(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ odorless oil
B2

odorless oil

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

dầu không mùi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Odorless oil'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không có mùi; không có hương thơm.

Definition (English Meaning)

Having no odor; without a smell.

Ví dụ Thực tế với 'Odorless oil'

  • "The laboratory used an odorless solvent for the experiment."

    "Phòng thí nghiệm đã sử dụng một dung môi không mùi cho thí nghiệm."

  • "The company developed a new process to produce odorless oil."

    "Công ty đã phát triển một quy trình mới để sản xuất dầu không mùi."

  • "Odorless oil is preferred in many food processing applications."

    "Dầu không mùi được ưa chuộng trong nhiều ứng dụng chế biến thực phẩm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Odorless oil'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

unscented oil(dầu không mùi)
neutral-smelling oil(dầu mùi trung tính)

Trái nghĩa (Antonyms)

fragrant oil(dầu thơm)
scented oil(dầu có mùi thơm)

Từ liên quan (Related Words)

essential oil(tinh dầu)
mineral oil(dầu khoáng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Công nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Odorless oil'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'odorless' thường được dùng để mô tả các chất, đặc biệt là các chất hóa học hoặc các sản phẩm công nghiệp, mà người ta mong muốn hoặc cần chúng không có mùi. Khác với 'scentless' có thể chỉ sự thiếu vắng mùi thơm dễ chịu, 'odorless' trung tính hơn, chỉ đơn giản là không có mùi. Ví dụ, dầu khoáng (mineral oil) thường được tinh chế để trở nên 'odorless' trước khi được sử dụng trong mỹ phẩm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Odorless oil'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)