(Top Banner Ad)
dragonfly
B1
noun B1 Động vật học, Côn trùng học

dragonfly

UK: /ˈdræɡənflaɪ/ • US: /ˈdræɡənflaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chuồn chuồn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An insect with a long thin body and two pairs of transparent wings that are spread out sideways when it is resting.

Vietnamese Meaning

Một loại côn trùng có thân dài, mảnh và hai cặp cánh trong suốt xòe ngang khi đậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A beautiful dragonfly landed on a lily pad."

    "Một con chuồn chuồn xinh đẹp đậu trên một lá súng."

  • "Dragonflies are often seen near water."

    "Chuồn chuồn thường được nhìn thấy gần nước."

  • "The dragonfly's wings shimmered in the sunlight."

    "Đôi cánh của con chuồn chuồn lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dragonfly Chuồn chuồn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δράκων (drákōn)
Latin
draco
Old French
dragon
Old English
flēoge
English
dragonfly

Nguồn gốc tên gọi 'chuồn chuồn'

Từ 'dragonfly' là một từ ghép trong tiếng Anh xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17. Nó được tạo thành từ 'dragon' (rồng) và 'fly' (côn trùng bay). Cái tên này có thể xuất phát từ vẻ ngoài mạnh mẽ, kích thước tương đối lớn và khả năng săn mồi dữ tợn của chúng, gợi liên tưởng đến những con rồng thu nhỏ. Phần 'dragon' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, trong khi 'fly' là từ Germanic bản địa.

Usage Note

Từ 'dragonfly' mô tả một loài côn trùng dễ nhận biết nhờ hình dáng đặc trưng của nó. Chúng thường được tìm thấy gần các vùng nước như ao, hồ và sông. Từ này mang tính chất mô tả đơn thuần, không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào khác. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ mô tả tương tự như 'damselfly' (chuồn chuồn kim - nhỏ hơn và có cánh khép lại khi đậu) hoặc 'flying insect' (côn trùng bay) trong ngữ cảnh rộng hơn.

Prepositions

of near

Khi nói về đặc điểm của chuồn chuồn, có thể dùng 'of' (ví dụ: 'a dragonfly of vibrant colors'). Khi nói về vị trí của chuồn chuồn, có thể dùng 'near' (ví dụ: 'a dragonfly near the pond').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dragonfly
  • beautiful beautiful dragonfly
    (chuồn chuồn xinh đẹp)
  • iridescent iridescent dragonfly
    (chuồn chuồn óng ánh)
  • slender slender dragonfly
    (chuồn chuồn mảnh mai)
  • giant giant dragonfly
    (chuồn chuồn khổng lồ)
Verb + dragonfly
  • chase chase dragonflies
    (đuổi bắt chuồn chuồn)
  • watch watch dragonflies
    (quan sát chuồn chuồn)
  • catch catch a dragonfly
    (bắt một con chuồn chuồn)
Dragonfly + Verb
  • fly dragonflies fly
    (chuồn chuồn bay)
  • hover dragonflies hover
    (chuồn chuồn bay lượn tại chỗ)
  • dart dragonflies dart
    (chuồn chuồn bay vút đi)
Noun + of + dragonfly
  • swarm a swarm of dragonflies
    (một đàn chuồn chuồn)
  • wing a dragonfly's wing
    (cánh của chuồn chuồn)

Idioms

  • flitting like a dragonfly

    bay lượn nhanh và nhẹ nhàng (như chuồn chuồn); di chuyển/thay đổi liên tục

    "Her thoughts were flitting like a dragonfly from one idea to another."

    (Tâm trí cô ấy thay đổi liên tục, nhảy từ ý tưởng này sang ý tưởng khác như chuồn chuồn bay lượn.)

  • thin as a dragonfly's wing

    mỏng manh như cánh chuồn chuồn (ám chỉ sự mỏng manh, yếu ớt hoặc dễ vỡ)

    "The old paper was thin as a dragonfly's wing and threatened to tear."

    (Tờ giấy cũ mỏng manh như cánh chuồn chuồn, cứ chực rách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dragonfly

noun
Lật mặt

Một loại côn trùng có thân dài, mảnh và hai cặp cánh trong suốt xòe ngang khi đậu.

"A beautiful dragonfly landed on a lily pad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That dragonfly is flying near her.
Con chuồn chuồn đó đang bay gần cô ấy.
Phủ định
This dragonfly isn't theirs.
Con chuồn chuồn này không phải của họ.
Nghi vấn
Is this dragonfly yours?
Con chuồn chuồn này có phải của bạn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be many more dragonflies in this area when I was a child.
Ngày xưa, khi tôi còn bé, có nhiều chuồn chuồn hơn ở khu vực này.
Phủ định
This pond didn't use to have so many dragonflies; the water quality has improved.
Cái ao này trước đây không có nhiều chuồn chuồn như vậy; chất lượng nước đã được cải thiện.
Nghi vấn
Did you use to see dragonflies in your garden when you were younger?
Hồi còn nhỏ, bạn có thường thấy chuồn chuồn trong vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dragonfly".

Biểu tượng của sự thay đổi và thích nghi

Trong nhiều nền văn hóa, chuồn chuồn tượng trưng cho sự thay đổi, biến đổi và khả năng thích nghi. Vòng đời của chúng, từ ấu trùng dưới nước đến côn trùng bay lượn trên không, là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự trưởng thành và chuyển hóa.

Vẻ đẹp và sự nhanh nhẹn

Chuồn chuồn thường được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp rực rỡ, đôi cánh óng ánh và khả năng bay lượn cực kỳ nhanh nhẹn, chính xác. Chúng đại diện cho sự duyên dáng, nhẹ nhàng và tự do trong tự nhiên, thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật và văn học.