(Top Banner Ad)
offside
B1
Danh từ B1 Thể thao (chủ yếu bóng đá)

offside

UK: /ˈɒfsaɪd/ • US: /ˈɔːfsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

việt vị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A position in which a player is nearer to the opponent's goal line than both the ball and the second-last opponent.

Vietnamese Meaning

Một vị trí mà một cầu thủ ở gần đường khung thành của đối phương hơn cả bóng và cầu thủ đối phương áp chót (thường là hậu vệ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The linesman flagged him for offside."

    "Trọng tài biên đã phất cờ báo hiệu anh ta việt vị."

  • "He was clearly offside when he received the pass."

    "Rõ ràng là anh ta đã việt vị khi nhận đường chuyền."

  • "The goal was disallowed because of offside."

    "Bàn thắng không được công nhận vì lỗi việt vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective offside bị việt vị; ở vị trí không hợp lệ
Noun offside lỗi việt vị (trong thể thao)
Adverb offside ở/vào vị trí việt vị

Related Words

Subject Area

Thể thao (chủ yếu bóng đá)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old English
sīde
English (19th century)
offside

Nguồn gốc từ thể thao

Từ 'offside' ban đầu xuất hiện từ việc mô tả vị trí của một người hoặc vật thể 'khỏi phía' hoặc 'không đúng phía'. Nó trở nên nổi tiếng và có ý nghĩa cụ thể trong các môn thể thao như bóng đá vào thế kỷ 19, để chỉ một cầu thủ ở vị trí không hợp lệ, mang lại lợi thế không công bằng.

Usage Note

Trong bóng đá, 'offside' đề cập đến một quy tắc ngăn cầu thủ tấn công đứng ở vị trí có lợi thế không công bằng khi nhận bóng. Quy tắc này nhằm ngăn chặn các cầu thủ chỉ chờ đợi gần khung thành đối phương để dễ dàng ghi bàn. Trọng tài sẽ thổi phạt nếu một cầu thủ nhận bóng ở vị trí việt vị và tham gia vào tình huống tấn công.

Prepositions

in into

Khi dùng 'in offside' có nghĩa là 'ở vị trí việt vị'. Ví dụ: 'He was in offside position.' Khi dùng 'into offside' diễn tả việc di chuyển vào vị trí việt vị. Ví dụ: 'He ran into offside trap.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offside
  • clear clear offside
    (lỗi việt vị rõ ràng)
  • obvious obvious offside
    (lỗi việt vị hiển nhiên)
  • marginal marginal offside
    (lỗi việt vị sít sao/mong manh)
Verb + offside
  • be be offside
    (bị việt vị)
  • call call offside
    (thổi phạt việt vị)
  • play play someone offside
    (đẩy đối thủ vào thế việt vị (chiến thuật))
Noun + offside
  • offside an offside decision
    (quyết định lỗi việt vị)
  • offside the offside trap
    (bẫy việt vị)

Idioms

  • to be caught offside

    bị việt vị (nghĩa đen); bị rơi vào tình huống bất lợi, bất ngờ (nghĩa bóng)

    "The company was caught offside when the market suddenly changed."

    (Công ty bị động và rơi vào thế bất lợi khi thị trường đột ngột thay đổi.)

  • to play someone offside

    đẩy ai đó vào thế việt vị (nghĩa đen); đặt ai đó vào tình huống khó xử hoặc bất lợi (nghĩa bóng)

    "The lawyer tried to play the witness offside with tricky questions."

    (Luật sư cố gắng dùng câu hỏi lắt léo để đẩy nhân chứng vào thế khó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offside

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí mà một cầu thủ ở gần đường khung thành của đối phương hơn cả bóng và cầu thủ đối phương áp chót (thường là hậu vệ).

"The linesman flagged him for offside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the referee blows the whistle, the striker will have been risking being offside for the entire second half.
Vào thời điểm trọng tài thổi còi, tiền đạo sẽ đã liều lĩnh việt vị trong suốt hiệp hai.
Phủ định
He won't have been worrying about being offside because the new rule changes the interpretation.
Anh ấy sẽ không phải lo lắng về việc việt vị vì luật mới thay đổi cách giải thích.
Nghi vấn
Will the linesman have been checking for offside during the play leading up to the goal?
Liệu trọng tài biên có kiểm tra lỗi việt vị trong pha bóng dẫn đến bàn thắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offside".

Luật Việt vị trong Bóng đá

Luật việt vị là một trong những luật phức tạp nhất và gây tranh cãi nhất trong bóng đá. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chiến thuật tấn công và phòng thủ, ngăn chặn các cầu thủ chỉ đứng chờ bóng gần khung thành đối phương, làm cho trận đấu trở nên cân bằng và chiến thuật hơn.

Khái niệm Việt vị trong các môn thể thao khác

Khái niệm 'offside' không chỉ có trong bóng đá mà còn tồn tại ở nhiều môn thể thao khác như khúc côn cầu trên băng và bóng bầu dục, mặc dù các quy tắc cụ thể có thể khác nhau. Mục đích chung là ngăn chặn các cầu thủ giành lợi thế không công bằng bằng cách đứng ở vị trí tấn công quá xa so với đồng đội hoặc bóng.