(Top Banner Ad)
odorless oil
B2
Tính từ B2 Hóa học, Công nghiệp

odorless oil

UK: /ˈəʊdələs ɔɪl/ • US: /ˈoʊdərləs ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu không mùi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no odor; without a smell.

Vietnamese Meaning

Không có mùi; không có hương thơm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laboratory used an odorless solvent for the experiment."

    "Phòng thí nghiệm đã sử dụng một dung môi không mùi cho thí nghiệm."

  • "The company developed a new process to produce odorless oil."

    "Công ty đã phát triển một quy trình mới để sản xuất dầu không mùi."

  • "Odorless oil is preferred in many food processing applications."

    "Dầu không mùi được ưa chuộng trong nhiều ứng dụng chế biến thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun odor mùi hương, mùi vị
Adjective odorous có mùi, thơm
Adjective malodorous hôi thối, nặng mùi
Noun oil dầu, mỡ
Verb oil bôi dầu, tra dầu
Adjective oily có dầu, nhờn
Noun oiler người tra dầu, bình đựng dầu

Synonyms

unscented oil (dầu không mùi)neutral-smelling oil (dầu mùi trung tính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃ed- (to smell)
Proto-Italic
*odōs
Latin
odor (smell, scent)
Old French
odor
English
odor
Proto-Indo-European
*lewH- (to loosen, separate)
Proto-Germanic
*lausaz (loose, free)
Old English
-lēas (without)
English
-less
Semitic
*ʔil- (oil, fat)
Ancient Greek
ἔλαιον (elaion, olive oil)
Latin
oleum (olive oil, oil)
Old French
oile
English
oil

Nguồn gốc của 'Dầu không mùi'

'Odorless oil' là một cụm từ mô tả, được tạo thành từ hai từ có lịch sử riêng biệt. 'Odor' (mùi) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'odor' và xa hơn là gốc 'h₃ed-' trong ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy, mang ý nghĩa 'ngửi'. Hậu tố '-less' (không có) xuất phát từ tiếng Anh cổ '-lēas', có nghĩa là 'không có, thiếu'. Trong khi đó, 'oil' (dầu) có lịch sử lâu đời hơn, từ tiếng Hy Lạp cổ 'elaion' (ban đầu chỉ dầu ô liu) và tiếng Latin 'oleum', sau đó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp, 'odorless oil' mô tả một loại dầu đã được xử lý để loại bỏ mùi hương tự nhiên, thường được sử dụng trong các ứng dụng cần sự tinh khiết hoặc không gây kích ứng.

Usage Note

Tính từ 'odorless' thường được dùng để mô tả các chất, đặc biệt là các chất hóa học hoặc các sản phẩm công nghiệp, mà người ta mong muốn hoặc cần chúng không có mùi. Khác với 'scentless' có thể chỉ sự thiếu vắng mùi thơm dễ chịu, 'odorless' trung tính hơn, chỉ đơn giản là không có mùi. Ví dụ, dầu khoáng (mineral oil) thường được tinh chế để trở nên 'odorless' trước khi được sử dụng trong mỹ phẩm.
'Oil' là một danh từ chung chỉ nhiều loại chất lỏng khác nhau, thường có nguồn gốc từ thực vật, động vật hoặc khoáng chất. Khi đi kèm với tính từ 'odorless', nó chỉ loại dầu đã được xử lý để loại bỏ mùi, hoặc tự nhiên không có mùi. Cần phân biệt với các loại dầu có mùi thơm đặc trưng (essential oils).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + odorless oil
  • pure pure odorless oil
    (dầu không mùi tinh khiết)
  • refined refined odorless oil
    (dầu không mùi đã tinh chế)
  • light light odorless oil
    (dầu không mùi nhẹ)
  • clear clear odorless oil
    (dầu không mùi trong suốt)
Verb + odorless oil
  • use use odorless oil
    (sử dụng dầu không mùi)
  • apply apply odorless oil
    (bôi/thoa dầu không mùi)
  • add add odorless oil
    (thêm dầu không mùi)
  • contain contain odorless oil
    (chứa dầu không mùi)

Idioms

  • apply odorless oil to the skin

    thoa dầu không mùi lên da (thường dùng trong mỹ phẩm hoặc y tế)

    "Many dermatologists recommend to apply odorless oil to the skin for hydration."

    (Nhiều bác sĩ da liễu khuyên thoa dầu không mùi lên da để dưỡng ẩm.)

  • cook with odorless oil

    nấu ăn bằng dầu không mùi (để giữ nguyên hương vị món ăn)

    "Chefs often prefer to cook with odorless oil to let the natural flavors of the ingredients shine."

    (Các đầu bếp thường thích nấu ăn bằng dầu không mùi để các hương vị tự nhiên của nguyên liệu được nổi bật.)

  • odorless oil for massage

    dầu không mùi dùng để mát-xa (thường để người dùng thêm tinh dầu theo ý muốn hoặc cho người nhạy cảm)

    "The spa uses a special odorless oil for massage, allowing clients to choose their preferred essential oil."

    (Spa sử dụng một loại dầu không mùi đặc biệt để mát-xa, cho phép khách hàng lựa chọn tinh dầu yêu thích của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

odorless oil

Tính từ
Lật mặt

Không có mùi; không có hương thơm.

"The laboratory used an odorless solvent for the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "odorless oil".

Trong mỹ phẩm và chăm sóc da

Dầu không mùi được ưa chuộng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng. Việc không có mùi hương giúp giảm thiểu nguy cơ dị ứng hoặc khó chịu do các thành phần tạo mùi gây ra, mang lại trải nghiệm nhẹ nhàng và an toàn hơn cho người dùng.

Trong ẩm thực

Trong nấu ăn, dầu không mùi (như một số loại dầu thực vật tinh luyện) rất được các đầu bếp ưa chuộng khi họ muốn giữ nguyên hương vị tự nhiên của nguyên liệu mà không bị mùi dầu lấn át. Nó đảm bảo rằng món ăn sẽ có hương vị đúng như ý muốn, đặc biệt quan trọng trong các công thức yêu cầu sự tinh tế về mùi vị.