(Top Banner Ad)
castration anxiety
C1
Noun C1 Psychology

castration anxiety

UK: /kɑːˈstreɪʃən æŋˈzaɪəti/ • US: /kæˈstreɪʃən æŋˈzaɪəti/

Nghĩa tiếng Việt

nỗi lo âu bị thiến ám ảnh bị thiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In psychoanalytic theory, the unconscious fear of loss of the genitals as punishment for forbidden impulses or actions, especially the oedipal complex.

Vietnamese Meaning

Trong lý thuyết phân tâm học, nỗi sợ hãi vô thức về việc mất bộ phận sinh dục như một hình phạt cho những xung động hoặc hành động bị cấm đoán, đặc biệt là phức cảm Oedipus.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The psychoanalyst suggested that the patient's fear of failure stemmed from underlying castration anxiety."

    "Nhà phân tâm học gợi ý rằng nỗi sợ thất bại của bệnh nhân bắt nguồn từ nỗi lo âu bị thiến tiềm ẩn."

  • "Freud considered castration anxiety a crucial stage in psychosexual development."

    "Freud coi nỗi lo âu bị thiến là một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển tâm sinh lý."

  • "Critics of psychoanalysis question the universality of castration anxiety."

    "Các nhà phê bình phân tâm học đặt câu hỏi về tính phổ quát của nỗi lo âu bị thiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb castrate thiến, hoạn
Noun castration sự thiến, sự hoạn
Noun anxiety sự lo lắng, nỗi lo âu
Adjective anxious lo lắng, bồn chồn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
castrare ('to prune, emasculate')
Latin
anxietas ('distress, anxiety')
German
Kastrationsangst (Coined by Sigmund Freud)
English
castration anxiety

Nguồn gốc từ Phân tâm học

Thuật ngữ 'castration anxiety' (Kastrationsangst trong tiếng Đức) được Sigmund Freud, cha đẻ của ngành phân tâm học, đặt ra. Theo lý thuyết của ông, đây là nỗi sợ hãi trong vô thức của một bé trai rằng người cha sẽ thiến mình để trừng phạt vì đã có những ham muốn loạn luân với người mẹ. Đây là một phần cốt lõi của 'Phức cảm Oedipus'.

Nghĩa rộng trong thời hiện đại

Ngày nay, thuật ngữ này không chỉ dùng trong phân tâm học mà còn được sử dụng theo nghĩa bóng. Nó mô tả nỗi sợ hãi của một người đàn ông về việc mất đi quyền lực, địa vị, hoặc nam tính của mình, chứ không chỉ là nỗi sợ thể chất theo nghĩa đen. Ví dụ, việc bị sa thải hoặc thua cuộc trong một cuộc cạnh tranh có thể gây ra 'nỗi lo sợ bị thiến' mang tính biểu tượng.

Usage Note

Castration anxiety is a term primarily associated with Sigmund Freud's psychoanalytic theory. It is often linked to the Oedipus complex in boys, where the child fears punishment from the father for his sexual desire for his mother. The concept is also applied, though less directly, to girls, sometimes referred to as 'penis envy'. The term is often debated and critiqued in modern psychology but remains significant in understanding historical psychoanalytic thought.

Prepositions

about of

‘About’ is used when discussing the anxiety generally. Example: 'His behavior suggested a deep-seated castration anxiety about asserting his masculinity.' ‘Of’ is used when referring to castration anxiety as a specific condition or component. Example: 'The diagnosis included elements of castration anxiety of considerable severity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + castration anxiety
  • suffer from castration anxiety
    (chịu đựng nỗi lo sợ bị thiến)
  • experience castration anxiety
    (trải qua nỗi lo sợ bị thiến)
  • overcome castration anxiety
    (vượt qua nỗi lo sợ bị thiến)
  • trigger castration anxiety
    (kích hoạt/gây ra nỗi lo sợ bị thiến)
Adjective + castration anxiety
  • unconscious castration anxiety
    (nỗi lo sợ bị thiến trong vô thức)
  • deep-seated castration anxiety
    (nỗi lo sợ bị thiến đã ăn sâu)
  • symbolic castration anxiety
    (nỗi lo sợ bị thiến mang tính biểu tượng)

Idioms

  • a classic case of castration anxiety

    một trường hợp điển hình của nỗi lo sợ bị thiến (thường dùng trong phân tích tâm lý).

    "His extreme fear of his male boss could be interpreted as a classic case of castration anxiety."

    (Nỗi sợ hãi tột độ của anh ta đối với sếp nam có thể được diễn giải là một trường hợp điển hình của nỗi lo sợ bị thiến.)

  • symbolic castration anxiety

    Nỗi lo sợ mất đi quyền lực hoặc nam tính một cách tượng trưng, không phải theo nghĩa đen.

    "Losing the championship triggered a profound symbolic castration anxiety in the aging athlete."

    (Việc thua trong giải vô địch đã gây ra một nỗi lo sợ bị thiến mang tính biểu tượng sâu sắc cho người vận động viên đang già đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

castration anxiety

Noun
Lật mặt

Trong lý thuyết phân tâm học, nỗi sợ hãi vô thức về việc mất bộ phận sinh dục như một hình phạt cho những xung động hoặc hành động bị cấm đoán, đặc biệt là phức cảm Oedipus.

"The psychoanalyst suggested that the patient's fear of failure stemmed from underlying castration anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The psychiatrist said that the patient's dreams suggested he had castration anxiety.
Nhà tâm thần học nói rằng những giấc mơ của bệnh nhân cho thấy anh ta có nỗi sợ bị thiến.
Phủ định
She told me that she did not think his aggressive behavior was related to castration anxiety.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không nghĩ hành vi hung hăng của anh ta có liên quan đến nỗi sợ bị thiến.
Nghi vấn
He wondered whether his feelings of inadequacy stemmed from castration anxiety.
Anh ấy tự hỏi liệu cảm giác thiếu sót của mình có bắt nguồn từ nỗi sợ bị thiến hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "castration anxiety".

Phức cảm Oedipus

Trong văn hóa phương Tây, 'nỗi lo sợ bị thiến' gắn liền với 'Phức cảm Oedipus' của Freud. Lý thuyết này đặt theo tên nhân vật thần thoại Hy Lạp Oedipus, người đã vô tình giết cha và cưới mẹ mình. Freud cho rằng các bé trai trải qua giai đoạn ham muốn mẹ và coi cha là đối thủ, dẫn đến nỗi sợ bị cha trừng phạt bằng cách thiến, và cuối cùng cậu bé phải kìm nén ham muốn này để hòa nhập xã hội.

Phê bình từ Nữ quyền luận

Khái niệm này đã bị các nhà tư tưởng nữ quyền chỉ trích mạnh mẽ vì cho rằng nó quá tập trung vào nam giới và xem trải nghiệm của nam giới là tiêu chuẩn. Họ lập luận rằng lý thuyết này bỏ qua sự phát triển tâm lý của phụ nữ và củng cố các định kiến về giới. Một số nhà phân tâm học sau này đã cố gắng đưa ra các lý thuyết song song cho nữ giới, như 'mặc cảm ghen tị dương vật' (penis envy), nhưng chúng cũng gây nhiều tranh cãi.