(Top Banner Ad)
war zone
B2
danh từ B2 Quân sự, Chính trị, Địa lý

war zone

UK: /ˈwɔː zəʊn/ • US: /ˈwɔːr zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu vực chiến sự vùng chiến sự vùng giao tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area where active warfare is taking place.

Vietnamese Meaning

Một khu vực nơi chiến tranh đang diễn ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city had become a war zone after weeks of intense fighting."

    "Thành phố đã trở thành một khu vực chiến sự sau nhiều tuần giao tranh ác liệt."

  • "Aid workers struggled to deliver supplies in the war zone."

    "Các nhân viên cứu trợ gặp khó khăn trong việc cung cấp hàng hóa ở khu vực chiến sự."

  • "The reporter risked his life to cover the events in the war zone."

    "Phóng viên đã mạo hiểm mạng sống của mình để đưa tin về các sự kiện ở khu vực chiến sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun War Chiến tranh
Verb Wage war Tiến hành chiến tranh
Adjective Warlike Hiếu chiến
Noun Zone Khu vực, vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
War
English
Zone
English
War zone

Nguồn gốc của 'War Zone'

Cụm từ 'war zone' xuất hiện khi chiến tranh hiện đại trở nên phổ biến. Nó dùng để chỉ khu vực địa lý nơi các hoạt động quân sự đang diễn ra, thường rất nguy hiểm và bị tàn phá nặng nề. Khu vực này không chỉ có giao tranh mà còn có thể bao gồm khu vực xung quanh, chịu ảnh hưởng của chiến tranh.

Usage Note

Cụm từ 'war zone' thường được sử dụng để mô tả một khu vực nguy hiểm, nơi có giao tranh ác liệt giữa các lực lượng vũ trang. Nó không chỉ giới hạn ở các cuộc chiến tranh chính thức giữa các quốc gia mà còn có thể áp dụng cho các cuộc xung đột vũ trang, bạo loạn, hoặc thậm chí các khu vực bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi thiên tai, nơi trật tự xã hội bị phá vỡ tương tự như trong chiến tranh. So với các từ như 'battlefield' (chiến trường), 'war zone' mang tính bao quát hơn, ám chỉ cả khu vực rộng lớn bị ảnh hưởng bởi chiến tranh, không chỉ địa điểm diễn ra trận đánh.

Prepositions

in near around

'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu vực chiến sự. 'near' và 'around' chỉ vị trí lân cận, gần khu vực chiến sự, nơi vẫn có thể chịu ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + war zone
  • Active active war zone
    (vùng chiến sự đang hoạt động)
  • Former former war zone
    (vùng chiến sự cũ)
  • Dangerous dangerous war zone
    (vùng chiến sự nguy hiểm)
Verb + war zone
  • Enter enter a war zone
    (tiến vào vùng chiến sự)
  • Flee flee the war zone
    (chạy trốn khỏi vùng chiến sự)
  • Report from report from a war zone
    (tường thuật từ vùng chiến sự)

Idioms

  • Like a war zone

    Giống như một vùng chiến sự (rất hỗn loạn, bừa bộn)

    "The house looked like a war zone after the party."

    (Ngôi nhà trông như một bãi chiến trường sau bữa tiệc.)

  • Treat something like a war zone

    Đối xử với cái gì đó như một vùng chiến sự (rất tồi tệ, phá hoại)

    "The kids treated the living room like a war zone."

    (Bọn trẻ đã biến phòng khách thành một bãi chiến trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

war zone

danh từ
Lật mặt

Một khu vực nơi chiến tranh đang diễn ra.

"The city had become a war zone after weeks of intense fighting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "war zone".

Ảnh hưởng của Chiến tranh

Hình ảnh 'war zone' thường gợi lên sự tàn phá, mất mát và đau khổ. Nó không chỉ ám chỉ khu vực địa lý mà còn là biểu tượng của sự xung đột và hậu quả mà nó gây ra cho con người và môi trường.