(Top Banner Ad)
correct
A2
adjective A2 Tổng quát

correct

UK: /kəˈrekt/ • US: /kəˈrekt/

Nghĩa tiếng Việt

đúng chính xác sửa hiệu chỉnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from error; in accordance with fact or truth.

Vietnamese Meaning

Đúng, chính xác, không có lỗi; phù hợp với sự thật hoặc chân lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Is this the correct answer?"

    "Đây có phải là câu trả lời đúng không?"

  • "You need to correct the mistakes in your homework."

    "Bạn cần sửa những lỗi sai trong bài tập về nhà."

  • "The correct time is 3:00 PM."

    "Thời gian chính xác là 3 giờ chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correct sửa chữa, hiệu đính
Adjective correct đúng, chính xác, thích hợp
Noun correction sự sửa chữa, sự hiệu đính, lời đính chính
Noun correctness sự đúng đắn, tính chính xác
Noun corrector người sửa chữa, thiết bị sửa lỗi
Adverb correctly một cách đúng đắn, chính xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃reǵ-
Latin
regere
Latin
corrigere
Old French
correger
Middle English
correcten
English
correct

Nguồn gốc La-tinh của 'correct'

Từ "correct" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latinh. Nó xuất phát từ động từ "corrigere", được tạo thành từ tiền tố "con-" (có nghĩa là "cùng với", "hoàn toàn") và "regere" (có nghĩa là "dẫn dắt", "chỉ huy", hay "làm cho thẳng"). Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của "correct" là "làm cho thẳng lại", "đặt lại cho đúng", hay "sửa chữa".

Usage Note

Tính từ 'correct' thường được dùng để mô tả thông tin, câu trả lời, phép tính hoặc hành vi. Nó nhấn mạnh tính xác thực và không có sai sót. So sánh với 'accurate' (chính xác đến chi tiết) và 'right' (đúng, phù hợp, có thể mang nghĩa chủ quan hơn).

Prepositions

in

'Correct in' thường được dùng để chỉ sự đúng đắn trong một khía cạnh cụ thể nào đó. Ví dụ: 'The experiment was correct in its method.' (Thí nghiệm đúng về phương pháp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + correct
  • politically politically correct
    (đúng mực về mặt chính trị (tránh gây xúc phạm))
  • grammatically grammatically correct
    (đúng ngữ pháp)
  • factually factually correct
    (đúng sự thật, đúng thực tế)
  • technically technically correct
    (đúng về mặt kỹ thuật/chuyên môn)
  • absolutely absolutely correct
    (hoàn toàn đúng)
Verb + correct
  • make make something correct
    (làm cho cái gì đó đúng)
  • get get something correct
    (làm cho cái gì đó đúng (thường sau khi thử))
  • proofread and proofread and correct
    (đọc sửa và hiệu đính)
  • correct correct a mistake/error
    (sửa lỗi sai)
  • correct correct a misunderstanding
    (đính chính một sự hiểu lầm)
correct + Noun
  • correct the correct answer
    (câu trả lời đúng)
  • correct the correct amount
    (số lượng chính xác)
  • correct the correct procedure
    (thủ tục đúng đắn)
  • correct correct information
    (thông tin chính xác)
  • correct correct pronunciation
    (phát âm chuẩn)
Adverb + correctly
  • correctly correctly identify
    (xác định đúng)
  • correctly correctly spell
    (đánh vần đúng)
  • correctly correctly understand
    (hiểu đúng)

Idioms

  • Correct me if I'm wrong

    Nếu tôi có sai, xin hãy sửa giúp tôi (cách nói lịch sự khi đưa ra một ý kiến)

    "Correct me if I'm wrong, but isn't that the new manager?"

    (Nếu tôi sai thì sửa giúp nhé, nhưng đó không phải là quản lý mới sao?)

  • To set the record straight

    Làm rõ sự việc, đính chính thông tin (để đảm bảo mọi thứ là đúng sự thật)

    "I need to set the record straight about what happened that day."

    (Tôi cần đính chính lại những gì đã xảy ra vào ngày hôm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correct

adjective
Lật mặt

Đúng, chính xác, không có lỗi; phù hợp với sự thật hoặc chân lý.

"Is this the correct answer?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the initial calculation was incorrect, she correctly identified the error before submitting the report.
Mặc dù tính toán ban đầu không chính xác, cô ấy đã xác định đúng lỗi trước khi nộp báo cáo.
Phủ định
Unless you check your answers carefully, you will not correctly answer all the questions on the exam.
Trừ khi bạn kiểm tra câu trả lời cẩn thận, bạn sẽ không trả lời đúng tất cả các câu hỏi trong bài kiểm tra.
Nghi vấn
If I provide you with the data, can you correct the errors in the spreadsheet?
Nếu tôi cung cấp cho bạn dữ liệu, bạn có thể sửa các lỗi trong bảng tính không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher correctly marked all the answers.
Giáo viên đã chấm đúng tất cả các câu trả lời.
Phủ định
She did not correct the mistakes in my essay.
Cô ấy đã không sửa những lỗi sai trong bài luận của tôi.
Nghi vấn
Did he correct the problem?
Anh ấy đã sửa vấn đề đó chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher corrects our homework every week.
Giáo viên sửa bài tập về nhà của chúng tôi mỗi tuần.
Phủ định
He doesn't think my answer is correct.
Anh ấy không nghĩ câu trả lời của tôi là đúng.
Nghi vấn
Does she always answer correctly?
Cô ấy có luôn trả lời đúng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher correctly identified the student who had cheated.
Giáo viên đã xác định chính xác học sinh gian lận.
Phủ định
Why didn't you correct your mistakes after the teacher explained them?
Tại sao bạn không sửa lỗi sau khi giáo viên giải thích?
Nghi vấn
What correction did the editor make to the article?
Biên tập viên đã sửa chữa gì cho bài báo?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the exam is graded, the teacher will have corrected all the papers.
Vào thời điểm bài kiểm tra được chấm, giáo viên sẽ đã sửa tất cả các bài.
Phủ định
He won't have correctly answered all the questions by the end of the test.
Anh ấy sẽ không trả lời đúng tất cả các câu hỏi vào cuối bài kiểm tra.
Nghi vấn
Will the software have corrected all the errors by tomorrow morning?
Liệu phần mềm đã sửa tất cả các lỗi vào sáng ngày mai chưa?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher was correcting the exams while the students were waiting.
Giáo viên đang chấm bài thi trong khi học sinh đang chờ đợi.
Phủ định
I was not correcting his pronunciation because he wasn't listening to me.
Tôi đã không sửa lỗi phát âm của anh ấy vì anh ấy không nghe tôi.
Nghi vấn
Were you correcting my mistakes when I was giving the presentation?
Bạn có sửa những lỗi của tôi khi tôi đang thuyết trình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correct".

Sự đúng đắn về mặt chính trị (Political Correctness)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'Political Correctness' (đúng đắn về mặt chính trị) đề cập đến việc sử dụng ngôn ngữ và hành vi nhằm tránh xúc phạm hoặc gây bất lợi cho bất kỳ nhóm người nào, đặc biệt là những nhóm thiểu số hoặc dễ bị tổn thương. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng đa dạng và hòa nhập.

Văn hóa sửa lỗi và học hỏi

Trong nhiều môi trường học thuật và chuyên nghiệp phương Tây, việc 'sửa lỗi' (correcting errors) được coi là một phần quan trọng của quá trình học tập và phát triển. Thay vì coi lỗi sai là thất bại, người ta khuyến khích sửa chữa, học hỏi từ chúng để đạt được sự chính xác và tiến bộ.