(Top Banner Ad)
damselfly
B2
noun B2 Động vật học, Côn trùng học

damselfly

UK: /ˈdæmzəlˌflaɪ/ • US: /ˈdæmzəlˌflaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chuồn chuồn kim chuồn chuồn li kim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slender insect related to the dragonfly, typically having wings that are held along the body when at rest.

Vietnamese Meaning

Một loài côn trùng mảnh mai có họ hàng với chuồn chuồn ngô, thường có cánh khép dọc theo thân khi nghỉ ngơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The damselfly rested delicately on the water lily."

    "Con chuồn chuồn kim đậu nhẹ nhàng trên hoa súng."

  • "Many people mistake damselflies for dragonflies."

    "Nhiều người nhầm lẫn chuồn chuồn kim với chuồn chuồn ngô."

  • "Damselflies are often found near freshwater habitats."

    "Chuồn chuồn kim thường được tìm thấy gần các môi trường sống nước ngọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun damselfly con chuồn chuồn kim (một loài côn trùng thuộc bộ Odonata, có thân hình mảnh mai và khi đậu thường khép cánh lại dọc theo thân).
Noun damsel cô gái, thiếu nữ (một từ cổ, thường dùng trong văn học).
Noun fly con ruồi; hoặc một thuật ngữ chung cho các loài côn trùng biết bay.

Related Words

Subject Area

Động vật học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domina (lady, mistress)
Vulgar Latin
*domnicella (young lady)
Old French
damoisele (damsel)
Middle English
damesel (damsel)
Modern English
damselfly (damsel + fly)

Nàng Thơ Mảnh Dẻ

Từ 'damselfly' được ghép từ 'damsel' và 'fly'. Trong tiếng Anh cổ, 'damsel' có nghĩa là 'thiếu nữ' hay 'cô gái trẻ'. Người ta đặt tên như vậy vì loài côn trùng này có vẻ ngoài rất thanh tú, mỏng manh và duyên dáng, giống như một cô gái trẻ trung, yêu kiều.

Phân Biệt Với Chuồn Chuồn Ớt

Damselfly (chuồn chuồn kim) thường bị nhầm với dragonfly (chuồn chuồn ớt). Dragonfly to lớn và khỏe hơn, trong văn hóa dân gian đôi khi bị gắn với hình ảnh rồng hoặc ma quỷ. Cái tên 'damselfly' với chữ 'damsel' (thiếu nữ) có thể đã được tạo ra để phân biệt và gợi lên một hình ảnh đối lập: hiền hòa, nhỏ bé và xinh đẹp hơn.

Usage Note

Từ 'damselfly' thường được sử dụng để chỉ một nhóm côn trùng cụ thể trong bộ Odonata (bộ Chuồn chuồn). Điểm khác biệt chính giữa damselfly và dragonfly (chuồn chuồn ngô) là cách chúng giữ cánh khi nghỉ ngơi: damselfly khép cánh dọc theo thân, trong khi dragonfly xòe cánh ngang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + damselfly
  • delicate damselfly
    (chuồn chuồn kim mỏng manh)
  • azure damselfly
    (chuồn chuồn kim xanh da trời)
  • jewel-like damselfly
    (chuồn chuồn kim đẹp như ngọc)
  • slender damselfly
    (chuồn chuồn kim mảnh mai)
Verb + damselfly
  • watch a damselfly
    (ngắm một con chuồn chuồn kim)
  • a damselfly flits by
    (một con chuồn chuồn kim bay vụt qua)
  • a damselfly perches on a reed
    (một con chuồn chuồn kim đậu trên cành sậy)

Idioms

  • as delicate as a damselfly's wing

    Cực kỳ mỏng manh, tinh tế và dễ vỡ.

    "The antique lace was as delicate as a damselfly's wing."

    (Tấm vải ren cổ đó mỏng manh như cánh chuồn chuồn kim.)

  • a damselfly's dance

    Mô tả một chuyển động nhẹ nhàng, bay bổng và chập chờn, không thể đoán trước. Thường dùng trong văn thơ, nghệ thuật.

    "Her fingers performed a damselfly's dance over the piano keys."

    (Những ngón tay của cô ấy lướt trên phím đàn tựa vũ điệu của chuồn chuồn kim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damselfly

noun
Lật mặt

Một loài côn trùng mảnh mai có họ hàng với chuồn chuồn ngô, thường có cánh khép dọc theo thân khi nghỉ ngơi.

"The damselfly rested delicately on the water lily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have seen a damselfly near the pond.
Tôi đã nhìn thấy một con chuồn chuồn kim gần ao.
Phủ định
She has not spotted a damselfly in her garden yet.
Cô ấy vẫn chưa phát hiện ra con chuồn chuồn kim nào trong vườn của mình.
Nghi vấn
Have you ever photographed a damselfly?
Bạn đã bao giờ chụp ảnh một con chuồn chuồn kim chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damselfly".

Biểu Tượng Của Sự Thay Đổi và Trưởng Thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chuồn chuồn kim tượng trưng cho sự thay đổi, chuyển hóa và sự tự nhận thức. Vòng đời của chúng—từ ấu trùng sống dưới nước đến khi lột xác thành sinh vật có cánh bay lượn trên không—là một ẩn dụ mạnh mẽ cho sự trưởng thành và giác ngộ.

Chỉ Báo Sức Khỏe Môi Trường

Trong khoa học hiện đại, chuồn chuồn kim được xem là một 'loài chỉ thị sinh học'. Chúng rất nhạy cảm với ô nhiễm nước. Vì vậy, sự hiện diện của nhiều chuồn chuồn kim ở một khu vực ao hồ, sông suối là một dấu hiệu tốt, cho thấy hệ sinh thái nước ngọt ở đó trong lành và cân bằng.