(Top Banner Ad)
objectification
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới, Triết học

objectification

UK: /əbˌdʒɛktɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /əbˌdʒɛktɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự vật hóa khách thể hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of treating someone as an object rather than as a person.

Vietnamese Meaning

Hành động đối xử với ai đó như một đồ vật hơn là một con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The objectification of women in advertising is a common critique."

    "Sự vật hóa phụ nữ trong quảng cáo là một lời chỉ trích phổ biến."

  • "She spoke out against the objectification of female athletes in sports media."

    "Cô lên tiếng phản đối sự vật hóa các nữ vận động viên trên các phương tiện truyền thông thể thao."

  • "The film was criticized for its blatant objectification of women."

    "Bộ phim bị chỉ trích vì sự vật hóa phụ nữ trắng trợn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun object vật thể, đối tượng, mục tiêu
Verb object phản đối, chống đối
Adjective objective khách quan
Noun objective mục tiêu, mục đích
Adverb objectively một cách khách quan
Verb objectify khách thể hóa, vật hóa, biến thành vật
Adjective objectified bị khách thể hóa, bị vật hóa
Noun objection sự phản đối, sự chống đối
Adjective objectionable đáng bị phản đối, có thể bị phản đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obicere
Latin
obiectus
Old French
objet
English
object
English
objectify
English
objectification

Nguồn gốc từ 'object'

Từ 'objectification' bắt nguồn từ động từ 'objectify' (khách thể hóa), và từ 'objectify' lại đến từ danh từ 'object' (vật thể, đối tượng). 'Object' trong tiếng Anh có gốc từ tiếng Latin 'obiectus', có nghĩa là 'một thứ được đặt trước' (ví dụ, trước mắt bạn hoặc trước tâm trí bạn). Theo thời gian, nghĩa của 'object' mở rộng thành 'một vật vô tri' hoặc 'một mục tiêu'. Khi chúng ta thêm hậu tố '-ify' vào thành 'objectify', nó mang ý nghĩa 'biến thành vật vô tri', và '-ation' sau đó tạo thành danh từ 'objectification', chỉ hành động biến một người hoặc một thứ gì đó phức tạp thành một vật thể đơn giản, thường là không có ý chí hay giá trị nội tại.

Usage Note

Objectification thường liên quan đến việc giảm giá trị một người, tập trung vào vẻ bề ngoài hoặc chức năng cơ thể của họ, bỏ qua trí tuệ, cảm xúc và nhân cách của họ. Nó đặc biệt phổ biến trong bối cảnh giới tính, nơi phụ nữ thường bị đối xử như những đối tượng tình dục. Sự khác biệt tinh tế so với 'dehumanization' là objectification tập trung vào việc biến ai đó thành đồ vật (có thể sử dụng được), trong khi dehumanization là tước bỏ nhân tính nói chung.

Prepositions

of

Sử dụng 'objectification of' để chỉ đối tượng bị objectification. Ví dụ: 'objectification of women'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + objectification
  • sexual sexual objectification
    (sự khách thể hóa tình dục)
  • dehumanizing dehumanizing objectification
    (sự khách thể hóa phi nhân tính)
  • blatant blatant objectification
    (sự khách thể hóa trắng trợn)
  • subtle subtle objectification
    (sự khách thể hóa tinh vi)
  • pervasive pervasive objectification
    (sự khách thể hóa phổ biến)
Verb + objectification
  • combat combat objectification
    (chống lại sự khách thể hóa)
  • challenge challenge objectification
    (thách thức sự khách thể hóa)
  • perpetuate perpetuate objectification
    (duy trì/tiếp diễn sự khách thể hóa)
  • reduce reduce objectification
    (giảm bớt sự khách thể hóa)
objectification + Noun/Prepositional Phrase
  • objectification of objectification of women
    (sự khách thể hóa phụ nữ)
  • objectification of objectification of bodies
    (sự khách thể hóa cơ thể)
  • objectification in objectification in media
    (sự khách thể hóa trên truyền thông)

Idioms

  • sexual objectification

    Sự khách thể hóa tình dục; hành vi xem một người (thường là phụ nữ) như một đối tượng tình dục thuần túy, không có cảm xúc, trí tuệ hay nhân cách.

    "Many advertisements are criticized for promoting sexual objectification of women."

    (Nhiều quảng cáo bị chỉ trích vì thúc đẩy sự khách thể hóa tình dục phụ nữ.)

  • reduce someone to an object

    Biến ai đó thành vật vô tri; đối xử với ai đó như một vật, không công nhận giá trị con người hay sự độc lập của họ.

    "The oppressive system sought to reduce its citizens to mere objects without any rights."

    (Hệ thống đàn áp tìm cách biến công dân của mình thành những vật vô tri không có bất kỳ quyền lợi nào.)

  • the objectification of a group

    Sự khách thể hóa một nhóm người; hành động xem nhẹ, hạ thấp giá trị của một nhóm người cụ thể, biến họ thành một thực thể đồng nhất, không cá tính.

    "The movie was criticized for the objectification of minority characters."

    (Bộ phim bị chỉ trích vì sự khách thể hóa các nhân vật thiểu số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objectification

Danh từ
Lật mặt

Hành động đối xử với ai đó như một đồ vật hơn là một con người.

"The objectification of women in advertising is a common critique."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please don't objectify women in your presentation.
Làm ơn đừng khách thể hóa phụ nữ trong bài thuyết trình của bạn.
Phủ định
Don't objectify people based on their appearance.
Đừng khách thể hóa mọi người dựa trên ngoại hình của họ.
Nghi vấn
Do consider the ethical implications of objectification.
Hãy xem xét các hệ lụy đạo đức của việc khách thể hóa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media will be objectifying women in their advertisements.
Các phương tiện truyền thông sẽ đang vật chất hóa phụ nữ trong quảng cáo của họ.
Phủ định
The activist group won't be objectifying anyone in their campaign for equality.
Nhóm hoạt động sẽ không vật chất hóa bất kỳ ai trong chiến dịch vì sự bình đẳng của họ.
Nghi vấn
Will the new law be objectifying a specific group of people?
Liệu luật mới sẽ đang vật chất hóa một nhóm người cụ thể nào đó?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media's objectification of women is a serious problem.
Sự khách thể hóa phụ nữ của giới truyền thông là một vấn đề nghiêm trọng.
Phủ định
The artist's intention was not the objectification of the model.
Ý định của nghệ sĩ không phải là sự khách thể hóa người mẫu.
Nghi vấn
Is society's objectification of certain groups contributing to discrimination?
Phải chăng sự khách thể hóa một số nhóm nhất định của xã hội đang góp phần vào sự phân biệt đối xử?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objectification".

Khách thể hóa trong nữ quyền và truyền thông

Trong các phong trào nữ quyền và nghiên cứu văn hóa, 'objectification' là một khái niệm trung tâm, đặc biệt là 'sexual objectification' (khách thể hóa tình dục). Nó đề cập đến việc đối xử hoặc miêu tả một người, đặc biệt là phụ nữ, như một vật thể hoặc công cụ phục vụ mục đích của người khác, thay vì một con người toàn diện với suy nghĩ, cảm xúc và sự tự chủ. Điều này thường thể hiện rõ trong quảng cáo, phim ảnh và các hình thức truyền thông khác, nơi cơ thể phụ nữ thường được phân mảnh hoặc được sử dụng để bán sản phẩm, góp phần định hình nhận thức của xã hội về giá trị con người.

Tác động tâm lý của sự khách thể hóa

Sự khách thể hóa không chỉ là một vấn đề đạo đức mà còn có những tác động tâm lý sâu sắc. Khi một người bị khách thể hóa, họ có thể bắt đầu tự khách thể hóa bản thân (self-objectification), tức là nhìn nhận chính mình qua lăng kính của người khác, thường là tập trung vào ngoại hình hơn là những phẩm chất nội tâm hay năng lực. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề về lòng tự trọng thấp, lo âu, trầm cảm và rối loạn ăn uống, đặc biệt ở giới trẻ thường xuyên tiếp xúc với những hình ảnh khách thể hóa trên mạng xã hội và các phương tiện truyền thông.