(Top Banner Ad)
obstructor
C1
noun C1 Nói chung, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kỹ thuật, y học, hoặc bất kỳ ngữ cảnh nào liên quan đến việc ngăn chặn hoặc cản trở.

obstructor

UK: /əbˈstrʌktə/ • US: /əbˈstrʌktər/

Nghĩa tiếng Việt

người/vật cản trở kẻ ngáng đường vật chướng ngại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that obstructs; something that impedes or prevents progress or movement.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật cản trở; cái gì đó làm cản trở hoặc ngăn chặn sự tiến bộ hoặc di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protestors acted as obstructor, blocking traffic and disrupting business."

    "Những người biểu tình đóng vai trò là người cản trở, chặn giao thông và làm gián đoạn hoạt động kinh doanh."

  • "The fallen tree acted as an obstructor, preventing vehicles from passing."

    "Cây đổ đóng vai trò là vật cản, ngăn không cho xe cộ đi qua."

  • "He was seen as an obstructor within the company, always opposing new ideas."

    "Anh ta bị coi là người cản trở trong công ty, luôn phản đối những ý tưởng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb obstruct cản trở, ngăn chặn, làm tắc nghẽn
Noun obstruction sự cản trở, vật cản, chướng ngại vật
Adjective obstructive gây cản trở, có tính chất cản trở
Adverb obstructively một cách cản trở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nói chung, có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kỹ thuật, y học, hoặc bất kỳ ngữ cảnh nào liên quan đến việc ngăn chặn hoặc cản trở.

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obstruere
Latin
obstructus
English
obstruct
English
obstructor

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'obstructor' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'ob-' (có nghĩa là 'chống lại, đối diện') và động từ 'struere' (có nghĩa là 'xây dựng'). Vì vậy, 'obstruere' ban đầu mang ý nghĩa 'xây dựng một cái gì đó để chống lại' hoặc 'chặn lại'. Khi tiếng Latin phát triển thành tiếng Anh, động từ 'obstruct' xuất hiện với nghĩa 'cản trở, ngăn chặn'. Sau đó, thêm hậu tố '-or' vào đã tạo ra 'obstructor', chỉ người hoặc vật thực hiện hành động cản trở đó.

Usage Note

Từ 'obstructor' thường được sử dụng để chỉ một tác nhân gây cản trở, có thể là một người, một vật thể, hoặc một tình huống. Nó nhấn mạnh vào hành động cản trở một cách chủ động hoặc thụ động. So với các từ như 'obstacle' (chướng ngại vật), 'obstructor' thường mang ý nghĩa chủ động hoặc có ý định hơn, hoặc chỉ một người/vật đang thực hiện hành động cản trở. 'Obstacle' chỉ đơn giản là một vật cản, không nhất thiết phải có ý định cản trở.

Prepositions

to of

'obstructor to': Chỉ người hoặc vật cản trở điều gì đó. Ví dụ: 'He was an obstructor to progress.' ('Anh ta là người cản trở sự tiến bộ.') 'obstructor of': Tương tự như trên, nhưng nhấn mạnh vào việc ngăn chặn hoặc cản trở một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The bureaucratic process was an obstructor of innovation.' ('Quy trình quan liêu là một trở ngại cho sự đổi mới.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + "obstructor"
  • main main obstructor
    (người/vật cản trở chính)
  • potential potential obstructor
    (người/vật cản trở tiềm năng)
  • persistent persistent obstructor
    (người/vật cản trở dai dẳng)
  • unintended unintended obstructor
    (người/vật cản trở không chủ ý)
Động từ + "obstructor" (trong câu)
  • identify identify the obstructor
    (xác định người/vật cản trở)
  • remove remove the obstructor
    (loại bỏ người/vật cản trở)
  • act as act as an obstructor
    (đóng vai trò là người/vật cản trở)

Idioms

  • be an obstructor to progress

    là vật cản/người cản trở sự tiến bộ

    "His constant negativity made him an obstructor to progress in the team."

    (Sự tiêu cực liên tục của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người cản trở sự tiến bộ của đội.)

  • serve as an obstructor

    đóng vai trò là vật cản/người cản trở

    "The broken-down car served as an obstructor on the narrow road."

    (Chiếc xe bị hỏng đóng vai trò là vật cản trên con đường hẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obstructor

noun
Lật mặt

Người hoặc vật cản trở; cái gì đó làm cản trở hoặc ngăn chặn sự tiến bộ hoặc di chuyển.

"The protestors acted as obstructor, blocking traffic and disrupting business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obstructor".

Nhận diện người cản trở

Trong nhiều bối cảnh xã hội và công việc, đặc biệt là trong quản lý dự án hoặc giải quyết vấn đề, việc nhận diện 'obstructor' (người hoặc yếu tố cản trở) là rất quan trọng. Một người cản trở có thể là cá nhân cố tình gây khó khăn, hoặc một yếu tố không lường trước được (như một quy trình lỗi thời) làm chậm tiến độ. Văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định và loại bỏ những 'obstructor' này để đạt được hiệu quả và mục tiêu chung.

Cản trở trong chính trị và xã hội

Thuật ngữ 'obstructor' có thể được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm gây cản trở cho các dự luật, chính sách hoặc cải cách xã hội. Trong một nền dân chủ, sự cản trở có thể là một phần của quy trình kiểm tra và cân bằng quyền lực, nhưng khi nó trở nên quá mức hoặc mang tính phá hoại, nó có thể bị coi là gây hại cho sự phát triển chung. Việc hiểu rõ ai hoặc cái gì đang cản trở là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp.