(Top Banner Ad)
ocean destruction
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường

ocean destruction

UK: /ˈəʊʃən dɪˈstrʌkʃən/ • US: /ˈoʊʃən dɪˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tàn phá đại dương phá hủy đại dương hủy hoại đại dương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of causing so much damage to the ocean that it is permanently harmed or no longer exists in its original state.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình gây ra thiệt hại lớn cho đại dương đến mức nó bị tổn hại vĩnh viễn hoặc không còn tồn tại ở trạng thái ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ocean destruction caused by plastic pollution is a major environmental concern."

    "Sự tàn phá đại dương do ô nhiễm nhựa gây ra là một mối quan tâm môi trường lớn."

  • "The documentary highlighted the devastating effects of ocean destruction on marine life."

    "Bộ phim tài liệu đã làm nổi bật những tác động tàn phá của việc tàn phá đại dương đối với đời sống sinh vật biển."

  • "Urgent action is needed to prevent further ocean destruction."

    "Cần có hành động khẩn cấp để ngăn chặn sự tàn phá đại dương thêm nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oceanographer Nhà hải dương học
Noun oceanography Hải dương học
Noun destroyer Kẻ phá hủy; Tàu khu trục
Noun indestructibility Tính không thể bị phá hủy
Verb destroy Phá hủy, tiêu diệt
Adjective oceanic Thuộc đại dương
Adjective destructive Có tính phá hoại, gây tàn phá
Adjective destructible Có thể bị phá hủy
Adverb destructively Một cách phá hoại

Synonyms

marine degradation (sự suy thoái biển)oceanic devastation (sự tàn phá đại dương)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ὠκεανός (Ōkeanós)
Latin
Oceanus
Old French
occean
Middle English
occean
English
ocean
Latin
dēstructiō
Old French
destruccion
Middle English
destruccioun
English
destruction
English (compound)
ocean destruction

Nguồn gốc từ 'ocean'

'Ocean' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'Ὠκεανός' (Ōkeanós), tên của một vị thần Titan, là hiện thân của dòng sông khổng lồ bao quanh thế giới trong thần thoại Hy Lạp. Qua tiếng Latin 'Oceanus' và tiếng Pháp cổ 'occean', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về các vùng biển lớn.

Nguồn gốc từ 'destruction'

'Destruction' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēstructiō', xuất phát từ động từ 'dēstruere' có nghĩa là 'phá hủy', 'đánh đổ' hoặc 'phá nát'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('destruccion') và tiếng Anh trung cổ ('destruccioun') để trở thành 'destruction' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự tàn phá.

Ý nghĩa cụm từ 'ocean destruction'

Cụm từ 'ocean destruction' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ trên, mô tả một cách rõ ràng và mạnh mẽ về sự tàn phá, hủy hoại các hệ sinh thái và môi trường biển. Đây là một khái niệm quan trọng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tác động tiêu cực của các hoạt động của con người như ô nhiễm, khai thác quá mức tài nguyên, và biến đổi khí hậu lên hệ sinh thái đại dương. Nó nhấn mạnh sự tàn phá trên diện rộng và những hậu quả lâu dài.

Prepositions

of by

'Ocean destruction of/by...' 'of' thường dùng để chỉ nguyên nhân chung (ví dụ: 'ocean destruction of habitats'), trong khi 'by' thường dùng để chỉ tác nhân trực tiếp (ví dụ: 'ocean destruction by pollution').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ocean destruction
  • widespread widespread ocean destruction
    (sự phá hủy đại dương trên diện rộng)
  • catastrophic catastrophic ocean destruction
    (sự phá hủy đại dương thảm khốc)
  • irreversible irreversible ocean destruction
    (sự phá hủy đại dương không thể đảo ngược)
  • human-induced human-induced ocean destruction
    (sự phá hủy đại dương do con người gây ra)
Verb + ocean destruction
  • prevent prevent ocean destruction
    (ngăn chặn sự phá hủy đại dương)
  • mitigate mitigate ocean destruction
    (giảm nhẹ sự phá hủy đại dương)
  • combat combat ocean destruction
    (chống lại sự phá hủy đại dương)
  • document document ocean destruction
    (ghi nhận sự phá hủy đại dương)

Idioms

  • The crisis of ocean destruction

    Cuộc khủng hoảng phá hủy đại dương (ám chỉ tình trạng nguy cấp của các đại dương)

    "The documentary highlighted the urgent crisis of ocean destruction caused by human activities."

    (Bộ phim tài liệu đã nhấn mạnh cuộc khủng hoảng phá hủy đại dương cấp bách do hoạt động của con người gây ra.)

  • A race against ocean destruction

    Một cuộc chạy đua chống lại sự phá hủy đại dương (ám chỉ nỗ lực khẩn cấp để cứu lấy đại dương)

    "Environmentalists are in a race against ocean destruction, advocating for immediate policy changes."

    (Các nhà môi trường đang trong cuộc chạy đua chống lại sự phá hủy đại dương, vận động cho những thay đổi chính sách ngay lập tức.)

  • The fight against ocean destruction

    Cuộc chiến chống lại sự phá hủy đại dương (ám chỉ các nỗ lực và phong trào bảo vệ đại dương)

    "Joining the fight against ocean destruction is crucial for future generations."

    (Tham gia vào cuộc chiến chống lại sự phá hủy đại dương là điều vô cùng quan trọng đối với các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ocean destruction

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình gây ra thiệt hại lớn cho đại dương đến mức nó bị tổn hại vĩnh viễn hoặc không còn tồn tại ở trạng thái ban đầu.

"Ocean destruction caused by plastic pollution is a major environmental concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that ocean destruction was a serious threat to marine life.
Cô ấy nói rằng sự tàn phá đại dương là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sinh vật biển.
Phủ định
The report stated that they did not believe the new regulations would destroy the existing ecosystem.
Báo cáo nói rằng họ không tin các quy định mới sẽ phá hủy hệ sinh thái hiện có.
Nghi vấn
He asked if the oil spill would destructively impact the coral reefs.
Anh ấy hỏi liệu sự cố tràn dầu có tác động một cách tàn phá đến các rặng san hô hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ocean destruction".

Ngày Đại dương Thế giới (World Oceans Day)

Ngày Đại dương Thế giới, được tổ chức vào ngày 8 tháng 6 hàng năm, là một sự kiện toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của đại dương đối với sự sống trên Trái đất và khuyến khích các hành động bảo vệ biển khỏi sự phá hủy. Đây là một nền tảng để mọi người cùng nhau hành động vì một đại dương khỏe mạnh hơn.

Khủng hoảng ô nhiễm nhựa

Ô nhiễm nhựa là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra sự phá hủy đại dương trên toàn cầu. Hàng triệu tấn rác thải nhựa đổ ra biển mỗi năm, gây hại nghiêm trọng đến sinh vật biển, phá vỡ chuỗi thức ăn và hủy hoại các hệ sinh thái san hô và rừng ngập mặn. Các chiến dịch giảm thiểu nhựa dùng một lần đang được đẩy mạnh trên khắp thế giới để chống lại mối đe dọa này.

Hiện tượng Tẩy trắng San hô (Coral Bleaching)

Tẩy trắng san hô là một dấu hiệu rõ ràng của sự phá hủy đại dương, đặc biệt là do biến đổi khí hậu và nhiệt độ nước biển tăng cao. Khi san hô bị căng thẳng bởi nhiệt độ, chúng sẽ trục xuất tảo cộng sinh, khiến chúng mất màu và chết dần. Hiện tượng này đe dọa nghiêm trọng các rạn san hô, vốn là cái nôi của sự đa dạng sinh học biển và là bức tường chắn tự nhiên cho bờ biển.