(Top Banner Ad)
oestrogen
C1
danh từ C1 Y học

oestrogen

UK: /ˈiːstrədʒən/ • US: /ˈestrədʒən/

Nghĩa tiếng Việt

oestrogen estrogen (phiên âm) nội tiết tố nữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of steroid hormones that promote the development and maintenance of female characteristics of the body. The primary estrogen is estradiol.

Vietnamese Meaning

Một nhóm hormone steroid thúc đẩy sự phát triển và duy trì các đặc điểm nữ tính của cơ thể. Estrogen chính là estradiol.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Estrogen plays a crucial role in regulating the menstrual cycle."

    "Estrogen đóng một vai trò quan trọng trong việc điều hòa chu kỳ kinh nguyệt."

  • "During menopause, estrogen levels decrease significantly."

    "Trong thời kỳ mãn kinh, nồng độ estrogen giảm đáng kể."

  • "Some birth control pills contain synthetic estrogens."

    "Một số thuốc tránh thai có chứa estrogen tổng hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oestrogenic có liên quan đến hoặc có tác dụng như estrogen
Noun anti-oestrogen chất kháng estrogen, chất ngăn chặn tác dụng của estrogen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἶστρος (oîstros)
Latin
oestrus
English
oestrus + -gen

Nguồn gốc từ 'oestrus' và ý nghĩa 'sinh sản'

Từ 'oestrogen' được ghép từ 'oestrus' (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oistros' nghĩa là 'con ruồi trâu', 'sự kích thích', 'cơn điên loạn' hay 'sự hưng phấn tình dục') và hậu tố '-gen' (nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'tạo ra'). Do đó, 'oestrogen' theo nghĩa đen có nghĩa là 'chất tạo ra sự hưng phấn tình dục' hoặc 'chất gây động dục', phản ánh vai trò của nó trong chu kỳ sinh sản và sự phát triển giới tính nữ.

Usage Note

Estrogen là một nhóm các hormone chứ không phải một hormone duy nhất. Nó đóng vai trò quan trọng trong chu kỳ kinh nguyệt, sinh sản và các đặc điểm sinh học của nữ giới. Mức độ estrogen dao động trong suốt cuộc đời của người phụ nữ.

Prepositions

in on

Estrogen 'in' chỉ vị trí hoặc sự hiện diện của estrogen trong cơ thể hoặc một quá trình sinh học. Estrogen 'on' thường liên quan đến ảnh hưởng hoặc tác động của estrogen lên một cơ quan hoặc quá trình cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oestrogen
  • high high oestrogen levels
    (nồng độ estrogen cao)
  • low low oestrogen levels
    (nồng độ estrogen thấp)
  • synthetic synthetic oestrogen
    (estrogen tổng hợp)
  • natural natural oestrogen
    (estrogen tự nhiên)
  • excess excess oestrogen
    (thừa estrogen)
Verb + oestrogen
  • produce produce oestrogen
    (sản xuất estrogen)
  • block block oestrogen
    (ngăn chặn estrogen)
  • increase increase oestrogen
    (tăng estrogen)
  • decrease decrease oestrogen
    (giảm estrogen)
  • administer administer oestrogen
    (sử dụng/cung cấp estrogen (trong điều trị))
Oestrogen + Noun
  • levels oestrogen levels
    (nồng độ estrogen)
  • therapy oestrogen therapy
    (liệu pháp estrogen)
  • production oestrogen production
    (sản xuất estrogen)
  • deficiency oestrogen deficiency
    (thiếu hụt estrogen)

Idioms

  • oestrogen replacement therapy (ORT)

    liệu pháp thay thế estrogen (thường dùng cho phụ nữ mãn kinh)

    "Many women consider oestrogen replacement therapy to alleviate menopausal symptoms."

    (Nhiều phụ nữ cân nhắc liệu pháp thay thế estrogen để làm giảm các triệu chứng mãn kinh.)

  • oestrogen dominance

    tình trạng dư thừa estrogen (so với progesterone)

    "Oestrogen dominance can lead to various hormonal imbalances and symptoms."

    (Tình trạng dư thừa estrogen có thể dẫn đến nhiều mất cân bằng hormone và triệu chứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oestrogen

danh từ
Lật mặt

Một nhóm hormone steroid thúc đẩy sự phát triển và duy trì các đặc điểm nữ tính của cơ thể. Estrogen chính là estradiol.

"Estrogen plays a crucial role in regulating the menstrual cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had taken hormone replacement therapy, her oestrogen levels would have been more stable.
Nếu cô ấy đã dùng liệu pháp thay thế hormone, mức oestrogen của cô ấy đã ổn định hơn.
Phủ định
If the medication had not decreased her oestrogen, she wouldn't have experienced the side effects.
Nếu thuốc không làm giảm oestrogen của cô ấy, cô ấy đã không gặp phải các tác dụng phụ.
Nghi vấn
Would the symptoms have improved if she had increased her oestrogen intake?
Các triệu chứng có cải thiện không nếu cô ấy đã tăng lượng estrogen nạp vào?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist will have been studying the effects of oestrogen on bone density for five years by next month.
Nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu ảnh hưởng của estrogen lên mật độ xương được năm năm vào tháng tới.
Phủ định
The patient won't have been taking oestrogen supplements for very long before the doctor evaluates their progress.
Bệnh nhân sẽ chưa dùng các thực phẩm bổ sung estrogen được lâu trước khi bác sĩ đánh giá tiến trình của họ.
Nghi vấn
Will the women have been experiencing these symptoms linked to oestrogen deficiency for a while by the time they see the endocrinologist?
Liệu những người phụ nữ đó đã trải qua các triệu chứng liên quan đến sự thiếu hụt estrogen trong một thời gian trước khi họ gặp bác sĩ nội tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oestrogen".

Hormone Nữ và Sức khỏe Phụ nữ

Oestrogen thường được biết đến là 'hormone nữ' chính, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển giới tính nữ, điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, mang thai và duy trì sức khỏe của xương. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những thay đổi về nồng độ oestrogen trong giai đoạn dậy thì, mang thai và mãn kinh thường được liên kết với những giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong cuộc đời người phụ nữ.

Liệu pháp Hormone và Quan điểm Xã hội

Liệu pháp thay thế hormone (HRT), bao gồm oestrogen, là một chủ đề thảo luận y tế và xã hội rộng rãi, đặc biệt liên quan đến việc điều trị các triệu chứng mãn kinh. Mặc dù có những lợi ích rõ ràng, cũng có những tranh cãi và lo ngại về rủi ro tiềm ẩn, dẫn đến các quan điểm đa dạng trong công chúng và cộng đồng y tế về việc sử dụng liệu pháp này.