(Top Banner Ad)
offender
B2
noun B2 Luật pháp

offender

UK: /əˈfɛndə/ • US: /əˈfɛndər/

Nghĩa tiếng Việt

người phạm tội người vi phạm tội phạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who commits an illegal act.

Vietnamese Meaning

Người phạm tội, người vi phạm pháp luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court sentenced the offender to five years in prison."

    "Tòa án đã tuyên phạt người phạm tội năm năm tù giam."

  • "Sex offenders are required to register with the local police."

    "Những người phạm tội liên quan đến tình dục được yêu cầu đăng ký với cảnh sát địa phương."

  • "The company was a persistent offender of environmental regulations."

    "Công ty đó là một đối tượng vi phạm thường xuyên các quy định về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb offend xúc phạm, làm mất lòng, vi phạm
Noun offense sự xúc phạm, tội lỗi, sự vi phạm
Adjective offensive xúc phạm, công kích, khó chịu
Adverb offensively một cách xúc phạm, một cách công kích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
offendere
Old French
offendre
Middle English
offenden
English
offend
English
offender

Nguồn gốc 'Chạm trán' Pháp luật

Từ 'offender' có gốc từ tiếng Latin 'offendere', nghĩa là 'va vào, đụng phải' hoặc 'gây khó chịu'. Ban đầu, nó chỉ hành động vi phạm một quy tắc hoặc làm mất lòng ai đó. Về sau, khi thêm hậu tố '-er', nó biến thành danh từ chỉ người thực hiện hành vi đó, đặc biệt là trong bối cảnh pháp luật, ám chỉ người vi phạm pháp luật.

Usage Note

Từ 'offender' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, liên quan đến các hành vi vi phạm luật pháp. Nó có thể đề cập đến người phạm tội hình sự (criminal offender) hoặc người vi phạm các quy tắc, quy định khác. Cần phân biệt với 'criminal' là người đã bị kết tội phạm tội.

Prepositions

against to

'Offender against' dùng để chỉ người phạm tội chống lại ai hoặc cái gì (ví dụ: an offender against society). 'Offender to' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ người gây ra sự xúc phạm hoặc khó chịu cho ai đó (ví dụ: an offender to good taste).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offender
  • first-time first-time offender
    (người phạm tội lần đầu)
  • repeat repeat offender
    (người tái phạm, tội phạm nhiều lần)
  • serious serious offender
    (tội phạm nghiêm trọng)
  • minor minor offender
    (tội phạm nhỏ, người vi phạm nhẹ)
  • juvenile juvenile offender
    (tội phạm vị thành niên)
  • sexual sexual offender
    (tội phạm tình dục)
Verb + offender
  • arrest arrest an offender
    (bắt giữ một tội phạm)
  • punish punish an offender
    (trừng phạt một tội phạm)
  • rehabilitate rehabilitate an offender
    (cải tạo một tội phạm)
  • prosecute prosecute an offender
    (truy tố một tội phạm)

Idioms

  • first-time offender

    người phạm tội lần đầu

    "The judge showed leniency towards the first-time offender."

    (Thẩm phán đã khoan hồng với người phạm tội lần đầu.)

  • repeat offender

    người tái phạm, tội phạm nhiều lần

    "The police are trying to crack down on repeat offenders."

    (Cảnh sát đang cố gắng trấn áp những kẻ tái phạm.)

  • juvenile offender

    tội phạm vị thành niên

    "Programs are in place to help rehabilitate juvenile offenders."

    (Các chương trình đã được triển khai để giúp cải tạo tội phạm vị thành niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offender

noun
Lật mặt

Người phạm tội, người vi phạm pháp luật.

"The court sentenced the offender to five years in prison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The offender must attend a rehabilitation program.
Người phạm tội phải tham gia một chương trình phục hồi nhân phẩm.
Phủ định
The offender should not be allowed to contact the victim.
Người phạm tội không nên được phép liên lạc với nạn nhân.
Nghi vấn
Could the offender be released on parole?
Liệu người phạm tội có thể được thả tự do trước thời hạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court identified him as a repeat offender.
Tòa án xác định anh ta là một người phạm tội nhiều lần.
Phủ định
She is not considered a first-time offender.
Cô ấy không được coi là một người phạm tội lần đầu.
Nghi vấn
Is he a known offender in this neighborhood?
Anh ta có phải là một người phạm tội được biết đến trong khu phố này không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court identified him as the primary offender in the case.
Tòa án xác định anh ta là người phạm tội chính trong vụ án.
Phủ định
The judge did not consider her a repeat offender.
Thẩm phán không coi cô ấy là một người tái phạm.
Nghi vấn
Who is the most prolific offender in this district?
Ai là người phạm tội nhiều nhất trong khu vực này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offender".

Hệ thống Tư pháp Vị thành niên

Ở nhiều nước phương Tây, tội phạm vị thành niên (juvenile offenders) thường được xử lý trong một hệ thống tư pháp riêng biệt, tập trung vào giáo dục, cải tạo và tái hòa nhập cộng đồng hơn là trừng phạt nghiêm khắc. Mục đích là để các em có cơ hội sửa chữa sai lầm và trở thành công dân có ích.

Khái niệm "Tái phạm" và Thách thức

Khái niệm 'repeat offender' (người tái phạm) là một thách thức lớn trong hệ thống tư pháp. Các chính sách thường phải cân bằng giữa việc trừng phạt và tìm cách giúp đỡ những người này tránh tái phạm, thông qua các chương trình hỗ trợ xã hội, đào tạo nghề, và điều trị tâm lý để giảm tỷ lệ tái phạm.