(Top Banner Ad)
occupied area
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quân sự, Địa lý

occupied area

UK: /ˈɒkjupaɪd ˈeəriə/ • US: /ˈɑːkjupaɪd ˈeriə/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực bị chiếm đóng vùng bị chiếm đóng lãnh thổ bị chiếm đóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region or territory that is under the military control of a foreign power.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc lãnh thổ đang chịu sự kiểm soát quân sự của một cường quốc nước ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations has called for the withdrawal of troops from the occupied area."

    "Liên Hợp Quốc đã kêu gọi rút quân khỏi khu vực bị chiếm đóng."

  • "Access to the occupied area is restricted by the military."

    "Việc tiếp cận khu vực bị chiếm đóng bị quân đội hạn chế."

  • "The international community does not recognize the annexation of the occupied area."

    "Cộng đồng quốc tế không công nhận việc sáp nhập khu vực bị chiếm đóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb occupy chiếm đóng, ở, cư trú, làm đầy
Noun occupation sự chiếm đóng, nghề nghiệp, công việc
Noun occupant người cư ngụ, người chiếm đóng
Adjective occupied bị chiếm đóng, bận rộn (khi nói về không gian hoặc thời gian)

Synonyms

occupied territory (lãnh thổ bị chiếm đóng)conquered land (vùng đất bị chinh phục)

Antonyms

liberated area (khu vực được giải phóng)sovereign territory (lãnh thổ có chủ quyền)

Related Words

war zone (vùng chiến sự)military occupation (chiếm đóng quân sự)

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
occupare
Old French
occuper
Middle English
occupien
English
occupy
Latin
area
English
area

Nguồn gốc của 'khu vực bị chiếm đóng'

Cụm từ 'occupied area' (khu vực bị chiếm đóng) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc La-tinh. Từ 'occupied' (bị chiếm đóng) xuất phát từ tiếng La-tinh 'occupare', nghĩa là 'chiếm giữ' hoặc 'nắm lấy'. Trong khi đó, 'area' (khu vực) cũng bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'area', ban đầu chỉ một 'khoảng đất trống' hay 'sân phơi'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một không gian hoặc lãnh thổ đã bị một lực lượng, thường là quân sự, kiểm soát hoặc chiếm giữ.

Usage Note

Cụm từ 'occupied area' mang nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến xung đột vũ trang, xâm lược và tình trạng chiếm đóng bất hợp pháp. Nó nhấn mạnh sự thiếu chủ quyền và quyền tự quyết của người dân địa phương. Khác với 'territory' (lãnh thổ) mang tính trung lập về mặt chính trị, 'occupied area' mang hàm ý về tình trạng bất ổn và sự phản kháng tiềm tàng.

Prepositions

in of

'in the occupied area' (trong khu vực bị chiếm đóng) chỉ vị trí địa lý. 'The occupied area of Palestine' (khu vực bị chiếm đóng của Palestine) chỉ rõ khu vực nào đang bị chiếm đóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + occupied area
  • militarily militarily occupied area
    (khu vực bị quân đội chiếm đóng)
  • disputed disputed occupied area
    (khu vực bị chiếm đóng đang tranh chấp)
  • illegally illegally occupied area
    (khu vực bị chiếm đóng trái phép)
Verb + occupied area
  • administer administer an occupied area
    (quản lý một khu vực bị chiếm đóng)
  • withdraw from withdraw from an occupied area
    (rút quân khỏi một khu vực bị chiếm đóng)
  • control control an occupied area
    (kiểm soát một khu vực bị chiếm đóng)

Idioms

  • the status of an occupied area

    tình trạng pháp lý/chính trị của một khu vực bị chiếm đóng

    "The international community often debates the status of an occupied area."

    (Cộng đồng quốc tế thường tranh luận về tình trạng của một khu vực bị chiếm đóng.)

  • under international law, an occupied area

    theo luật pháp quốc tế, một khu vực bị chiếm đóng

    "Under international law, an occupied area has specific rules regarding civilian protection."

    (Theo luật pháp quốc tế, một khu vực bị chiếm đóng có các quy tắc cụ thể liên quan đến việc bảo vệ dân thường.)

  • a de facto occupied area

    một khu vực bị chiếm đóng trên thực tế

    "Despite official denials, it remains a de facto occupied area."

    (Mặc dù có sự phủ nhận chính thức, nó vẫn là một khu vực bị chiếm đóng trên thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

occupied area

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực hoặc lãnh thổ đang chịu sự kiểm soát quân sự của một cường quốc nước ngoài.

"The United Nations has called for the withdrawal of troops from the occupied area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army has been occupying that area since last month, causing significant disruption.
Quân đội đã chiếm đóng khu vực đó từ tháng trước, gây ra sự gián đoạn đáng kể.
Phủ định
The government hasn't been occupying the disputed area for long; negotiations are still ongoing.
Chính phủ chưa chiếm đóng khu vực tranh chấp được lâu; các cuộc đàm phán vẫn đang diễn ra.
Nghi vấn
Has the company been occupying the industrial area without proper permits?
Công ty đã chiếm đóng khu công nghiệp mà không có giấy phép phù hợp sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "occupied area".

Luật pháp quốc tế và Khu vực bị chiếm đóng

Trong luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Geneva lần thứ tư, thuật ngữ 'khu vực bị chiếm đóng' (occupied territories) có định nghĩa và quy tắc rất nghiêm ngặt. Chúng quy định rõ ràng về quyền và trách nhiệm của cường quốc chiếm đóng, cũng như quyền lợi và sự bảo vệ của dân thường sống trong khu vực đó, nhằm đảm bảo các tiêu chuẩn nhân đạo trong thời kỳ xung đột.

Ý nghĩa địa chính trị và Xung đột

Cụm từ 'occupied area' thường mang ý nghĩa địa chính trị sâu sắc và gắn liền với các cuộc xung đột, tranh chấp lãnh thổ và vấn đề chủ quyền giữa các quốc gia. Nhiều khu vực trên thế giới vẫn đang được coi là hoặc bị tranh chấp là khu vực bị chiếm đóng, dẫn đến căng thẳng quốc tế kéo dài và đôi khi là các cuộc khủng hoảng nhân đạo phức tạp.