odalisque
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A female slave or concubine in a harem, especially in the Ottoman Empire.
Vietnamese Meaning
Một nữ nô lệ hoặc phi tần trong hậu cung, đặc biệt là trong Đế chế Ottoman.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many Romantic painters depicted odalisques in their exotic fantasies."
"Nhiều họa sĩ lãng mạn đã mô tả những nàng odalisque trong những ảo mộng kỳ lạ của họ."
-
"The artist was known for his paintings of reclining odalisques."
"Họa sĩ đó nổi tiếng với những bức tranh về những nàng odalisque nằm nghỉ."
-
"The odalisque was often portrayed as an object of desire in Western art."
"Odalisque thường được miêu tả như một đối tượng của ham muốn trong nghệ thuật phương Tây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | odalisque | Nữ tỳ, thị tỳ trong hậu cung Ottoman; (trong nghệ thuật, thường là tranh vẽ) người phụ nữ khỏa thân hoặc bán khỏa thân, được miêu tả theo phong cách phương Đông. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'odalisque' thường mang sắc thái gợi cảm và kỳ lạ, gắn liền với văn hóa phương Đông trong con mắt của người phương Tây. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghệ thuật, đặc biệt là trong các bức tranh khỏa thân miêu tả những người phụ nữ này. Không nên nhầm lẫn với từ 'slave' (nô lệ) nói chung, vì odalisque có vị trí và vai trò nhất định trong hậu cung, không đơn thuần chỉ là người bị áp bức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful odalisque (nữ tỳ xinh đẹp)
-
sensuous sensuous odalisque (nữ tỳ quyến rũ)
-
reclining reclining odalisque (nữ tỳ đang nằm tựa)
-
painted painted odalisque (nữ tỳ trong tranh)
-
nude nude odalisque (nữ tỳ khỏa thân)
-
depict depict an odalisque (miêu tả một nữ tỳ)
-
paint paint an odalisque (vẽ một nữ tỳ)
-
portray portray an odalisque (khắc họa một nữ tỳ)
Idioms
-
a painting of an odalisque
một bức tranh về nàng odalisque (thường là trong phong cách phương Đông)
"Ingres is famous for his striking paintings of odalisques."
(Ingres nổi tiếng với những bức tranh odalisque đầy ấn tượng của mình.)
-
pose like an odalisque
tạo dáng như một nàng odalisque (thường gợi cảm, nằm tựa)
"The model was asked to pose like an odalisque for the art class."
(Người mẫu được yêu cầu tạo dáng như một nàng odalisque cho lớp học vẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
odalisque
nounMột nữ nô lệ hoặc phi tần trong hậu cung, đặc biệt là trong Đế chế Ottoman.
"Many Romantic painters depicted odalisques in their exotic fantasies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odalisque".
