(Top Banner Ad)
frontal bone
B2
noun B2 Y học

frontal bone

UK: /ˈfrʌn.təl bəʊn/ • US: /ˈfrʌn.təl boʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xương trán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bone forming the front part of the skull and the upper part of the eye sockets.

Vietnamese Meaning

Xương trán, xương tạo thành phần trước của hộp sọ và phần trên của hốc mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The frontal bone protects the delicate structures of the brain."

    "Xương trán bảo vệ các cấu trúc mỏng manh của não."

  • "A CT scan revealed a fracture of the frontal bone."

    "Kết quả chụp CT cho thấy có một vết nứt ở xương trán."

  • "The frontal bone is important for protecting the brain."

    "Xương trán rất quan trọng trong việc bảo vệ não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front mặt trước, phía trước
Adjective frontal thuộc về phía trước, thuộc về trán
Noun forehead trán
Noun bone xương
Verb bone lóc xương (từ thịt)
Adjective bony nhiều xương, gầy trơ xương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bainą
Old English
bān
Middle English
boon
Modern English
bone
Latin
frons
Late Latin
frontalis
Modern English
frontal
Modern English
frontal bone

Nguồn gốc của 'Frontal Bone'

Từ 'bone' (xương) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, trong khi 'frontal' (thuộc về phía trước, trán) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'frons' nghĩa là 'trán'. 'Frontal bone' là một thuật ngữ giải phẫu học, kết hợp hai từ này để mô tả xương nằm ở phía trước hộp sọ, bảo vệ bộ não. Nó thường được gọi là xương trán.

Usage Note

Xương trán là một xương đơn lẻ ở phía trước hộp sọ. Nó bảo vệ não và hỗ trợ cấu trúc khuôn mặt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y học, giải phẫu học và sinh học.

Prepositions

of

`of` được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'fracture of the frontal bone' (gãy xương trán).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + frontal bone
  • strong strong frontal bone
    (xương trán chắc khỏe)
  • fractured fractured frontal bone
    (xương trán bị nứt/gãy)
  • damaged damaged frontal bone
    (xương trán bị tổn thương)
Verb + frontal bone
  • protect protect the frontal bone
    (bảo vệ xương trán)
  • injure injure the frontal bone
    (gây tổn thương xương trán)
  • examine examine the frontal bone
    (kiểm tra xương trán)
Noun + of the frontal bone
  • fracture fracture of the frontal bone
    (chấn thương/gãy xương trán)
  • trauma trauma to the frontal bone
    (chấn thương vùng xương trán)
  • development development of the frontal bone
    (sự phát triển của xương trán)

Idioms

  • fracture of the frontal bone

    tình trạng gãy xương trán (một thuật ngữ y học phổ biến)

    "The patient suffered a severe fracture of the frontal bone after the accident."

    (Bệnh nhân bị gãy xương trán nghiêm trọng sau vụ tai nạn.)

  • trauma to the frontal bone

    chấn thương vùng xương trán (một thuật ngữ y học mô tả tổn thương)

    "Any direct trauma to the frontal bone can be very dangerous."

    (Bất kỳ chấn thương trực tiếp nào vào xương trán đều có thể rất nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frontal bone

noun
Lật mặt

Xương trán, xương tạo thành phần trước của hộp sọ và phần trên của hốc mắt.

"The frontal bone protects the delicate structures of the brain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frontal bone".

Phrenology và Xương Trán

Trong lịch sử, phrenology (nhân tướng học qua hình dạng sọ não) là một ngụy khoa học phổ biến vào thế kỷ 19, tin rằng hình dạng và kích thước của các phần khác nhau trên hộp sọ, bao gồm cả vùng xương trán, có thể tiết lộ các đặc điểm tính cách và khả năng trí tuệ của một người. Mặc dù đã bị bác bỏ hoàn toàn, nó cho thấy sự quan tâm của con người đối với vùng trán và bộ não.

Biểu cảm và Vùng Trán

Xương trán nằm dưới vùng trán – một phần quan trọng của khuôn mặt trong giao tiếp phi ngôn ngữ. Các cử động của vùng trán, như nhíu mày (thể hiện sự lo lắng, tức giận) hay nhướn mày (thể hiện sự ngạc nhiên, nghi vấn), đóng vai trò thiết yếu trong việc thể hiện cảm xúc và ý định của con người trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác.