(Top Banner Ad)
sexualization
C1
Noun C1 Nghiên cứu Giới tính, Xã hội học, Truyền thông

sexualization

UK: /ˌsekʃuəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌsekʃuələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

Sự tình dục hóa Sự gợi dục hóa Sự làm cho trở nên khêu gợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making someone or something sexual, or of becoming sexual.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên mang tính tình dục, hoặc tự trở nên mang tính tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sexualization of young girls in advertising is a serious concern."

    "Việc tình dục hóa các bé gái trong quảng cáo là một mối lo ngại nghiêm trọng."

  • "Critics argue that reality television often promotes the sexualization of women."

    "Các nhà phê bình cho rằng truyền hình thực tế thường thúc đẩy việc tình dục hóa phụ nữ."

  • "The sexualization of childhood is a growing concern for parents and educators."

    "Việc tình dục hóa tuổi thơ là một mối quan tâm ngày càng tăng đối với các bậc cha mẹ và nhà giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sex giới tính, tình dục
Adjective sexual thuộc về giới tính, tình dục
Noun sexuality bản năng tình dục, thiên hướng tình dục
Verb sexualize tình dục hóa, biến thành đối tượng tình dục
Adjective sexualized bị tình dục hóa, mang tính tình dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Giới tính, Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
English
sex
English
sexual
English
sexualize
English
sexualization

Nguồn gốc của từ 'sexualization'

Từ 'sexualization' bắt nguồn từ gốc Latin 'sexus', có nghĩa là giới tính hoặc sự phân chia. Qua tiếng Pháp cổ ('sexe'), nó du nhập vào tiếng Anh thành 'sex' (tình dục, giới tính). Sau đó, 'sex' kết hợp với hậu tố tính từ '-al' tạo thành 'sexual' (thuộc về tình dục/giới tính) vào thế kỷ 16. Đến thế kỷ 19, thêm hậu tố động từ '-ize' tạo ra 'sexualize' (biến thành đối tượng tình dục, tình dục hóa). Cuối cùng, thêm hậu tố danh từ '-ation' đã hình thành nên 'sexualization' vào đầu thế kỷ 20, chỉ quá trình hoặc hành động biến cái gì đó thành đối tượng tình dục.

Usage Note

Sexualization thường liên quan đến việc trình bày một người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em gái, như một đối tượng tình dục để thỏa mãn người khác. Nó thường nhấn mạnh các đặc điểm thể chất và bỏ qua các phẩm chất khác. Khái niệm này thường được thảo luận trong bối cảnh truyền thông, quảng cáo và văn hóa đại chúng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc hạ thấp giá trị con người.

Prepositions

of in

* 'Sexualization of': Liên quan đến hành động biến đổi ai/cái gì thành đối tượng tình dục. Ví dụ: the sexualization of children.
* 'Sexualization in': Thường ám chỉ bối cảnh mà sự tình dục hóa diễn ra. Ví dụ: sexualization in media.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sexualization
  • rampant rampant sexualization
    (sự tình dục hóa tràn lan)
  • explicit explicit sexualization
    (sự tình dục hóa rõ ràng/công khai)
  • harmful harmful sexualization
    (sự tình dục hóa có hại)
  • premature premature sexualization
    (sự tình dục hóa sớm (ở trẻ em))
  • media media sexualization
    (sự tình dục hóa trên truyền thông)
Verb + sexualization
  • combat combat sexualization
    (chống lại sự tình dục hóa)
  • challenge challenge sexualization
    (phản đối/thách thức sự tình dục hóa)
  • promote promote sexualization
    (thúc đẩy sự tình dục hóa)
  • condemn condemn sexualization
    (lên án sự tình dục hóa)
Noun + sexualization
  • child child sexualization
    (sự tình dục hóa trẻ em)
  • objectification and objectification and sexualization
    (sự khách thể hóa và tình dục hóa)

Idioms

  • the sexualization of children

    sự tình dục hóa trẻ em

    "The report highlighted the concerning trend of the sexualization of children in advertising."

    (Báo cáo đã nhấn mạnh xu hướng đáng lo ngại về việc tình dục hóa trẻ em trong quảng cáo.)

  • media sexualization

    sự tình dục hóa trên truyền thông

    "Many argue that media sexualization contributes to body image issues among young people."

    (Nhiều người cho rằng sự tình dục hóa trên truyền thông góp phần gây ra các vấn đề về hình ảnh cơ thể ở giới trẻ.)

  • to resist sexualization

    chống lại sự tình dục hóa

    "Feminist movements often encourage women to resist sexualization in society."

    (Các phong trào nữ quyền thường khuyến khích phụ nữ chống lại sự tình dục hóa trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sexualization

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên mang tính tình dục, hoặc tự trở nên mang tính tình dục.

"The sexualization of young girls in advertising is a serious concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's crucial to avoid sexualizing children in media.
Điều quan trọng là tránh tình trạng tình dục hóa trẻ em trên các phương tiện truyền thông.
Phủ định
It's important not to sexualize individuals against their will.
Điều quan trọng là không tình dục hóa các cá nhân trái với ý muốn của họ.
Nghi vấn
Why is it considered acceptable to sexualize women in advertising?
Tại sao việc tình dục hóa phụ nữ trong quảng cáo được coi là chấp nhận được?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexualization".

Tình dục hóa trong Quảng cáo và Truyền thông

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, tình dục hóa là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt khi nó xuất hiện trong quảng cáo, chương trình truyền hình và trò chơi điện tử. Các chiến dịch quảng cáo thường sử dụng hình ảnh mang tính tình dục hóa để thu hút sự chú ý, nhưng điều này thường bị chỉ trích vì có thể làm suy yếu giá trị con người và ảnh hưởng tiêu cực đến nhận thức về giới, đặc biệt là ở trẻ em và thanh thiếu niên.

Tác động đến Hình ảnh Cơ thể và Nữ quyền

Tình dục hóa thường gắn liền với việc khách thể hóa phụ nữ, biến họ thành đối tượng chỉ để phục vụ sự hấp dẫn tình dục chứ không phải là những cá nhân toàn diện. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề về hình ảnh cơ thể, lòng tự trọng thấp và áp lực phải tuân thủ các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế. Các phong trào nữ quyền tích cực đấu tranh chống lại tình dục hóa, xem đây là một rào cản lớn đối với bình đẳng giới và sự phát triển cá nhân của phụ nữ.