(Top Banner Ad)
odonata
C1
noun C1 Động vật học, Côn trùng học

odonata

UK: /ɒdəˈnɑːtə/ • US: /oʊdəˈnɑːtə/

Nghĩa tiếng Việt

bộ chuồn chuồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An order of carnivorous insects characterized by large multifaceted eyes, two pairs of strong, transparent wings, and an elongated body. Includes dragonflies and damselflies.

Vietnamese Meaning

Một bộ côn trùng ăn thịt, đặc trưng bởi đôi mắt kép lớn, hai cặp cánh khỏe và trong suốt, và một cơ thể thon dài. Bao gồm chuồn chuồn ngô và chuồn chuồn kim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The odonata are important predators in aquatic ecosystems."

    "Bộ chuồn chuồn là những loài săn mồi quan trọng trong hệ sinh thái dưới nước."

  • "Studies of odonata provide valuable insights into ecological changes."

    "Các nghiên cứu về bộ chuồn chuồn cung cấp những hiểu biết có giá trị về những thay đổi sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Odonate một cá thể côn trùng thuộc bộ Odonata (ví dụ: một con chuồn chuồn hoặc chuồn chuồn kim)
Adjective odonatan thuộc về hoặc liên quan đến bộ Odonata
Noun dragonfly chuồn chuồn (tên gọi chung của một nhóm côn trùng lớn thuộc bộ Odonata)
Noun damselfly chuồn chuồn kim (tên gọi chung của một nhóm côn trùng nhỏ và mảnh mai hơn thuộc bộ Odonata)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀδών (odṓn)
Neo-Latin
Odonata
English
Odonata

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Odonata' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, với 'odon' (từ 'odous') nghĩa là 'răng' hoặc 'có răng'. Tên gọi này được nhà côn trùng học Johan Christian Fabricius đặt vào năm 1792, ám chỉ đến bộ hàm sắc nhọn của một số loài chuồn chuồn và chuồn chuồn kim mà ông đã quan sát.

Usage Note

Từ 'odonata' được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học và nghiên cứu về côn trùng. Nó không phải là một từ được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Sự khác biệt chính giữa chuồn chuồn ngô (dragonflies) và chuồn chuồn kim (damselflies) nằm ở tư thế cánh khi đậu: chuồn chuồn ngô xòe cánh ngang, còn chuồn chuồn kim khép cánh dọc theo thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Odonata
  • aquatic aquatic Odonata
    (các loài Odonata sống dưới nước)
  • predatory predatory Odonata
    (các loài Odonata săn mồi)
  • diverse diverse Odonata species
    (các loài Odonata đa dạng)
Noun + of + Odonata
  • order the order Odonata
    (bộ Odonata)
  • species species of Odonata
    (các loài thuộc bộ Odonata)
Verb + Odonata
  • study study Odonata
    (nghiên cứu các loài Odonata)
  • observe observe Odonata
    (quan sát các loài Odonata)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odonata

noun
Lật mặt

Một bộ côn trùng ăn thịt, đặc trưng bởi đôi mắt kép lớn, hai cặp cánh khỏe và trong suốt, và một cơ thể thon dài. Bao gồm chuồn chuồn ngô và chuồn chuồn kim.

"The odonata are important predators in aquatic ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many odonata inhabit freshwater ecosystems.
Nhiều loài chuồn chuồn sinh sống trong các hệ sinh thái nước ngọt.
Phủ định
Not all odonata are brightly colored; some are quite drab.
Không phải tất cả các loài chuồn chuồn đều có màu sắc sặc sỡ; một số khá xỉn màu.
Nghi vấn
Are odonata important indicators of water quality?
Chuồn chuồn có phải là những chỉ số quan trọng về chất lượng nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odonata".

Biểu tượng của chuồn chuồn (Odonata)

Mặc dù 'Odonata' là một thuật ngữ khoa học ít xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường, nhưng các loài côn trùng mà nó đại diện (chuồn chuồn và chuồn chuồn kim) lại mang nhiều ý nghĩa biểu tượng trong các nền văn hóa khác nhau. Ở phương Tây, chuồn chuồn thường được xem là biểu tượng của sự thay đổi, khả năng thích nghi và sự hiểu biết sâu sắc về cuộc sống. Trong nhiều nền văn hóa châu Á, đặc biệt là Nhật Bản, chúng tượng trưng cho lòng dũng cảm, sức mạnh, tốc độ và hạnh phúc.