(Top Banner Ad)
profanities
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Xã hội học

profanities

UK: /prəˈfænətiz/ • US: /proʊˈfænətiz/

Nghĩa tiếng Việt

lời lẽ thô tục lời lẽ tục tĩu những câu chửi thề những lời báng bổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Offensive or obscene language.

Vietnamese Meaning

Những lời lẽ thô tục, tục tĩu, báng bổ hoặc xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comedian's act was filled with profanities, which offended some members of the audience."

    "Màn trình diễn của diễn viên hài chứa đầy những lời lẽ thô tục, điều này đã xúc phạm một số khán giả."

  • "The use of profanities is often frowned upon in formal settings."

    "Việc sử dụng những lời lẽ thô tục thường không được chấp nhận trong môi trường trang trọng."

  • "The movie received an R rating due to the frequent use of profanities."

    "Bộ phim nhận được xếp hạng R do việc sử dụng thường xuyên các lời lẽ thô tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj profane tục tĩu, báng bổ, không thiêng liêng
Verb profane báng bổ, làm ô uế, làm bẩn
Noun profanity lời tục tĩu, sự báng bổ, hành động xúc phạm điều thiêng liêng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profanus
Old French
profane
English
profane
English
profanity

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'profanities' bắt nguồn từ tiếng Latin 'profanus', có nghĩa là 'ở phía trước đền thờ' hoặc 'bên ngoài khu vực linh thiêng'. Điều này ám chỉ bất cứ điều gì không thiêng liêng, không được thánh hiến. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển thành 'tục tĩu', 'báng bổ' hoặc 'bất kính', phản ánh sự xa rời khỏi những giá trị tôn giáo hay đạo đức.

Usage Note

Profanities thường được sử dụng để thể hiện sự tức giận, thất vọng, hoặc đơn giản là để gây sốc. Mức độ nghiêm trọng của một lời lẽ thô tục có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và xã hội. So với các từ 'swear words' hoặc 'curse words', 'profanities' có thể mang sắc thái trang trọng hơn, ám chỉ sự báng bổ hoặc thiếu tôn trọng đối với những điều thiêng liêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profanities
  • foul foul profanities
    (những lời tục tĩu bẩn thỉu)
  • offensive offensive profanities
    (những lời tục tĩu xúc phạm)
  • vulgar vulgar profanities
    (những lời tục tĩu thô tục)
Verb + profanities
  • utter utter profanities
    (nói ra, thốt ra những lời tục tĩu)
  • hurl hurl profanities
    (văng, ném những lời tục tĩu (vào ai đó))
  • shout shout profanities
    (hét lên những lời tục tĩu)
  • spew spew profanities
    (tuôn ra, phun ra những lời tục tĩu)
Noun phrase with profanities
  • a string of a string of profanities
    (một tràng những lời tục tĩu)
  • a torrent of a torrent of profanities
    (một dòng thác những lời tục tĩu)

Idioms

  • a string of profanities

    một tràng những lời tục tĩu (nói liên tục)

    "He let out a string of profanities after stubbing his toe."

    (Anh ta tuôn ra một tràng những lời tục tĩu sau khi vấp ngón chân.)

  • to resort to profanities

    phải dùng đến những lời tục tĩu (khi hết cách hoặc mất bình tĩnh)

    "When he lost the argument, he resorted to profanities."

    (Khi thua cuộc tranh luận, anh ta đành phải dùng đến những lời tục tĩu.)

  • to be peppered with profanities

    bị xen kẽ, rải rác bởi những lời tục tĩu (thường là trong lời nói hoặc văn bản)

    "The movie script was peppered with profanities, leading to an R-rating."

    (Kịch bản phim bị rải rác bởi những lời tục tĩu, dẫn đến việc bị xếp hạng R (giới hạn độ tuổi).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profanities

Danh từ
Lật mặt

Những lời lẽ thô tục, tục tĩu, báng bổ hoặc xúc phạm.

"The comedian's act was filled with profanities, which offended some members of the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian used profanities during his stand-up routine.
Diễn viên hài đã sử dụng những lời tục tĩu trong buổi biểu diễn độc thoại của mình.
Phủ định
The teacher did not tolerate profanities in the classroom.
Giáo viên không chấp nhận những lời tục tĩu trong lớp học.
Nghi vấn
Did the politician apologize for using profanities in his speech?
Chính trị gia có xin lỗi vì đã sử dụng những lời tục tĩu trong bài phát biểu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profanities".

Sự kiêng kỵ xã hội

Trong hầu hết các nền văn hóa phương Tây, 'profanities' (những lời tục tĩu) được xem là điều cấm kỵ và không phù hợp trong nhiều hoàn cảnh xã hội, đặc biệt là trước mặt trẻ em, trong môi trường công sở, hoặc khi nói chuyện với người lớn tuổi/có địa vị. Việc sử dụng chúng có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc thiếu giáo dục.

Thể hiện cảm xúc và giới hạn

Mặc dù thường bị coi là thô tục, profanities đôi khi được dùng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như tức giận, thất vọng, hoặc đau đớn. Tuy nhiên, việc lạm dụng chúng có thể làm giảm uy tín của người nói và gây khó chịu cho người nghe, đồng thời nhiều phương tiện truyền thông sẽ dán nhãn hoặc kiểm duyệt nội dung có chứa 'profanities'.