(Top Banner Ad)
lawbreaker
B2
danh từ B2 Luật pháp

lawbreaker

UK: /ˈlɔːˌbreɪkər/ • US: /ˈlɔˌbreɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

người phạm pháp kẻ phạm luật người vi phạm pháp luật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who breaks the law.

Vietnamese Meaning

Một người phạm luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police arrested the lawbreaker after he robbed the bank."

    "Cảnh sát đã bắt giữ kẻ phạm pháp sau khi hắn cướp ngân hàng."

  • "The lawbreaker was sentenced to five years in prison."

    "Kẻ phạm pháp đã bị kết án năm năm tù giam."

  • "The government is cracking down on lawbreakers."

    "Chính phủ đang trấn áp những kẻ phạm pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật pháp
Verb break phá vỡ
Adjective unlawful bất hợp pháp
Noun breaking sự vi phạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Nguồn gốc của 'lawbreaker'

Từ 'lawbreaker' khá đơn giản: nó kết hợp 'law' (luật pháp) và 'breaker' (người phá vỡ). 'Law' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lagu', có nghĩa là 'điều được thiết lập hoặc cố định', trong khi 'breaker' chỉ đơn giản là người 'break' (phá vỡ) điều gì đó. Vì vậy, 'lawbreaker' nghĩa đen là 'người phá vỡ luật pháp'.

Usage Note

Từ 'lawbreaker' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi nhấn mạnh hành vi vi phạm pháp luật. Nó mang sắc thái nghiêm trọng hơn so với các từ như 'offender' hoặc 'delinquent'. Nó thường được dùng để chỉ những người thực hiện các hành vi trái pháp luật một cách có ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lawbreaker
  • hardened hardened lawbreaker
    (tội phạm chai sạn)
  • petty petty lawbreaker
    (người phạm tội vặt)
  • notorious notorious lawbreaker
    (tội phạm khét tiếng)
Verb + lawbreaker
  • apprehend apprehend a lawbreaker
    (bắt giữ một người phạm tội)
  • prosecute prosecute a lawbreaker
    (truy tố một người phạm tội)
  • punish punish a lawbreaker
    (trừng phạt một người phạm tội)

Idioms

  • On the wrong side of the law

    Phạm pháp, làm điều trái pháp luật

    "He's been on the wrong side of the law since he was a teenager."

    (Anh ta đã phạm pháp từ khi còn là thiếu niên.)

  • Above the law

    Vượt trên luật pháp, không ai có thể chạm tới

    "No one is above the law, regardless of their position."

    (Không ai đứng trên luật pháp, bất kể vị trí của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lawbreaker

danh từ
Lật mặt

Một người phạm luật.

"The police arrested the lawbreaker after he robbed the bank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues to break the law, he will become a well-known lawbreaker.
Nếu anh ta tiếp tục phạm luật, anh ta sẽ trở thành một kẻ phá luật nổi tiếng.
Phủ định
If the police don't catch the lawbreaker, they will feel disappointed.
Nếu cảnh sát không bắt được kẻ phá luật, họ sẽ cảm thấy thất vọng.
Nghi vấn
Will he become a lawbreaker if he commits another crime?
Liệu anh ta có trở thành một kẻ phá luật nếu anh ta phạm một tội ác khác không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't become a lawbreaker, he would be a respected member of the community now.
Nếu anh ta không trở thành một người phạm pháp, bây giờ anh ta đã là một thành viên được kính trọng trong cộng đồng.
Phủ định
If she weren't so determined to fight the system, she wouldn't have become a lawbreaker.
Nếu cô ấy không quyết tâm chống lại hệ thống như vậy, cô ấy đã không trở thành một người phạm pháp.
Nghi vấn
If they had obeyed the law, would they be facing the consequences of being a lawbreaker today?
Nếu họ tuân thủ pháp luật, liệu họ có phải đối mặt với hậu quả của việc trở thành người phạm pháp ngày hôm nay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police caught the lawbreaker.
Cảnh sát đã bắt được kẻ phá luật.
Phủ định
They are not lawbreakers; they are just misunderstood.
Họ không phải là những kẻ phá luật; họ chỉ là bị hiểu lầm thôi.
Nghi vấn
Who is the biggest lawbreaker in this city?
Ai là kẻ phá luật lớn nhất trong thành phố này?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have considered him a lawbreaker for years.
Cảnh sát đã coi anh ta là một kẻ phá luật trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't proven that he has been a lawbreaker.
Họ vẫn chưa chứng minh được rằng anh ta là một kẻ phá luật.
Nghi vấn
Has she ever thought of him as a lawbreaker?
Cô ấy đã bao giờ nghĩ về anh ấy như một kẻ phá luật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lawbreaker".

Trách nhiệm công dân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tuân thủ luật pháp được coi là một trách nhiệm cơ bản của công dân. Việc tố giác tội phạm cũng được khuyến khích để duy trì trật tự xã hội.

Hệ thống pháp luật

Các quốc gia phương Tây thường có một hệ thống pháp luật phức tạp và tinh vi với các quy trình tố tụng và các quyền được bảo vệ cho cả nạn nhân và bị cáo. Quan điểm về 'lawbreaker' phụ thuộc nhiều vào hệ thống luật pháp này.