(Top Banner Ad)
off-road motorcycling
B2
Noun B2 Thể thao, Giải trí

off-road motorcycling

Nghĩa tiếng Việt

đi xe mô tô địa hình lái xe mô tô địa hình mô tô vượt địa hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of riding motorcycles on unpaved surfaces such as dirt roads, trails, or rough terrain.

Vietnamese Meaning

Hoạt động lái xe mô tô trên các bề mặt không trải nhựa như đường đất, đường mòn hoặc địa hình gồ ghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Off-road motorcycling requires skill and specialized equipment."

    "Đi xe mô tô địa hình đòi hỏi kỹ năng và trang thiết bị chuyên dụng."

  • "He enjoys off-road motorcycling in the mountains."

    "Anh ấy thích đi xe mô tô địa hình trên núi."

  • "Off-road motorcycling can be dangerous if you are not careful."

    "Đi xe mô tô địa hình có thể nguy hiểm nếu bạn không cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective off-road Thuộc địa hình; ngoài đường nhựa
Noun off-roader Người hoặc phương tiện chuyên dùng để đi địa hình
Noun motorcycle Xe máy, mô tô
Verb motorcycle Lái xe máy
Noun motorcyclist Người lái xe máy
Noun motorcycling Hoạt động đi xe máy

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old English
rād
English
off-road
Latin
mōtor
Greek
κύκλος (kýklos)
English
motorcycle
English
motorcycling
English
off-road motorcycling

Cuộc phiêu lưu ngoài đường nhựa

Cụm từ "off-road" được ghép từ "off" (ra khỏi, không trên) và "road" (đường). Nó mô tả hoạt động di chuyển bằng phương tiện (thường là xe máy hoặc ô tô chuyên dụng) trên các địa hình tự nhiên không có đường trải nhựa như đường đất, sỏi đá, cát, bùn lầy hay qua rừng núi. "Off-road" ban đầu dùng để chỉ loại xe có khả năng đi địa hình, sau đó trở thành khái niệm chung cho cả hoạt động này.

Sự kết hợp giữa động cơ và xe đạp

"Motorcycling" bắt nguồn từ danh từ "motorcycle". Từ "motor" có nghĩa là động cơ, còn "cycle" chỉ xe đạp. Xe máy được phát minh vào cuối thế kỷ 19 bằng cách gắn động cơ vào khung xe đạp, tạo ra một phương tiện di chuyển nhanh hơn, tiện lợi hơn. "Motorcycling" là hành động lái xe máy hoặc tham gia các hoạt động liên quan đến xe máy, đặc biệt là trên địa hình khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loại hình giải trí và thể thao mạo hiểm liên quan đến việc điều khiển xe máy ở những nơi mà xe hơi thông thường không thể di chuyển được. Nó nhấn mạnh tính chất phiêu lưu và khả năng vượt qua các thử thách địa hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + off-road motorcycling
  • extreme extreme off-road motorcycling
    (đua mô tô địa hình mạo hiểm tột độ)
  • adventurous adventurous off-road motorcycling
    (đi mô tô địa hình đầy phiêu lưu)
  • competitive competitive off-road motorcycling
    (đua mô tô địa hình mang tính cạnh tranh)
Verb + off-road motorcycling
  • enjoy enjoy off-road motorcycling
    (yêu thích/thích thú bộ môn mô tô địa hình)
  • go go off-road motorcycling
    (đi mô tô địa hình)
  • practice practice off-road motorcycling
    (luyện tập mô tô địa hình)
  • participate in participate in off-road motorcycling
    (tham gia môn mô tô địa hình)
Noun + off-road motorcycling
  • passion for a passion for off-road motorcycling
    (niềm đam mê mô tô địa hình)
  • the thrill of the thrill of off-road motorcycling
    (cảm giác mạnh khi đi mô tô địa hình)

Idioms

  • A passion for off-road motorcycling

    Niềm đam mê mô tô địa hình

    "He developed a true passion for off-road motorcycling after his first trip."

    (Anh ấy đã phát triển niềm đam mê thực sự với mô tô địa hình sau chuyến đi đầu tiên.)

  • The thrill of off-road motorcycling

    Cảm giác mạnh, phấn khích của mô tô địa hình

    "For many, the thrill of off-road motorcycling comes from conquering challenging terrains."

    (Đối với nhiều người, cảm giác mạnh khi đi mô tô địa hình đến từ việc chinh phục những địa hình đầy thử thách.)

  • Go off-road motorcycling

    Đi mô tô địa hình

    "We plan to go off-road motorcycling in the mountains next weekend."

    (Chúng tôi dự định đi mô tô địa hình trên núi vào cuối tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-road motorcycling

Noun
Lật mặt

Hoạt động lái xe mô tô trên các bề mặt không trải nhựa như đường đất, đường mòn hoặc địa hình gồ ghề.

"Off-road motorcycling requires skill and specialized equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-road motorcycling".

Môn thể thao mạo hiểm và phiêu lưu

Mô tô địa hình là một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí phổ biến ở nhiều nước phương Tây, được yêu thích bởi những người tìm kiếm sự mạo hiểm, thử thách và kết nối với thiên nhiên. Nó đòi hỏi kỹ năng lái xe điêu luyện, thể lực tốt và sự dũng cảm để vượt qua các địa hình khó khăn như rừng rậm, núi đá, sa mạc hay đường lầy lội.

Cộng đồng và lối sống

Hoạt động mô tô địa hình thường đi kèm với một cộng đồng lớn gồm những người đam mê, chia sẻ kinh nghiệm, tổ chức các chuyến đi nhóm và tham gia các giải đấu. Nó không chỉ là một môn thể thao mà còn là một lối sống, thể hiện tinh thần tự do, khám phá và vượt qua giới hạn bản thân. Việc trang bị bảo hộ chuyên dụng và tuân thủ các quy tắc an toàn luôn được nhấn mạnh trong cộng đồng này.