu, mục đích |
| Adverb | objectively | một cách khách quan |
| Verb | objectify | khách thể hóa, vật hóa, biến thành vật |
| Adjective | objectified | bị khách thể hóa, bị vật hóa |
| Noun | objection | sự phản đối, sự chống đối |
| Adjective | objectionable | đáng bị phản đối, có thể bị phản đối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Objectification thường liên quan đến việc giảm giá trị một người, tập trung vào vẻ bề ngoài hoặc chức năng cơ thể của họ, bỏ qua trí tuệ, cảm xúc và nhân cách của họ. Nó đặc biệt phổ biến trong bối cảnh giới tính, nơi phụ nữ thường bị đối xử như những đối tượng tình dục. Sự khác biệt tinh tế so với 'dehumanization' là objectification tập trung vào việc biến ai đó thành đồ vật (có thể sử dụng được), trong khi dehumanization là tước bỏ nhân tính nói chung.
Prepositions
Sử dụng 'objectification of' để chỉ đối tượng bị objectification. Ví dụ: 'objectification of women'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sexual sexual objectification (sự khách thể hóa tình dục)
-
dehumanizing dehumanizing objectification (sự khách thể hóa phi nhân tính)
-
blatant blatant objectification (sự khách thể hóa trắng trợn)
-
subtle subtle objectification (sự khách thể hóa tinh vi)
-
pervasive pervasive objectification (sự khách thể hóa phổ biến)
-
combat combat objectification (chống lại sự khách thể hóa)
-
challenge challenge objectification (thách thức sự khách thể hóa)
-
perpetuate perpetuate objectification (duy trì/tiếp diễn sự khách thể hóa)
-
reduce reduce objectification (giảm bớt sự khách thể hóa)
-
objectification of objectification of women (sự khách thể hóa phụ nữ)
-
objectification of objectification of bodies (sự khách thể hóa cơ thể)
-
objectification in objectification in media (sự khách thể hóa trên truyền thông)
Idioms
-
sexual objectification
Sự khách thể hóa tình dục; hành vi xem một người (thường là phụ nữ) như một đối tượng tình dục thuần túy, không có cảm xúc, trí tuệ hay nhân cách.
"Many advertisements are criticized for promoting sexual objectification of women."
(Nhiều quảng cáo bị chỉ trích vì thúc đẩy sự khách thể hóa tình dục phụ nữ.)
-
reduce someone to an object
Biến ai đó thành vật vô tri; đối xử với ai đó như một vật, không công nhận giá trị con người hay sự độc lập của họ.
"The oppressive system sought to reduce its citizens to mere objects without any rights."
(Hệ thống đàn áp tìm cách biến công dân của mình thành những vật vô tri không có bất kỳ quyền lợi nào.)
-
the objectification of a group
Sự khách thể hóa một nhóm người; hành động xem nhẹ, hạ thấp giá trị của một nhóm người cụ thể, biến họ thành một thực thể đồng nhất, không cá tính.
"The movie was criticized for the objectification of minority characters."
(Bộ phim bị chỉ trích vì sự khách thể hóa các nhân vật thiểu số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
objectification
Danh từHành động đối xử với ai đó như một đồ vật hơn là một con người.
"The objectification of women in advertising is a common critique."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please don't objectify women in your presentation. |
Làm ơn đừng khách thể hóa phụ nữ trong bài thuyết trình của bạn. |
| Phủ định | Don't objectify people based on their appearance. |
Đừng khách thể hóa mọi người dựa trên ngoại hình của họ. |
| Nghi vấn | Do consider the ethical implications of objectification. |
Hãy xem xét các hệ lụy đạo đức của việc khách thể hóa. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The media will be objectifying women in their advertisements. |
Các phương tiện truyền thông sẽ đang vật chất hóa phụ nữ trong quảng cáo của họ. |
| Phủ định | The activist group won't be objectifying anyone in their campaign for equality. |
Nhóm hoạt động sẽ không vật chất hóa bất kỳ ai trong chiến dịch vì sự bình đẳng của họ. |
| Nghi vấn | Will the new law be objectifying a specific group of people? |
Liệu luật mới sẽ đang vật chất hóa một nhóm người cụ thể nào đó? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The media's objectification of women is a serious problem. |
Sự khách thể hóa phụ nữ của giới truyền thông là một vấn đề nghiêm trọng. |
| Phủ định | The artist's intention was not the objectification of the model. |
Ý định của nghệ sĩ không phải là sự khách thể hóa người mẫu. |
| Nghi vấn | Is society's objectification of certain groups contributing to discrimination? |
Phải chăng sự khách thể hóa một số nhóm nhất định của xã hội đang góp phần vào sự phân biệt đối xử? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objectification".
