sexualization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of making someone or something sexual, or of becoming sexual.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên mang tính tình dục, hoặc tự trở nên mang tính tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sexualization of young girls in advertising is a serious concern."
"Việc tình dục hóa các bé gái trong quảng cáo là một mối lo ngại nghiêm trọng."
-
"Critics argue that reality television often promotes the sexualization of women."
"Các nhà phê bình cho rằng truyền hình thực tế thường thúc đẩy việc tình dục hóa phụ nữ."
-
"The sexualization of childhood is a growing concern for parents and educators."
"Việc tình dục hóa tuổi thơ là một mối quan tâm ngày càng tăng đối với các bậc cha mẹ và nhà giáo dục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sexualization thường liên quan đến việc trình bày một người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em gái, như một đối tượng tình dục để thỏa mãn người khác. Nó thường nhấn mạnh các đặc điểm thể chất và bỏ qua các phẩm chất khác. Khái niệm này thường được thảo luận trong bối cảnh truyền thông, quảng cáo và văn hóa đại chúng. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc hạ thấp giá trị con người.
Prepositions
* 'Sexualization of': Liên quan đến hành động biến đổi ai/cái gì thành đối tượng tình dục. Ví dụ: the sexualization of children.
* 'Sexualization in': Thường ám chỉ bối cảnh mà sự tình dục hóa diễn ra. Ví dụ: sexualization in media.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rampant rampant sexualization (sự tình dục hóa tràn lan)
-
explicit explicit sexualization (sự tình dục hóa rõ ràng/công khai)
-
harmful harmful sexualization (sự tình dục hóa có hại)
-
premature premature sexualization (sự tình dục hóa sớm (ở trẻ em))
-
media media sexualization (sự tình dục hóa trên truyền thông)
-
combat combat sexualization (chống lại sự tình dục hóa)
-
challenge challenge sexualization (phản đối/thách thức sự tình dục hóa)
-
promote promote sexualization (thúc đẩy sự tình dục hóa)
-
condemn condemn sexualization (lên án sự tình dục hóa)
-
child child sexualization (sự tình dục hóa trẻ em)
-
objectification and objectification and sexualization (sự khách thể hóa và tình dục hóa)
Idioms
-
the sexualization of children
sự tình dục hóa trẻ em
"The report highlighted the concerning trend of the sexualization of children in advertising."
(Báo cáo đã nhấn mạnh xu hướng đáng lo ngại về việc tình dục hóa trẻ em trong quảng cáo.)
-
media sexualization
sự tình dục hóa trên truyền thông
"Many argue that media sexualization contributes to body image issues among young people."
(Nhiều người cho rằng sự tình dục hóa trên truyền thông góp phần gây ra các vấn đề về hình ảnh cơ thể ở giới trẻ.)
-
to resist sexualization
chống lại sự tình dục hóa
"Feminist movements often encourage women to resist sexualization in society."
(Các phong trào nữ quyền thường khuyến khích phụ nữ chống lại sự tình dục hóa trong xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sexualization
NounHành động hoặc quá trình làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên mang tính tình dục, hoặc tự trở nên mang tính tình dục.
"The sexualization of young girls in advertising is a serious concern."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's crucial to avoid sexualizing children in media. |
Điều quan trọng là tránh tình trạng tình dục hóa trẻ em trên các phương tiện truyền thông. |
| Phủ định | It's important not to sexualize individuals against their will. |
Điều quan trọng là không tình dục hóa các cá nhân trái với ý muốn của họ. |
| Nghi vấn | Why is it considered acceptable to sexualize women in advertising? |
Tại sao việc tình dục hóa phụ nữ trong quảng cáo được coi là chấp nhận được? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sexualization".
