(Top Banner Ad)
mineral oil
B1
noun B1 Hóa học, Dược phẩm, Công nghiệp

mineral oil

UK: /ˈmɪnərəl ɔɪl/ • US: /ˈmɪnərəl ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu khoáng dầu parafin parafin lỏng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A clear, odorless, and tasteless oil derived from petroleum, used in a variety of applications, including cosmetics, pharmaceuticals, and industrial processes.

Vietnamese Meaning

Một loại dầu trong suốt, không mùi, không vị có nguồn gốc từ dầu mỏ, được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm mỹ phẩm, dược phẩm và các quy trình công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mineral oil is often used in lotions to moisturize the skin."

    "Dầu khoáng thường được sử dụng trong kem dưỡng da để giữ ẩm cho da."

  • "The company uses mineral oil as a coolant in its machinery."

    "Công ty sử dụng dầu khoáng làm chất làm mát trong máy móc của họ."

  • "Mineral oil is sometimes prescribed as a laxative."

    "Dầu khoáng đôi khi được kê đơn như một loại thuốc nhuận tràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral khoáng chất
Noun oil dầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Dược phẩm, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minera (ore, mine)
Latin
oleum (oil)
English
mineral oil

Nguồn gốc của Dầu Khoáng

Từ 'mineral oil' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp 'minera' (quặng mỏ) và 'oleum' (dầu). Tên gọi này phản ánh nguồn gốc của nó từ các chất khoáng tự nhiên. Dầu khoáng được phát hiện và sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và y học nhờ tính chất ổn định và khả năng bôi trơn của nó.

Usage Note

Dầu khoáng là một thuật ngữ chung, cần phân biệt với các loại dầu khác như dầu thực vật (vegetable oil) hay dầu động vật (animal oil). Dầu khoáng được đánh giá cao về tính ổn định hóa học, giá thành rẻ và khả năng bôi trơn.

Prepositions

in for

*in*: chỉ mục đích sử dụng hoặc thành phần (e.g., 'mineral oil in cosmetics'). *for*: chỉ mục đích sử dụng (e.g., 'mineral oil for treating constipation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral oil
  • white white mineral oil
    (dầu khoáng trắng)
  • light light mineral oil
    (dầu khoáng nhẹ)
  • refined refined mineral oil
    (dầu khoáng tinh chế)
Verb + mineral oil
  • apply apply mineral oil
    (bôi dầu khoáng)
  • use use mineral oil
    (sử dụng dầu khoáng)
  • ingest ingest mineral oil
    (uống dầu khoáng (với mục đích y tế))

Idioms

  • Not worth its mineral oil

    Không đáng một xu; vô giá trị

    "That old car isn't worth its mineral oil."

    (Chiếc xe cũ đó chẳng đáng một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral oil

noun
Lật mặt

Một loại dầu trong suốt, không mùi, không vị có nguồn gốc từ dầu mỏ, được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm mỹ phẩm, dược phẩm và các quy trình công nghiệp.

"Mineral oil is often used in lotions to moisturize the skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral oil".

Ứng dụng trong Làm đẹp

Dầu khoáng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm do khả năng giữ ẩm và không gây kích ứng. Tuy nhiên, vẫn có những tranh cãi về tính an toàn và nguồn gốc của nó.

Sử dụng trong Y tế

Trong y học, dầu khoáng được sử dụng như một loại thuốc nhuận tràng để điều trị táo bón. Nó hoạt động bằng cách bôi trơn ruột và làm mềm phân, giúp việc đi tiêu dễ dàng hơn.