(Top Banner Ad)
parietal bone
C1
Danh từ C1 Y học

parietal bone

UK: /pəˈraɪ.ə.təl bəʊn/ • US: /pəˈraɪ.ə.təl boʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xương đỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bone forming part of the side and top of the skull on each side.

Vietnamese Meaning

Một xương tạo thành một phần của bên và đỉnh hộp sọ ở mỗi bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parietal bone is situated between the frontal and occipital bones."

    "Xương đỉnh nằm giữa xương trán và xương chẩm."

  • "A fracture of the parietal bone can lead to serious complications."

    "Gãy xương đỉnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng."

  • "The parietal bone contains sutures connecting it to other cranial bones."

    "Xương đỉnh có các đường khớp nối nó với các xương sọ khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective parietal Liên quan đến thành (của một khoang cơ thể) hoặc mặt bên của đầu, hoặc liên quan đến xương đỉnh.
Noun parietals Các xương đỉnh đầu (dạng số nhiều, chỉ cả hai xương), hoặc các thùy đỉnh đầu (trong não bộ).
Noun parietal lobe Thùy đỉnh (một phần của não bộ, nằm dưới xương đỉnh đầu, chịu trách nhiệm xử lý thông tin cảm giác).

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
paries (wall)
Latin
parietalis (of a wall)
Old English
bān (bone)
English
parietal bone

Nguồn gốc của 'xương đỉnh đầu'

Từ 'parietal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'paries', nghĩa là 'bức tường'. Điều này rất phù hợp vì xương đỉnh đầu (parietal bones) tạo thành phần lớn bức tường bên và mái của hộp sọ, bảo vệ não bộ. Còn từ 'bone' (xương) là một từ cổ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và các ngôn ngữ German khác, đã tồn tại hàng nghìn năm để chỉ bộ phận cứng tạo nên bộ xương.

Usage Note

Xương đỉnh là một trong hai xương tạo nên phần lớn vòm sọ. Nó nằm phía sau xương trán và phía trước xương chẩm, tiếp giáp với xương thái dương ở hai bên. Chức năng chính của xương đỉnh là bảo vệ não.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parietal bone
  • right right parietal bone
    (xương đỉnh đầu bên phải)
  • left left parietal bone
    (xương đỉnh đầu bên trái)
  • fractured fractured parietal bone
    (xương đỉnh đầu bị gãy)
  • damaged damaged parietal bone
    (xương đỉnh đầu bị tổn thương)
Verb + parietal bone
  • palpate palpate the parietal bone
    (sờ nắn xương đỉnh đầu)
  • examine examine the parietal bone
    (khám xương đỉnh đầu)
  • fracture fracture the parietal bone
    (làm gãy xương đỉnh đầu)
Parietal bone + Noun
  • parietal bone parietal bone fracture
    (gãy xương đỉnh đầu)
  • parietal bone parietal bone injury
    (chấn thương xương đỉnh đầu)
  • parietal bone parietal bone development
    (sự phát triển của xương đỉnh đầu)

Idioms

  • Parietal bone fracture

    Gãy xương đỉnh đầu (một chấn thương sọ não phổ biến).

    "The child suffered a parietal bone fracture after falling from the swing."

    (Đứa trẻ bị gãy xương đỉnh đầu sau khi ngã từ xích đu.)

  • Sutures of the parietal bone

    Các đường khớp của xương đỉnh đầu (các đường nối xương đỉnh với các xương sọ khác).

    "The coronal suture connects the parietal bone with the frontal bone."

    (Đường khớp vành nối xương đỉnh đầu với xương trán.)

  • Depressed parietal bone fracture

    Gãy xương đỉnh đầu dạng lún (một loại gãy xương mà phần xương bị lún vào bên trong sọ).

    "The CT scan revealed a depressed parietal bone fracture requiring surgical intervention."

    (Kết quả chụp CT cho thấy có gãy xương đỉnh đầu dạng lún cần can thiệp phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parietal bone

Danh từ
Lật mặt

Một xương tạo thành một phần của bên và đỉnh hộp sọ ở mỗi bên.

"The parietal bone is situated between the frontal and occipital bones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As a child, she used to worry about the parietal bone being too fragile.
Khi còn nhỏ, cô ấy từng lo lắng về việc xương đỉnh đầu quá dễ vỡ.
Phủ định
He didn't use to know that the parietal bone is a crucial part of the skull.
Anh ấy đã không từng biết rằng xương đỉnh là một phần quan trọng của hộp sọ.
Nghi vấn
Did doctors use to believe the parietal region was impervious to injury?
Các bác sĩ có từng tin rằng vùng đỉnh đầu không thể bị tổn thương không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my parietal bone wasn't causing me so much pain.
Tôi ước xương đỉnh đầu của tôi không gây ra nhiều đau đớn cho tôi như vậy.
Phủ định
If only the parietal bone had not been fractured in the accident.
Giá mà xương đỉnh đầu không bị gãy trong vụ tai nạn.
Nghi vấn
If only the parietal region could heal faster, would I finally be able to sleep through the night?
Giá mà vùng xương đỉnh đầu có thể lành nhanh hơn, liệu tôi có thể ngủ một mạch suốt đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parietal bone".

Thóp của trẻ sơ sinh và xương đỉnh đầu

Ở trẻ sơ sinh, các xương đỉnh đầu và các xương sọ khác chưa hoàn toàn khép kín, tạo thành các khoảng mềm gọi là 'thóp'. Thóp cho phép não bộ của bé phát triển nhanh chóng sau khi sinh và giúp đầu bé dễ dàng di chuyển qua ống sinh khi chào đời. Các thóp sẽ đóng lại hoàn toàn sau một thời gian, thường là từ 12 đến 18 tháng tuổi, khi các xương đỉnh đầu và các xương sọ khác dính liền lại.

Chức năng bảo vệ của xương đỉnh đầu

Xương đỉnh đầu đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ phần lớn não bộ, đặc biệt là thùy đỉnh, nơi xử lý thông tin cảm giác như chạm, nhiệt độ, đau và định hướng không gian. Do vị trí nằm ở phía trên và hai bên sọ, xương đỉnh đầu là một trong những vùng dễ bị tổn thương trong các chấn thương đầu, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến các chức năng nhận thức và vận động.