(Top Banner Ad)
off-limits topic
Xã hội, Chính trị, Đạo đức

off-limits topic

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, ranh giới
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, hạn chế
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn
Noun topic chủ đề, đề tài
Adjective topical thuộc về chủ đề, mang tính thời sự

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Latin
limes
English (20th C.)
off-limits
Ancient Greek
topika
English
off-limits topic

Từ Quân Đội Đến Giao Tiếp Xã Hội

Cụm từ "off-limits" ban đầu xuất hiện trong quân đội, dùng để chỉ những khu vực hoặc hoạt động mà binh lính bị cấm tiếp cận vì lý do an ninh, kỷ luật. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra ngoài phạm vi quân sự, trở thành một cách nói phổ biến để chỉ bất kỳ chủ đề, địa điểm hoặc hành vi nào bị cấm, không được phép thảo luận hoặc động chạm đến trong giao tiếp xã hội, đặc biệt là những vấn đề nhạy cảm hoặc gây tranh cãi. "Off-limits topic" do đó là sự kết hợp của tính từ này với danh từ "topic" (chủ đề).

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động với chủ đề cấm kỵ (Verbs with "off-limits topic")
  • avoid avoid an off-limits topic
    (tránh một chủ đề cấm kỵ)
  • bring up bring up an off-limits topic
    (nêu ra/đề cập một chủ đề cấm kỵ)
  • discuss discuss an off-limits topic
    (thảo luận một chủ đề cấm kỵ (thường là điều không nên làm))
  • touch on touch on an off-limits topic
    (chạm đến/đụng chạm đến một chủ đề cấm kỵ)
Tình trạng của chủ đề cấm kỵ (Status of "off-limits topic")
  • be be an off-limits topic
    (là một chủ đề cấm kỵ)
  • remain remain an off-limits topic
    (vẫn/tiếp tục là một chủ đề cấm kỵ)

Idioms

  • The topic is off-limits.

    Chủ đề này là điều cấm kỵ/không được phép nhắc đến.

    "We shouldn't talk about his past relationships; that topic is off-limits."

    (Chúng ta không nên nói về các mối quan hệ trước đây của anh ấy; chủ đề đó là điều cấm kỵ.)

  • To make a topic off-limits.

    Biến một chủ đề thành điều cấm kỵ.

    "The manager made salary discussions an off-limits topic during team meetings."

    (Người quản lý đã biến việc thảo luận lương thành một chủ đề cấm kỵ trong các cuộc họp nhóm.)

  • To declare a topic off-limits.

    Tuyên bố một chủ đề là cấm kỵ.

    "The parents declared politics an off-limits topic at the dinner table to avoid arguments."

    (Cha mẹ tuyên bố chính trị là một chủ đề cấm kỵ trên bàn ăn để tránh cãi vã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-limits topic

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-limits topic".

Những Điều Cấm Kỵ Trong Giao Tiếp Xã Hội Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một số chủ đề được coi là "off-limits" (cấm kỵ) trong các cuộc trò chuyện thông thường, đặc biệt là với người mới quen hoặc trong môi trường công sở. Các chủ đề này thường bao gồm thu nhập cá nhân, quan điểm chính trị, tôn giáo, và chi tiết về đời sống tình cảm. Việc nhắc đến chúng có thể bị coi là xâm phạm quyền riêng tư, bất lịch sự và dễ dẫn đến sự khó chịu hoặc xung đột.

"Con Voi Trong Phòng" và Chủ Đề Cấm Kỵ

Mặc dù "off-limits topic" là một cụm từ trực tiếp, nó thường liên quan đến hiện tượng văn hóa được gọi là "the elephant in the room" (con voi trong phòng). Đây là một thành ngữ chỉ một vấn đề lớn, rõ ràng mà tất cả mọi người đều biết nhưng lại cố tình tránh né, không dám đề cập đến vì nó quá nhạy cảm, gây khó xử hoặc tiềm ẩn nguy cơ xung đột. Việc tránh "con voi" này tạo ra một "off-limits topic" không chính thức trong một cuộc trò chuyện hoặc bối cảnh xã hội cụ thể.