(Top Banner Ad)
coral bleaching
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Sinh học biển

coral bleaching

UK: /ˈkɒrəl ˈbliːtʃɪŋ/ • US: /ˈkɔːrəl ˈbliːtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tẩy trắng san hô hiện tượng tẩy trắng san hô
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The whitening of coral colonies caused by the expulsion of symbiotic algae (zooxanthellae) due to environmental stress, such as changes in temperature, light, or nutrients.

Vietnamese Meaning

Sự tẩy trắng của các quần thể san hô do sự trục xuất tảo cộng sinh (zooxanthellae) do căng thẳng môi trường, chẳng hạn như thay đổi nhiệt độ, ánh sáng hoặc chất dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coral bleaching is a significant threat to coral reefs worldwide."

    "Sự tẩy trắng san hô là một mối đe dọa đáng kể đối với các rạn san hô trên toàn thế giới."

  • "The Great Barrier Reef has suffered significant coral bleaching events in recent years."

    "Rạn san hô Great Barrier đã phải chịu đựng các đợt tẩy trắng san hô đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Scientists are studying the factors that contribute to coral bleaching in order to develop conservation strategies."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các yếu tố góp phần gây ra sự tẩy trắng san hô để phát triển các chiến lược bảo tồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coral san hô
Verb bleach tẩy trắng, làm bạc màu
Adjective bleached bị tẩy trắng, bị bạc màu

Synonyms

coral paleness (sự nhợt nhạt của san hô)

Antonyms

coral health (sức khỏe san hô)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corallium
Old French
coral
English
coral
English
bleaching
English
coral bleaching

Nguồn gốc 'Coral Bleaching'

Cụm từ 'coral bleaching' xuất phát từ việc san hô mất đi màu sắc rực rỡ vốn có, trở nên trắng bệch do các yếu tố môi trường. Từ 'coral' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corallium', chỉ loại vật chất cứng được tạo ra từ sinh vật biển. 'Bleaching' ám chỉ quá trình làm trắng, trong trường hợp này, là sự mất màu của san hô.

Usage Note

Hiện tượng này xảy ra khi san hô bị stress, thường là do nhiệt độ nước biển tăng cao. San hô trục xuất tảo zooxanthellae sống trong mô của chúng, làm cho san hô mất đi màu sắc và trở nên trắng bệch. Bleaching kéo dài sẽ dẫn đến chết san hô. Nên phân biệt với hiện tượng san hô khỏe mạnh có màu sắc sặc sỡ.

Prepositions

of due to from

'of' thường được sử dụng để chỉ sự tẩy trắng 'của' san hô: the bleaching of coral.
'due to' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hiện tượng tẩy trắng: coral bleaching due to climate change.
'from' dùng để chỉ nguồn gốc của stress gây ra bleaching: coral bleaching from pollution.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • The canary in the coal mine (regarding coral bleaching)

    Tín hiệu cảnh báo sớm (liên quan đến tẩy trắng san hô)

    "Coral bleaching is often seen as the canary in the coal mine for ocean health, indicating broader environmental problems."

    (Tẩy trắng san hô thường được xem như một tín hiệu cảnh báo sớm về sức khỏe đại dương, cho thấy những vấn đề môi trường rộng lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coral bleaching

Danh từ
Lật mặt

Sự tẩy trắng của các quần thể san hô do sự trục xuất tảo cộng sinh (zooxanthellae) do căng thẳng môi trường, chẳng hạn như thay đổi nhiệt độ, ánh sáng hoặc chất dinh dưỡng.

"Coral bleaching is a significant threat to coral reefs worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coral bleaching".

Tầm quan trọng của san hô

San hô không chỉ là những cảnh quan đẹp dưới biển, mà còn là nền tảng của nhiều hệ sinh thái biển. Chúng cung cấp nơi trú ẩn và thức ăn cho hàng ngàn loài sinh vật biển, đồng thời bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn. Sự suy giảm san hô do tẩy trắng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho đa dạng sinh học và kinh tế.