(Top Banner Ad)
onshore
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Địa lý, Năng lượng

onshore

UK: /ˌɒnˈʃɔː(r)/ • US: /ˌɑːnˈʃɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

trên bờ trong nước nội địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Located on land, especially near a coast; relating to economic activities or services conducted within a country.

Vietnamese Meaning

Nằm trên đất liền, đặc biệt gần bờ biển; liên quan đến các hoạt động kinh tế hoặc dịch vụ được thực hiện trong phạm vi một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to move its manufacturing onshore to create local jobs."

    "Công ty quyết định chuyển hoạt động sản xuất về trong nước để tạo công ăn việc làm cho người dân địa phương."

  • "The government is encouraging onshore investment to boost the economy."

    "Chính phủ đang khuyến khích đầu tư trong nước để thúc đẩy nền kinh tế."

  • "Onshore wind power is a growing source of renewable energy."

    "Năng lượng gió trên đất liền là một nguồn năng lượng tái tạo đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shore bờ biển, bờ hồ
Adjective, Adverb offshore ngoài khơi, xa bờ (đối nghĩa với onshore)
Adjective, Adverb inshore gần bờ, ven bờ
Noun onshoring việc chuyển hoạt động sản xuất, dịch vụ về lại trong nước (thay vì đặt ở nước ngoài)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Địa lý, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old English
score
English (compound)
onshore

Tên gọi bắt nguồn từ đâu?

Từ 'onshore' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ giới từ 'on' (trên, ở) và danh từ 'shore' (bờ biển, bờ hồ). 'On' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'on', mang ý nghĩa chỉ vị trí 'trên' hoặc 'liền kề'. 'Shore' cũng từ tiếng Anh cổ 'score', chỉ dải đất cạnh biển hoặc sông. Khi kết hợp lại, 'onshore' miêu tả một cái gì đó đang ở trên bờ hoặc di chuyển về phía bờ, thể hiện một cách trực quan nguồn gốc của nó.

Usage Note

Tính từ 'onshore' thường được sử dụng để mô tả các hoạt động hoặc tài nguyên nằm trên đất liền, phân biệt với 'offshore' (ngoài khơi). Trong kinh tế, nó ám chỉ các hoạt động kinh doanh diễn ra trong nước, không phải ở nước ngoài. Thường được dùng trong các cụm từ như 'onshore wind farm', 'onshore drilling', 'onshore outsourcing'.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', 'onshore' thường chỉ vị trí địa lý hoặc khu vực: 'The wind farm is located onshore in Scotland.' Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả bản chất hoặc loại hình của một hoạt động: 'onshore outsourcing of IT services'.

Collocations (Từ đi kèm)

onshore + Noun (sử dụng như tính từ)
  • onshore onshore wind
    (gió đất liền (thổi từ biển vào bờ))
  • onshore onshore facilities
    (cơ sở vật chất/hạ tầng trên bờ)
  • onshore onshore drilling
    (hoạt động khoan dầu trên bờ)
  • onshore onshore production
    (sản xuất trên đất liền)
Verb + onshore (sử dụng như trạng từ)
  • move move onshore
    (di chuyển vào bờ/đất liền)
  • come come onshore
    (tiến vào bờ/đất liền (thường dùng cho bão, dòng chảy))
  • land land onshore
    (đổ bộ/hạ cánh trên bờ)

Idioms

  • onshore wind farm

    trang trại điện gió trên bờ (trên đất liền)

    "The government is investing heavily in onshore wind farms."

    (Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các trang trại điện gió trên bờ.)

  • onshore vs. offshore

    trên bờ so với ngoài khơi (thường dùng để so sánh các hoạt động, địa điểm)

    "The debate continues over the environmental impact of onshore vs. offshore oil exploration."

    (Cuộc tranh luận về tác động môi trường của việc thăm dò dầu khí trên bờ so với ngoài khơi vẫn tiếp diễn.)

  • onshore support

    hỗ trợ trên bờ (cho các hoạt động ngoài khơi)

    "Our offshore operations rely heavily on onshore support teams."

    (Các hoạt động ngoài khơi của chúng tôi phụ thuộc rất nhiều vào các đội hỗ trợ trên bờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

onshore

Tính từ
Lật mặt

Nằm trên đất liền, đặc biệt gần bờ biển; liên quan đến các hoạt động kinh tế hoặc dịch vụ được thực hiện trong phạm vi một quốc gia.

"The company decided to move its manufacturing onshore to create local jobs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind is blowing onshore this afternoon, making it perfect for surfing.
Gió đang thổi vào bờ chiều nay, tạo điều kiện hoàn hảo cho việc lướt sóng.
Phủ định
The drilling crew is not working onshore currently; they're offshore.
Hiện tại, đội khoan không làm việc trên bờ; họ đang ở ngoài khơi.
Nghi vấn
Is the tide coming onshore now?
Thủy triều có đang tiến vào bờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "onshore".

Kinh tế và Môi trường

Khái niệm 'onshore' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về kinh tế và môi trường. Ví dụ, phát triển năng lượng 'onshore' (như các trang trại điện gió hoặc khoan dầu trên đất liền) mang lại lợi ích kinh tế như tạo việc làm và đầu tư địa phương. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt với những lo ngại về tác động thị giác, tiếng ồn và sử dụng đất, khác biệt so với các dự án 'offshore' (ngoài khơi) có thể ít ảnh hưởng đến cảnh quan nhưng lại gặp thách thức về kỹ thuật và chi phí cao hơn.

Xu hướng Onshoring

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'onshoring' (hay 'reshoring') là một xu hướng đang nổi lên ở các nước phương Tây. Nó đề cập đến việc các công ty chuyển hoạt động sản xuất hoặc dịch vụ từ nước ngoài trở về lại trong nước. Xu hướng này thường được thúc đẩy bởi mong muốn kiểm soát chất lượng tốt hơn, giảm chi phí vận chuyển, hoặc phản ứng với áp lực chính trị yêu cầu tạo thêm việc làm trong nước. Nó có ý nghĩa văn hóa xã hội quan trọng liên quan đến việc bảo vệ việc làm và năng lực sản xuất quốc gia.