coral bleaching
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The whitening of coral colonies caused by the expulsion of symbiotic algae (zooxanthellae) due to environmental stress, such as changes in temperature, light, or nutrients.
Vietnamese Meaning
Sự tẩy trắng của các quần thể san hô do sự trục xuất tảo cộng sinh (zooxanthellae) do căng thẳng môi trường, chẳng hạn như thay đổi nhiệt độ, ánh sáng hoặc chất dinh dưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Coral bleaching is a significant threat to coral reefs worldwide."
"Sự tẩy trắng san hô là một mối đe dọa đáng kể đối với các rạn san hô trên toàn thế giới."
-
"The Great Barrier Reef has suffered significant coral bleaching events in recent years."
"Rạn san hô Great Barrier đã phải chịu đựng các đợt tẩy trắng san hô đáng kể trong những năm gần đây."
-
"Scientists are studying the factors that contribute to coral bleaching in order to develop conservation strategies."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu các yếu tố góp phần gây ra sự tẩy trắng san hô để phát triển các chiến lược bảo tồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hiện tượng này xảy ra khi san hô bị stress, thường là do nhiệt độ nước biển tăng cao. San hô trục xuất tảo zooxanthellae sống trong mô của chúng, làm cho san hô mất đi màu sắc và trở nên trắng bệch. Bleaching kéo dài sẽ dẫn đến chết san hô. Nên phân biệt với hiện tượng san hô khỏe mạnh có màu sắc sặc sỡ.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ sự tẩy trắng 'của' san hô: the bleaching of coral.
'due to' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hiện tượng tẩy trắng: coral bleaching due to climate change.
'from' dùng để chỉ nguồn gốc của stress gây ra bleaching: coral bleaching from pollution.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
The canary in the coal mine (regarding coral bleaching)
Tín hiệu cảnh báo sớm (liên quan đến tẩy trắng san hô)
"Coral bleaching is often seen as the canary in the coal mine for ocean health, indicating broader environmental problems."
(Tẩy trắng san hô thường được xem như một tín hiệu cảnh báo sớm về sức khỏe đại dương, cho thấy những vấn đề môi trường rộng lớn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coral bleaching
Danh từSự tẩy trắng của các quần thể san hô do sự trục xuất tảo cộng sinh (zooxanthellae) do căng thẳng môi trường, chẳng hạn như thay đổi nhiệt độ, ánh sáng hoặc chất dinh dưỡng.
"Coral bleaching is a significant threat to coral reefs worldwide."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coral bleaching".
