odonata
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An order of carnivorous insects characterized by large multifaceted eyes, two pairs of strong, transparent wings, and an elongated body. Includes dragonflies and damselflies.
Vietnamese Meaning
Một bộ côn trùng ăn thịt, đặc trưng bởi đôi mắt kép lớn, hai cặp cánh khỏe và trong suốt, và một cơ thể thon dài. Bao gồm chuồn chuồn ngô và chuồn chuồn kim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The odonata are important predators in aquatic ecosystems."
"Bộ chuồn chuồn là những loài săn mồi quan trọng trong hệ sinh thái dưới nước."
-
"Studies of odonata provide valuable insights into ecological changes."
"Các nghiên cứu về bộ chuồn chuồn cung cấp những hiểu biết có giá trị về những thay đổi sinh thái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Odonate | một cá thể côn trùng thuộc bộ Odonata (ví dụ: một con chuồn chuồn hoặc chuồn chuồn kim) |
| Adjective | odonatan | thuộc về hoặc liên quan đến bộ Odonata |
| Noun | dragonfly | chuồn chuồn (tên gọi chung của một nhóm côn trùng lớn thuộc bộ Odonata) |
| Noun | damselfly | chuồn chuồn kim (tên gọi chung của một nhóm côn trùng nhỏ và mảnh mai hơn thuộc bộ Odonata) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'odonata' được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh khoa học và nghiên cứu về côn trùng. Nó không phải là một từ được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Sự khác biệt chính giữa chuồn chuồn ngô (dragonflies) và chuồn chuồn kim (damselflies) nằm ở tư thế cánh khi đậu: chuồn chuồn ngô xòe cánh ngang, còn chuồn chuồn kim khép cánh dọc theo thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
aquatic aquatic Odonata (các loài Odonata sống dưới nước)
-
predatory predatory Odonata (các loài Odonata săn mồi)
-
diverse diverse Odonata species (các loài Odonata đa dạng)
-
order the order Odonata (bộ Odonata)
-
species species of Odonata (các loài thuộc bộ Odonata)
-
study study Odonata (nghiên cứu các loài Odonata)
-
observe observe Odonata (quan sát các loài Odonata)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
odonata
nounMột bộ côn trùng ăn thịt, đặc trưng bởi đôi mắt kép lớn, hai cặp cánh khỏe và trong suốt, và một cơ thể thon dài. Bao gồm chuồn chuồn ngô và chuồn chuồn kim.
"The odonata are important predators in aquatic ecosystems."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many odonata inhabit freshwater ecosystems. |
Nhiều loài chuồn chuồn sinh sống trong các hệ sinh thái nước ngọt. |
| Phủ định | Not all odonata are brightly colored; some are quite drab. |
Không phải tất cả các loài chuồn chuồn đều có màu sắc sặc sỡ; một số khá xỉn màu. |
| Nghi vấn | Are odonata important indicators of water quality? |
Chuồn chuồn có phải là những chỉ số quan trọng về chất lượng nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odonata".
