(Top Banner Ad)
odalisque
C1
noun C1 Lịch sử, Nghệ thuật

odalisque

UK: /ˈɒdəlɪsk/ • US: /ˈoʊdəlɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

phi tần trong hậu cung Ottoman nữ nô lệ trong hậu cung thiếp trong hậu cung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female slave or concubine in a harem, especially in the Ottoman Empire.

Vietnamese Meaning

Một nữ nô lệ hoặc phi tần trong hậu cung, đặc biệt là trong Đế chế Ottoman.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many Romantic painters depicted odalisques in their exotic fantasies."

    "Nhiều họa sĩ lãng mạn đã mô tả những nàng odalisque trong những ảo mộng kỳ lạ của họ."

  • "The artist was known for his paintings of reclining odalisques."

    "Họa sĩ đó nổi tiếng với những bức tranh về những nàng odalisque nằm nghỉ."

  • "The odalisque was often portrayed as an object of desire in Western art."

    "Odalisque thường được miêu tả như một đối tượng của ham muốn trong nghệ thuật phương Tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun odalisque Nữ tỳ, thị tỳ trong hậu cung Ottoman; (trong nghệ thuật, thường là tranh vẽ) người phụ nữ khỏa thân hoặc bán khỏa thân, được miêu tả theo phong cách phương Đông.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ottoman Turkish
odalık
French
odalisque
English
odalisque

Nguồn gốc từ hậu cung Ottoman

Từ "odalisque" có nguồn gốc từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman "odalık", có nghĩa là "nữ tỳ phòng" hoặc "người hầu phòng". Từ này sau đó được tiếng Pháp vay mượn thành "odalisque" và du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, odalisque chỉ một nữ tỳ trong hậu cung (harem) của Đế chế Ottoman, thường không phải là thê thiếp chính thức mà là người phục vụ hoặc giải trí. Về sau, từ này được phương Tây lãng mạn hóa và thường dùng để chỉ một người phụ nữ xinh đẹp, gợi cảm trong bối cảnh phương Đông, đặc biệt trong các tác phẩm hội họa.

Usage Note

Từ 'odalisque' thường mang sắc thái gợi cảm và kỳ lạ, gắn liền với văn hóa phương Đông trong con mắt của người phương Tây. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghệ thuật, đặc biệt là trong các bức tranh khỏa thân miêu tả những người phụ nữ này. Không nên nhầm lẫn với từ 'slave' (nô lệ) nói chung, vì odalisque có vị trí và vai trò nhất định trong hậu cung, không đơn thuần chỉ là người bị áp bức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + odalisque
  • beautiful beautiful odalisque
    (nữ tỳ xinh đẹp)
  • sensuous sensuous odalisque
    (nữ tỳ quyến rũ)
  • reclining reclining odalisque
    (nữ tỳ đang nằm tựa)
  • painted painted odalisque
    (nữ tỳ trong tranh)
  • nude nude odalisque
    (nữ tỳ khỏa thân)
Verb + odalisque (object)
  • depict depict an odalisque
    (miêu tả một nữ tỳ)
  • paint paint an odalisque
    (vẽ một nữ tỳ)
  • portray portray an odalisque
    (khắc họa một nữ tỳ)

Idioms

  • a painting of an odalisque

    một bức tranh về nàng odalisque (thường là trong phong cách phương Đông)

    "Ingres is famous for his striking paintings of odalisques."

    (Ingres nổi tiếng với những bức tranh odalisque đầy ấn tượng của mình.)

  • pose like an odalisque

    tạo dáng như một nàng odalisque (thường gợi cảm, nằm tựa)

    "The model was asked to pose like an odalisque for the art class."

    (Người mẫu được yêu cầu tạo dáng như một nàng odalisque cho lớp học vẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odalisque

noun
Lật mặt

Một nữ nô lệ hoặc phi tần trong hậu cung, đặc biệt là trong Đế chế Ottoman.

"Many Romantic painters depicted odalisques in their exotic fantasies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odalisque".

Vai trò trong Hậu cung Ottoman

Trong Đế chế Ottoman, một "odalık" (odalisque) ban đầu là một nữ tỳ hoặc người hầu trong hậu cung (harem), không nhất thiết là thê thiếp hay phi tần. Họ có thể được thăng cấp thành thê thiếp nếu được Sultan chú ý và có con. Tuy nhiên, phần lớn các odalisque chỉ phục vụ các công việc nội trợ, âm nhạc hoặc giải trí.

Hình tượng trong nghệ thuật phương Tây (Orientalism)

Từ thế kỷ 18 đến 19, các họa sĩ phương Tây, đặc biệt là trong phong trào Orientalism (Chủ nghĩa phương Đông), đã lãng mạn hóa và lý tưởng hóa hình ảnh odalisque. Họ thường được miêu tả khỏa thân hoặc bán khỏa thân, trong bối cảnh kỳ lạ, sang trọng của hậu cung, thể hiện một cái nhìn đầy mộng mơ và đôi khi là tưởng tượng về sự quyến rũ và bí ẩn của phương Đông.