damselfly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slender insect related to the dragonfly, typically having wings that are held along the body when at rest.
Vietnamese Meaning
Một loài côn trùng mảnh mai có họ hàng với chuồn chuồn ngô, thường có cánh khép dọc theo thân khi nghỉ ngơi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The damselfly rested delicately on the water lily."
"Con chuồn chuồn kim đậu nhẹ nhàng trên hoa súng."
-
"Many people mistake damselflies for dragonflies."
"Nhiều người nhầm lẫn chuồn chuồn kim với chuồn chuồn ngô."
-
"Damselflies are often found near freshwater habitats."
"Chuồn chuồn kim thường được tìm thấy gần các môi trường sống nước ngọt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | damselfly | con chuồn chuồn kim (một loài côn trùng thuộc bộ Odonata, có thân hình mảnh mai và khi đậu thường khép cánh lại dọc theo thân). |
| Noun | damsel | cô gái, thiếu nữ (một từ cổ, thường dùng trong văn học). |
| Noun | fly | con ruồi; hoặc một thuật ngữ chung cho các loài côn trùng biết bay. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'damselfly' thường được sử dụng để chỉ một nhóm côn trùng cụ thể trong bộ Odonata (bộ Chuồn chuồn). Điểm khác biệt chính giữa damselfly và dragonfly (chuồn chuồn ngô) là cách chúng giữ cánh khi nghỉ ngơi: damselfly khép cánh dọc theo thân, trong khi dragonfly xòe cánh ngang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate damselfly (chuồn chuồn kim mỏng manh)
-
azure damselfly (chuồn chuồn kim xanh da trời)
-
jewel-like damselfly (chuồn chuồn kim đẹp như ngọc)
-
slender damselfly (chuồn chuồn kim mảnh mai)
-
watch a damselfly (ngắm một con chuồn chuồn kim)
-
a damselfly flits by (một con chuồn chuồn kim bay vụt qua)
-
a damselfly perches on a reed (một con chuồn chuồn kim đậu trên cành sậy)
Idioms
-
as delicate as a damselfly's wing
Cực kỳ mỏng manh, tinh tế và dễ vỡ.
"The antique lace was as delicate as a damselfly's wing."
(Tấm vải ren cổ đó mỏng manh như cánh chuồn chuồn kim.)
-
a damselfly's dance
Mô tả một chuyển động nhẹ nhàng, bay bổng và chập chờn, không thể đoán trước. Thường dùng trong văn thơ, nghệ thuật.
"Her fingers performed a damselfly's dance over the piano keys."
(Những ngón tay của cô ấy lướt trên phím đàn tựa vũ điệu của chuồn chuồn kim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
damselfly
nounMột loài côn trùng mảnh mai có họ hàng với chuồn chuồn ngô, thường có cánh khép dọc theo thân khi nghỉ ngơi.
"The damselfly rested delicately on the water lily."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have seen a damselfly near the pond. |
Tôi đã nhìn thấy một con chuồn chuồn kim gần ao. |
| Phủ định | She has not spotted a damselfly in her garden yet. |
Cô ấy vẫn chưa phát hiện ra con chuồn chuồn kim nào trong vườn của mình. |
| Nghi vấn | Have you ever photographed a damselfly? |
Bạn đã bao giờ chụp ảnh một con chuồn chuồn kim chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damselfly".
