decencies
danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Decencies'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những tiêu chuẩn hành vi được coi là chấp nhận được hoặc đáng kính trọng trong một xã hội hoặc tình huống cụ thể.
Definition (English Meaning)
The standards of behaviour that are considered acceptable or respectable in a particular society or situation.
Ví dụ Thực tế với 'Decencies'
-
"He lacked even the basic decencies."
"Anh ta thậm chí còn thiếu những phép lịch sự tối thiểu."
-
"They observed the usual social decencies."
"Họ tuân thủ những phép lịch sự xã giao thông thường."
-
"He was accused of violating all the decencies."
"Anh ta bị buộc tội vi phạm mọi phép tắc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Decencies'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: decency (số ít)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Decencies'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ "decencies" thường được dùng để chỉ những hành động hoặc quy tắc cư xử cơ bản, tối thiểu để duy trì sự tôn trọng và trật tự xã hội. Nó nhấn mạnh đến sự phù hợp, lịch sự và tôn trọng đối với người khác và các chuẩn mực xã hội. Khác với 'proprieties', 'decencies' nhấn mạnh tính cơ bản, tối thiểu cần có, trong khi 'proprieties' nghiêng về sự tuân thủ các quy tắc và nghi thức trang trọng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Decencies of life": đề cập đến những nhu cầu cơ bản, điều kiện sống tối thiểu cần thiết để duy trì một cuộc sống chấp nhận được. Ví dụ: 'They were denied the decencies of life' (Họ bị tước đoạt những nhu cầu cơ bản của cuộc sống).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Decencies'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.