occupied area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region or territory that is under the military control of a foreign power.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc lãnh thổ đang chịu sự kiểm soát quân sự của một cường quốc nước ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The United Nations has called for the withdrawal of troops from the occupied area."
"Liên Hợp Quốc đã kêu gọi rút quân khỏi khu vực bị chiếm đóng."
-
"Access to the occupied area is restricted by the military."
"Việc tiếp cận khu vực bị chiếm đóng bị quân đội hạn chế."
-
"The international community does not recognize the annexation of the occupied area."
"Cộng đồng quốc tế không công nhận việc sáp nhập khu vực bị chiếm đóng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | occupy | chiếm đóng, ở, cư trú, làm đầy |
| Noun | occupation | sự chiếm đóng, nghề nghiệp, công việc |
| Noun | occupant | người cư ngụ, người chiếm đóng |
| Adjective | occupied | bị chiếm đóng, bận rộn (khi nói về không gian hoặc thời gian) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'occupied area' mang nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến xung đột vũ trang, xâm lược và tình trạng chiếm đóng bất hợp pháp. Nó nhấn mạnh sự thiếu chủ quyền và quyền tự quyết của người dân địa phương. Khác với 'territory' (lãnh thổ) mang tính trung lập về mặt chính trị, 'occupied area' mang hàm ý về tình trạng bất ổn và sự phản kháng tiềm tàng.
Prepositions
'in the occupied area' (trong khu vực bị chiếm đóng) chỉ vị trí địa lý. 'The occupied area of Palestine' (khu vực bị chiếm đóng của Palestine) chỉ rõ khu vực nào đang bị chiếm đóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
militarily militarily occupied area (khu vực bị quân đội chiếm đóng)
-
disputed disputed occupied area (khu vực bị chiếm đóng đang tranh chấp)
-
illegally illegally occupied area (khu vực bị chiếm đóng trái phép)
-
administer administer an occupied area (quản lý một khu vực bị chiếm đóng)
-
withdraw from withdraw from an occupied area (rút quân khỏi một khu vực bị chiếm đóng)
-
control control an occupied area (kiểm soát một khu vực bị chiếm đóng)
Idioms
-
the status of an occupied area
tình trạng pháp lý/chính trị của một khu vực bị chiếm đóng
"The international community often debates the status of an occupied area."
(Cộng đồng quốc tế thường tranh luận về tình trạng của một khu vực bị chiếm đóng.)
-
under international law, an occupied area
theo luật pháp quốc tế, một khu vực bị chiếm đóng
"Under international law, an occupied area has specific rules regarding civilian protection."
(Theo luật pháp quốc tế, một khu vực bị chiếm đóng có các quy tắc cụ thể liên quan đến việc bảo vệ dân thường.)
-
a de facto occupied area
một khu vực bị chiếm đóng trên thực tế
"Despite official denials, it remains a de facto occupied area."
(Mặc dù có sự phủ nhận chính thức, nó vẫn là một khu vực bị chiếm đóng trên thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
occupied area
Danh từMột khu vực hoặc lãnh thổ đang chịu sự kiểm soát quân sự của một cường quốc nước ngoài.
"The United Nations has called for the withdrawal of troops from the occupied area."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army has been occupying that area since last month, causing significant disruption. |
Quân đội đã chiếm đóng khu vực đó từ tháng trước, gây ra sự gián đoạn đáng kể. |
| Phủ định | The government hasn't been occupying the disputed area for long; negotiations are still ongoing. |
Chính phủ chưa chiếm đóng khu vực tranh chấp được lâu; các cuộc đàm phán vẫn đang diễn ra. |
| Nghi vấn | Has the company been occupying the industrial area without proper permits? |
Công ty đã chiếm đóng khu công nghiệp mà không có giấy phép phù hợp sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupied area".
