(Top Banner Ad)
category
B1
noun B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

category

UK: /ˈkætɪɡəri/ • US: /ˈkætɪɡɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

loại hạng danh mục thể loại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A class or division of people or things regarded as having particular shared characteristics.

Vietnamese Meaning

Một lớp hoặc phân loại người hoặc vật được xem là có những đặc điểm chung cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These products fall into the category of organic foods."

    "Những sản phẩm này thuộc vào danh mục thực phẩm hữu cơ."

  • "We can divide these books into several categories."

    "Chúng ta có thể chia những cuốn sách này thành nhiều danh mục khác nhau."

  • "The software is categorized by function."

    "Phần mềm được phân loại theo chức năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb categorize / categorise phân loại, xếp loại
Noun categorization / categorisation sự phân loại, việc xếp loại
Adjective categorical dứt khoát, tuyệt đối; (thuộc) phạm trù, loại
Adverb categorically một cách dứt khoát, một cách rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κατηγορία (katēgoría)
Late Latin
categoria
Late Middle English
category

Từ 'Lời buộc tội' đến 'Sự phân loại'

Từ 'category' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'katēgoría', ban đầu có nghĩa là 'lời buộc tội' hoặc 'lời tố cáo' trong một phiên tòa. Nhà triết học vĩ đại Aristotle đã sử dụng từ này với một ý nghĩa mới: 'sự khẳng định' về một chủ thể. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành khái niệm phân loại các sự vật dựa trên những đặc điểm chung có thể khẳng định về chúng.

10 Phạm trù của Aristotle

Trong triết học phương Tây, Aristotle đã xác định 10 'phạm trù' cơ bản (như chất, lượng, quan hệ, nơi chốn, thời gian) để phân loại mọi sự vật tồn tại trên thế giới. Đây được coi là một trong những hệ thống phân loại đầu tiên và có ảnh hưởng sâu sắc đến logic và khoa học sau này.

Usage Note

Từ 'category' chỉ một nhóm hoặc loại được hình thành dựa trên các tiêu chí hoặc đặc điểm nhất định. Nó thường được sử dụng để sắp xếp hoặc phân loại thông tin, đối tượng hoặc khái niệm. So với các từ như 'type' hay 'kind', 'category' có xu hướng trang trọng hơn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.

Prepositions

in into under

* **in a category:** Đề cập đến sự tồn tại hoặc vị trí của một đối tượng trong một danh mục cụ thể. Ví dụ: 'This item falls in the category of luxury goods.'
* **into a category:** Chỉ hành động phân loại hoặc gán một đối tượng vào một danh mục. Ví dụ: 'We need to sort these documents into different categories.'
* **under a category:** Tương tự như 'in', nhưng nhấn mạnh hơn về việc một đối tượng được xếp dưới một danh mục lớn hơn. Ví dụ: 'This disease falls under the category of infectious diseases.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + category
  • broad category
    (hạng mục rộng, phạm vi rộng)
  • main category
    (hạng mục chính, loại chính)
  • special category
    (hạng mục đặc biệt)
  • different category
    (một loại khác, một hạng mục khác)
Verb + category
  • fall into a category
    (thuộc về một hạng mục, rơi vào loại)
  • fit into a category
    (phù hợp với một hạng mục)
  • create a new category
    (tạo ra một hạng mục mới)
  • define a category
    (định nghĩa một hạng mục)
Noun + category
  • age category
    (nhóm tuổi, độ tuổi)
  • price category
    (phân khúc giá, mức giá)
  • risk category
    (nhóm rủi ro)

Idioms

  • in a category of its own

    Độc nhất vô nhị, đặc biệt, không thể so sánh được với những cái khác.

    "Her performance was simply in a category of its own."

    (Màn trình diễn của cô ấy quả thật độc nhất vô nhị.)

  • put (someone/something) in a category

    Dán nhãn, xếp ai đó hoặc cái gì đó vào một khuôn mẫu nhất định (thường mang ý nghĩa đơn giản hóa hoặc phiến diện).

    "It's unfair to put all young people in the same category."

    (Thật không công bằng khi quy chụp tất cả người trẻ vào cùng một loại.)

  • not in the same category as

    Không cùng đẳng cấp, không thể so sánh được với.

    "A good local restaurant is not in the same category as a Michelin-starred one."

    (Một nhà hàng tốt ở địa phương thì không cùng đẳng cấp với một nhà hàng được gắn sao Michelin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

category

noun
Lật mặt

Một lớp hoặc phân loại người hoặc vật được xem là có những đặc điểm chung cụ thể.

"These products fall into the category of organic foods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The librarian should organize the books by category.
Người thủ thư nên sắp xếp sách theo danh mục.
Phủ định
You cannot simply dismiss this evidence as categorically irrelevant.
Bạn không thể đơn giản bác bỏ bằng chứng này như là hoàn toàn không liên quan.
Nghi vấn
Could we categorize these items before putting them away?
Chúng ta có thể phân loại những món đồ này trước khi cất chúng đi không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library organizes books by category: fiction, non-fiction, and reference.
Thư viện sắp xếp sách theo thể loại: tiểu thuyết, phi hư cấu và tài liệu tham khảo.
Phủ định
This data doesn't fit into any clear category: it's a mixture of personal and professional information.
Dữ liệu này không phù hợp với bất kỳ danh mục rõ ràng nào: nó là sự pha trộn giữa thông tin cá nhân và chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Which category does this fall into: is it a need, or a want?
Điều này thuộc về loại nào: nó là nhu cầu hay mong muốn?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This falls into the general category, doesn't it?
Cái này thuộc vào loại chung, đúng không?
Phủ định
That is not a categorical denial, is it?
Đó không phải là một lời từ chối dứt khoát, phải không?
Nghi vấn
They don't belong to that category, do they?
Họ không thuộc về loại đó, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to put books into a specific category based on their size.
Ông tôi thường phân loại sách vào một danh mục cụ thể dựa trên kích thước của chúng.
Phủ định
She didn't use to think of her problems as falling into any particular category.
Cô ấy đã từng không nghĩ rằng những vấn đề của mình thuộc vào bất kỳ danh mục cụ thể nào.
Nghi vấn
Did they use to place jazz music into the 'classical' category?
Họ đã từng xếp nhạc jazz vào danh mục 'cổ điển' phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "category".

Phân loại giải thưởng (Oscars, Grammys)

Trong văn hóa phương Tây, các giải thưởng danh giá như Oscar (điện ảnh) hay Grammy (âm nhạc) được chia thành rất nhiều hạng mục (category) cụ thể, ví dụ như 'Best Picture' (Phim hay nhất) hay 'Album of the Year' (Album của năm). Việc này giúp công nhận và tôn vinh những thành tựu xuất sắc trong từng lĩnh vực chuyên biệt của nghệ thuật.

Hệ thống phân loại trong thư viện

Hệ thống Phân loại Thập phân Dewey là một ví dụ kinh điển về việc áp dụng 'category' vào đời sống. Hệ thống này phân loại tất cả tri thức thành 10 lớp chính, rồi từ đó chia thành các nhóm nhỏ hơn. Đây là cách các thư viện ở nhiều nước, đặc biệt là歐美, sắp xếp hàng triệu cuốn sách một cách khoa học để độc giả dễ dàng tìm kiếm.