(Top Banner Ad)
acumen
C1
danh từ C1 Kinh doanh, Tài chính, Quản lý

acumen

UK: /ˈækjʊmən/ • US: /əˈkjuːmən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhạy bén khả năng phán đoán sắc sảo tài nhìn xa trông rộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to make good judgments and quick decisions, typically in a particular domain.

Vietnamese Meaning

Khả năng đưa ra những đánh giá tốt và quyết định nhanh chóng, thường là trong một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She demonstrated considerable business acumen."

    "Cô ấy thể hiện sự nhạy bén kinh doanh đáng kể."

  • "His political acumen allowed him to navigate the complex situation."

    "Sự nhạy bén chính trị của anh ấy cho phép anh ấy điều hướng tình huống phức tạp."

  • "With his business acumen, he quickly turned the company around."

    "Với sự nhạy bén kinh doanh của mình, anh ấy đã nhanh chóng xoay chuyển tình thế công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective acute sắc bén, tinh, nhạy (ví dụ: an acute mind - một trí óc sắc bén)
Noun acuity sự sắc bén, sự tinh tường (thường dùng cho giác quan hoặc trí tuệ, ví dụ: visual acuity - thị lực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eḱ- ('sharp, pointed')
Latin
acuere ('to sharpen')
Latin
acumen ('a sharp point, mental sharpness')
English
acumen

Từ 'Mũi Nhọn' đến 'Trí Tuệ Sắc Sảo'

Trong tiếng Latin, 'acumen' ban đầu có nghĩa là một điểm vật lý sắc nhọn, như đầu kim hoặc mũi giáo. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển theo phép ẩn dụ để mô tả một đầu óc 'sắc bén' – khả năng thấu hiểu sự việc một cách nhanh chóng và rõ ràng. Vì vậy, từ một vật nhọn, 'acumen' đã trở thành biểu tượng cho trí tuệ tinh thông.

Usage Note

Acumen nhấn mạnh khả năng hiểu thấu đáo, nhận biết những điều mà người khác có thể bỏ qua, và đưa ra quyết định sáng suốt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc quản lý để mô tả sự nhạy bén và sắc sảo trong việc đánh giá tình hình và đưa ra chiến lược. Khác với 'intelligence' (thông minh) nói chung, 'acumen' tập trung vào khả năng thực tế và hiệu quả trong một lĩnh vực cụ thể. 'Wisdom' (sự khôn ngoan) liên quan đến kinh nghiệm và hiểu biết sâu sắc về cuộc sống, trong khi 'acumen' là sự nhạy bén trong kinh doanh và các vấn đề thực tế.

Prepositions

for in

'Acumen for' được sử dụng để chỉ khả năng đặc biệt hoặc tài năng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'She has an acumen for identifying investment opportunities.' ('Acumen in' được sử dụng để chỉ sự thành thạo hoặc chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'His acumen in financial matters is well-known.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acumen
  • business acumen
    (sự nhạy bén trong kinh doanh)
  • financial acumen
    (sự nhạy bén về tài chính)
  • political acumen
    (sự sắc sảo về chính trị)
  • strategic acumen
    (sự nhạy bén về chiến lược)
  • great / considerable acumen
    (sự nhạy bén tuyệt vời / đáng kể)
Verb + acumen
  • demonstrate / show acumen
    (thể hiện / cho thấy sự nhạy bén)
  • have / possess acumen
    (có / sở hữu sự nhạy bén)
  • develop acumen
    (phát triển sự nhạy bén)
  • lack acumen
    (thiếu sự nhạy bén)
  • require acumen
    (đòi hỏi sự nhạy bén)

Idioms

  • a person of great business acumen

    một người có sự nhạy bén kinh doanh tuyệt vời

    "She is known as a person of great business acumen, turning small startups into major corporations."

    (Bà ấy được biết đến là một người có sự nhạy bén kinh doanh tuyệt vời, biến những công ty khởi nghiệp nhỏ thành các tập đoàn lớn.)

  • the acumen to see/recognize something

    sự sắc sảo để nhìn ra/nhận ra điều gì đó

    "He had the acumen to recognize the market's potential when everyone else was skeptical."

    (Anh ấy có đủ sự sắc sảo để nhận ra tiềm năng của thị trường khi mọi người khác còn hoài nghi.)

  • more than just skill, it requires acumen

    không chỉ là kỹ năng, mà còn đòi hỏi sự nhạy bén

    "To be a successful negotiator, you need more than just language skills; it requires real strategic acumen."

    (Để trở thành một nhà đàm phán thành công, bạn cần nhiều hơn là kỹ năng ngôn ngữ; điều đó đòi hỏi sự nhạy bén chiến lược thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acumen

danh từ
Lật mặt

Khả năng đưa ra những đánh giá tốt và quyết định nhanh chóng, thường là trong một lĩnh vực cụ thể.

"She demonstrated considerable business acumen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she possessed significant business acumen, she quickly rose through the ranks of the company.
Bởi vì cô ấy sở hữu sự nhạy bén kinh doanh đáng kể, cô ấy đã nhanh chóng thăng tiến trong công ty.
Phủ định
Although he studied finance for years, he didn't demonstrate much acumen when it came to making investment decisions.
Mặc dù anh ấy đã học tài chính nhiều năm, nhưng anh ấy không thể hiện nhiều sự nhạy bén khi đưa ra các quyết định đầu tư.
Nghi vấn
Since the project requires strategic planning, does the new manager have the acumen necessary to succeed?
Vì dự án đòi hỏi lập kế hoạch chiến lược, liệu người quản lý mới có sự nhạy bén cần thiết để thành công không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had possessed such financial acumen, she would be much wealthier now.
Nếu cô ấy sở hữu sự nhạy bén tài chính như vậy, cô ấy đã giàu có hơn nhiều rồi.
Phủ định
If he hadn't lacked the business acumen to see the opportunity, he would have invested in the company.
Nếu anh ấy không thiếu sự nhạy bén kinh doanh để nhìn thấy cơ hội, anh ấy đã đầu tư vào công ty rồi.
Nghi vấn
If you had shown more political acumen, would you be leading the party today?
Nếu bạn đã thể hiện sự nhạy bén chính trị hơn, bạn có đang lãnh đạo đảng ngày hôm nay không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had more business acumen, she would invest in that company.
Nếu cô ấy có sự nhạy bén kinh doanh hơn, cô ấy sẽ đầu tư vào công ty đó.
Phủ định
If he didn't have such remarkable acumen, he wouldn't be so successful.
Nếu anh ấy không có sự nhạy bén đáng kể như vậy, anh ấy sẽ không thành công đến vậy.
Nghi vấn
Would they make better decisions if they possessed more political acumen?
Liệu họ có đưa ra quyết định tốt hơn nếu họ sở hữu sự nhạy bén chính trị hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His business acumen is impressive, isn't it?
Sự nhạy bén trong kinh doanh của anh ấy thật ấn tượng, phải không?
Phủ định
She doesn't lack acumen in financial matters, does she?
Cô ấy không thiếu sự nhạy bén trong các vấn đề tài chính, phải không?
Nghi vấn
They have shown acumen in their investment strategies, haven't they?
Họ đã thể hiện sự nhạy bén trong các chiến lược đầu tư của mình, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to need all her acumen to solve this problem.
Cô ấy sẽ cần tất cả sự nhạy bén của mình để giải quyết vấn đề này.
Phủ định
They are not going to demonstrate much business acumen in this venture.
Họ sẽ không thể hiện nhiều sự nhạy bén trong kinh doanh trong dự án này.
Nghi vấn
Is he going to use his financial acumen to invest wisely?
Anh ấy có định sử dụng sự nhạy bén tài chính của mình để đầu tư một cách khôn ngoan không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has demonstrated remarkable business acumen in navigating the recent economic downturn.
Công ty đã thể hiện sự nhạy bén kinh doanh đáng kể trong việc vượt qua cuộc suy thoái kinh tế gần đây.
Phủ định
She hasn't shown much acumen in her investment decisions lately.
Gần đây cô ấy không thể hiện nhiều sự nhạy bén trong các quyết định đầu tư của mình.
Nghi vấn
Has he always had such a strong acumen for identifying profitable opportunities?
Anh ấy có luôn có sự nhạy bén mạnh mẽ như vậy trong việc xác định các cơ hội sinh lời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acumen".

Sự Nhạy Bén trong Văn hóa Doanh nghiệp Phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'acumen' (đặc biệt là 'business acumen') là một phẩm chất cực kỳ được coi trọng ở các nhà lãnh đạo. Nó không chỉ là sự thông minh về mặt lý thuyết mà là khả năng đưa ra những phán đoán đúng đắn và quyết định nhanh chóng trong thực tế để mang lại thành công. Một người có thể có bằng cấp cao nhưng vẫn bị coi là thiếu 'acumen' nếu họ không thể áp dụng kiến thức vào các tình huống kinh doanh phức tạp.

Phép Ẩn Dụ 'Sắc Bén' (Sharpness) trong Tư Duy

Tiếng Anh có rất nhiều từ mô tả trí thông minh dựa trên ý tưởng về sự 'sắc bén': a 'sharp' mind (trí óc sắc bén), a 'keen' intellect (trí tuệ nhạy bén), 'incisive' comments (lời nhận xét sâu sắc). 'Acumen' là một phần của hệ thống ẩn dụ này, phản ánh một giá trị văn hóa đề cao lối tư duy nhanh, chính xác và hiệu quả – giống như một công cụ sắc bén hoàn thành công việc một cách gọn gàng.