(Top Banner Ad)
obscenities
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

obscenities

UK: /əbˈsiːnətiz/ • US: /əbˈsɛnətiz/

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ tục tĩu những điều thô tục sự tục tĩu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

offensive words or actions

Vietnamese Meaning

những từ ngữ hoặc hành động tục tĩu, thô tục, xúc phạm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian was fined for using obscenities during his performance."

    "Diễn viên hài bị phạt vì sử dụng những lời lẽ tục tĩu trong buổi biểu diễn của mình."

  • "The book was banned because of its excessive use of obscenities."

    "Cuốn sách bị cấm vì sử dụng quá nhiều từ ngữ tục tĩu."

  • "He muttered obscenities under his breath."

    "Anh ta lẩm bẩm những lời tục tĩu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obscenity sự tục tĩu; lời tục tĩu
Adjective obscene tục tĩu, thô tục, bậy bạ
Adverb obscenely một cách tục tĩu; cực kỳ, thái quá (theo nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obscenus
Late Latin
obscenitas
Old French
obscénité
English
obscenity

Nguồn gốc 'đằng sau sân khấu'

Từ 'obscenities' (những lời tục tĩu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'obscenus'. Một giả thuyết thú vị cho rằng từ này xuất phát từ 'ob' (trước) và 'scaena' (sân khấu), ám chỉ 'những thứ không nên được trình diễn trên sân khấu'. Ban đầu, nó mang nghĩa 'điềm xấu', 'ghê tởm', sau đó phát triển thành 'thô tục, tục tĩu'. Qua tiếng Pháp cổ 'obscénité', từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại.

Usage Note

Từ 'obscenities' là dạng số nhiều của 'obscenity'. Nó thường được dùng để chỉ những lời nói tục tĩu, chửi thề, hoặc những hành động được coi là trái với chuẩn mực đạo đức, gây khó chịu hoặc phẫn nộ cho người khác. Khác với 'profanity' (lời lẽ báng bổ, thô tục), 'obscenity' thường mang tính chất gợi dục, khiêu dâm hoặc liên quan đến các hành vi tình dục một cách thô thiển.

Prepositions

about in

‘About’ dùng khi nói về việc thảo luận, tranh cãi về những điều tục tĩu. ‘In’ dùng khi hành động tục tĩu xuất hiện ở một nơi nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obscenities
  • foul foul obscenities
    (những lời tục tĩu bẩn thỉu)
  • crude crude obscenities
    (những lời tục tĩu thô thiển)
  • vulgar vulgar obscenities
    (những lời tục tĩu dung tục)
Verb + obscenities
  • utter utter obscenities
    (nói ra những lời tục tĩu)
  • hurl hurl obscenities
    (tuôn ra, ném ra những lời tục tĩu (mang tính công kích))
  • shout shout obscenities
    (la hét những lời tục tĩu)
  • spew spew obscenities
    (phun ra, tuôn ra những lời tục tĩu (một cách giận dữ))

Idioms

  • a torrent of obscenities

    một tràng, một dòng những lời tục tĩu (tuôn ra liên tục và dữ dội)

    "He unleashed a torrent of obscenities after dropping his phone."

    (Anh ta buông một tràng những lời tục tĩu sau khi làm rơi điện thoại.)

  • heap obscenities on someone

    trút những lời tục tĩu, chửi rủa lên ai đó

    "The angry customer began to heap obscenities on the shop assistant."

    (Người khách hàng giận dữ bắt đầu trút những lời tục tĩu lên người trợ lý cửa hàng.)

  • exchange obscenities

    trao đổi những lời tục tĩu, chửi rủa qua lại

    "Rival fans started to exchange obscenities before the match."

    (Người hâm mộ của các đội đối thủ bắt đầu chửi rủa qua lại trước trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obscenities

noun
Lật mặt

những từ ngữ hoặc hành động tục tĩu, thô tục, xúc phạm

"The comedian was fined for using obscenities during his performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play contained several obscenities: profanity, graphic violence, and sexually suggestive scenes.
Vở kịch chứa một vài điều tục tĩu: sự thô tục, bạo lực bằng hình ảnh và những cảnh gợi dục.
Phủ định
The report did not include any obscene details: it focused solely on the facts of the case.
Bản báo cáo không bao gồm bất kỳ chi tiết tục tĩu nào: nó chỉ tập trung vào các sự kiện của vụ án.
Nghi vấn
Does the artist's work intentionally contain obscenity: a deliberate attempt to shock the audience?
Có phải tác phẩm của nghệ sĩ cố tình chứa đựng sự tục tĩu: một nỗ lực có chủ ý để gây sốc cho khán giả?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' use of obscenities in their essays was criticized by the professor.
Việc sử dụng những từ ngữ tục tĩu của các sinh viên trong bài luận của họ đã bị giáo sư chỉ trích.
Phủ định
The theater's management doesn't tolerate the actors' obscenities during performances.
Ban quản lý nhà hát không dung thứ cho việc các diễn viên sử dụng những từ ngữ tục tĩu trong các buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Is it appropriate to mention the company's obscenities in the report?
Có phù hợp để đề cập đến những lời lẽ tục tĩu của công ty trong báo cáo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obscenities".

Tục tĩu trong văn hóa phương Tây: Giữa tự do ngôn luận và sự tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'obscenities' (lời tục tĩu) được xem là thiếu lịch sự, đặc biệt ở nơi công cộng hoặc khi giao tiếp với người lạ, trẻ em. Mặc dù có nguyên tắc tự do ngôn luận, nhưng các phương tiện truyền thông (phim ảnh, truyền hình, âm nhạc) thường áp dụng các quy định kiểm duyệt hoặc cảnh báo nội dung để hạn chế việc tiếp xúc với những lời lẽ thô tục, nhất là đối với khán giả nhỏ tuổi. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng trong nghệ thuật hoặc giữa những người thân thiết có thể được nhìn nhận khác.