(Top Banner Ad)
off the mark
B2
Thành ngữ B2 Tổng quát

off the mark

UK: /ˌɒf ðə ˈmɑːk/ • US: /ˌɔf ðə ˈmɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

sai lệch trật mục tiêu không đúng hoàn toàn sai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inaccurate; incorrect; wrong.

Vietnamese Meaning

Không chính xác; sai lầm; trật mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His prediction was way off the mark."

    "Dự đoán của anh ấy hoàn toàn sai."

  • "The company's sales forecasts were off the mark."

    "Các dự báo doanh số của công ty đã không chính xác."

  • "His assessment of the situation was completely off the mark."

    "Đánh giá của anh ấy về tình hình hoàn toàn sai."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (phrase)
off the mark
Modern English
off the mark (idiom)

Nguồn gốc từ các môn bắn mục tiêu

Cụm từ "off the mark" có nguồn gốc từ các môn thể thao yêu cầu độ chính xác cao như bắn cung, bắn súng, hoặc phi tiêu. "The mark" (dấu) ở đây chỉ mục tiêu cần bắn trúng hoặc hồng tâm. Khi một mũi tên, viên đạn, hoặc phi tiêu "off the mark" (trượt khỏi dấu), có nghĩa là nó đã không trúng đích. Từ ý nghĩa đen này, cụm từ được dùng rộng rãi để chỉ những nhận định, phán đoán, câu trả lời, hoặc dự đoán không chính xác, sai lầm, hoặc không phù hợp với thực tế.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một nhận xét, dự đoán, hoặc ước tính không đúng. Thành ngữ này ngụ ý rằng điều gì đó không chỉ sai mà còn sai một cách đáng kể. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc trò chuyện hàng ngày đến các bài báo chuyên nghiệp. Nên cẩn trọng trong việc lựa chọn từ đồng nghĩa, vì một số từ có thể mang sắc thái mạnh hơn hoặc trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + off the mark
  • be be off the mark
    (không chính xác, sai)
  • fall fall off the mark
    (rơi vào tình trạng không chính xác, trật lất)
  • go go off the mark
    (trở nên sai lệch, đi sai hướng)
Adverbs + off the mark
  • way way off the mark
    (sai rất nhiều, hoàn toàn sai)
  • miles miles off the mark
    (sai một trời một vực, sai kinh khủng)
  • completely completely off the mark
    (hoàn toàn không chính xác)
  • slightly slightly off the mark
    (hơi không chính xác một chút)
Nouns + be off the mark
  • guess your guess is off the mark
    (phán đoán của bạn không chính xác)
  • statement his statement was off the mark
    (phát biểu của anh ấy không đúng)
  • prediction the prediction was off the mark
    (dự đoán đã sai lệch)

Idioms

  • off the mark

    không chính xác, sai lầm, không đúng trọng tâm

    "Her analysis of the situation was completely off the mark."

    (Phân tích của cô ấy về tình huống đã hoàn toàn không chính xác.)

  • way off the mark

    sai rất nhiều, hoàn toàn sai bét, trật lất

    "Your estimate for the project budget was way off the mark."

    (Ước tính ngân sách dự án của bạn đã sai rất nhiều.)

  • not far off the mark

    khá chính xác, gần đúng, không sai nhiều

    "Her guess about the number of guests wasn't far off the mark."

    (Phán đoán của cô ấy về số lượng khách không sai nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off the mark

Thành ngữ
Lật mặt

Không chính xác; sai lầm; trật mục tiêu.

"His prediction was way off the mark."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that comment was really off the mark; I can't believe you said that.
Ối chà, nhận xét đó thực sự không đúng chút nào; tôi không thể tin là bạn đã nói điều đó.
Phủ định
Well, that's not right, her analysis wasn't off the mark at all, it was spot on.
Chà, không đúng, phân tích của cô ấy không hề sai lệch, nó hoàn toàn chính xác.
Nghi vấn
Oh dear, was my guess completely off the mark, or was I at least close?
Ôi trời, dự đoán của tôi hoàn toàn sai lệch hay tôi ít nhất cũng gần đúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off the mark".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong văn hóa phương Tây

Cụm từ "off the mark" phản ánh một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây: sự chính xác, đúng đắn và khả năng đạt được mục tiêu. Trong nhiều lĩnh vực từ thể thao (bắn cung, phi tiêu) đến khoa học, kinh doanh, và tranh luận, việc "đạt được mục tiêu" (on the mark) hoặc "không đạt được mục tiêu" (off the mark) thường được coi là thước đo cho sự thành công, hiệu quả và đáng tin cậy. Một nhận định "off the mark" không chỉ đơn thuần là sai mà còn có thể bị xem là thiếu hiểu biết hoặc không chuẩn bị kỹ lưỡng.

Ẩn dụ từ các môn thể thao mục tiêu

Như đã đề cập trong phần từ nguyên, cụm từ này bắt nguồn trực tiếp từ các môn thể thao bắn mục tiêu. Trong các môn này, việc bắn "on the mark" (trúng hồng tâm) là mục tiêu cuối cùng, thể hiện kỹ năng và sự điêu luyện. "Off the mark" vì thế trở thành một ẩn dụ mạnh mẽ cho bất kỳ tình huống nào mà kết quả không đạt được kỳ vọng, một lời nhận xét không đúng trọng tâm, một dự đoán hoàn toàn sai lệch so với thực tế, hoặc một hành động không mang lại hiệu quả mong muốn.