(Top Banner Ad)
decencies
C1
danh từ (số nhiều) C1 Xã hội học, Đạo đức học

decencies

UK: /ˈdiːsənsiz/ • US: /ˈdiːsənsiz/

Nghĩa tiếng Việt

phép tắc lễ nghi cách cư xử đúng mực những điều nên làm những chuẩn mực xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The standards of behaviour that are considered acceptable or respectable in a particular society or situation.

Vietnamese Meaning

Những tiêu chuẩn hành vi được coi là chấp nhận được hoặc đáng kính trọng trong một xã hội hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lacked even the basic decencies."

    "Anh ta thậm chí còn thiếu những phép lịch sự tối thiểu."

  • "They observed the usual social decencies."

    "Họ tuân thủ những phép lịch sự xã giao thông thường."

  • "He was accused of violating all the decencies."

    "Anh ta bị buộc tội vi phạm mọi phép tắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decency sự đứng đắn, sự đoan trang, sự lịch sự
Adjective decent đứng đắn, đoan trang, lịch sự, tươm tất
Adverb decently một cách đứng đắn, một cách lịch sự

Synonyms

proprieties (những quy tắc ứng xử đúng đắn)etiquette (phép xã giao)manners (cách cư xử)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decere
Latin
decens
Latin
decentia
English
decency
English
decencies

Nguồn gốc từ La Tinh

Từ 'decencies' bắt nguồn từ tiếng La Tinh 'decere', có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'thích đáng'. Sau đó phát triển thành 'decentia' (sự phù hợp, sự đứng đắn) rồi đi vào tiếng Anh thành 'decency'. Nó mang ý nghĩa những chuẩn mực hành vi đúng đắn và tôn trọng trong xã hội, thường được sử dụng ở dạng số nhiều ('decencies') để chỉ các phép tắc ứng xử.

Usage Note

Từ "decencies" thường được dùng để chỉ những hành động hoặc quy tắc cư xử cơ bản, tối thiểu để duy trì sự tôn trọng và trật tự xã hội. Nó nhấn mạnh đến sự phù hợp, lịch sự và tôn trọng đối với người khác và các chuẩn mực xã hội. Khác với 'proprieties', 'decencies' nhấn mạnh tính cơ bản, tối thiểu cần có, trong khi 'proprieties' nghiêng về sự tuân thủ các quy tắc và nghi thức trang trọng hơn.

Prepositions

of

"Decencies of life": đề cập đến những nhu cầu cơ bản, điều kiện sống tối thiểu cần thiết để duy trì một cuộc sống chấp nhận được. Ví dụ: 'They were denied the decencies of life' (Họ bị tước đoạt những nhu cầu cơ bản của cuộc sống).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + decencies
  • observe observe the decencies
    (tuân thủ các quy tắc lịch sự)
  • show show (someone) the decencies
    (đối xử lịch sự/tử tế với (ai đó))
  • violate violate the decencies
    (vi phạm các phép tắc lịch sự)
  • maintain maintain the decencies
    (duy trì sự đứng đắn/phép lịch sự)

Idioms

  • the common decencies

    những quy tắc ứng xử cơ bản được xã hội chấp nhận, những phép lịch sự tối thiểu

    "Even if you dislike someone, you should still show them the common decencies."

    (Ngay cả khi bạn không thích ai đó, bạn vẫn nên đối xử lịch sự tối thiểu với họ.)

  • to preserve the decencies

    giữ gìn các chuẩn mực ứng xử/lịch sự (đặc biệt trong tình huống khó khăn)

    "In a formal meeting, everyone tried to preserve the decencies despite their disagreements."

    (Trong một cuộc họp trang trọng, mọi người đều cố gắng giữ gìn phép lịch sự mặc dù có những bất đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decencies

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những tiêu chuẩn hành vi được coi là chấp nhận được hoặc đáng kính trọng trong một xã hội hoặc tình huống cụ thể.

"He lacked even the basic decencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decencies".

Tầm quan trọng của 'Decencies' trong xã hội phương Tây

'Decencies' thường đề cập đến những quy tắc bất thành văn về hành vi lịch sự, tôn trọng và tử tế mà mọi người mong đợi lẫn nhau trong xã hội. Chúng là nền tảng cho sự tương tác hòa bình và văn minh, đặc biệt quan trọng khi giao tiếp với người lạ hoặc những người có quan điểm khác biệt. Việc tuân thủ 'decencies' thể hiện sự tôn trọng đối với người khác và sự hiểu biết về vai trò của bản thân trong cộng đồng, giúp tránh xung đột và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

Phép lịch sự và quyền riêng tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'decencies' cũng liên quan đến việc tôn trọng quyền riêng tư cá nhân. Chẳng hạn, không hỏi những câu quá riêng tư về thu nhập, tình trạng hôn nhân, hoặc niềm tin cá nhân nếu không được yêu cầu, giữ khoảng cách cá nhân khi trò chuyện, hoặc không can thiệp vào công việc của người khác, đều được coi là những 'decencies' cơ bản. Việc này nhấn mạnh giá trị của sự độc lập và ranh giới cá nhân.