(Top Banner Ad)
linesman
B1
danh từ B1 Thể thao

linesman

UK: /ˈlaɪnzmən/ • US: /ˈlaɪnzmən/

Nghĩa tiếng Việt

trọng tài biên trợ lý trọng tài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official who assists the referee in sports such as association football, ice hockey, or tennis, especially by indicating when the ball or puck has gone out of play or when an offside has occurred.

Vietnamese Meaning

Một trọng tài biên hỗ trợ trọng tài chính trong các môn thể thao như bóng đá, khúc côn cầu trên băng hoặc quần vợt, đặc biệt bằng cách chỉ ra khi bóng hoặc puck đã ra khỏi sân hoặc khi xảy ra lỗi việt vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The linesman raised his flag to indicate an offside."

    "Trọng tài biên phất cờ báo hiệu một lỗi việt vị."

  • "The linesman signaled that the ball was out of bounds."

    "Trọng tài biên ra hiệu rằng bóng đã ra ngoài sân."

  • "The linesman's decision was crucial in awarding the penalty."

    "Quyết định của trọng tài biên rất quan trọng trong việc cho hưởng quả phạt đền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line đường kẻ, đường dây
Noun man người đàn ông, con người
Noun lineman người làm việc với đường dây điện/điện thoại (thường dùng ở Mỹ)
Noun lineswoman nữ trọng tài biên, nữ nhân viên đường dây (phiên bản nữ của linesman)
Noun assistant referee trợ lý trọng tài (tên gọi hiện đại và trung lập hơn cho linesman trong bóng đá)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
line
English
man
English
linesman

Người của đường kẻ

Từ 'linesman' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ 'line' (đường kẻ, đường dây) và 'man' (người đàn ông). Từ này ban đầu dùng để chỉ người làm việc với các đường dây (như đường dây điện thoại, điện lực) hoặc người có nhiệm vụ giám sát các đường biên trong thể thao. Nó đơn giản có nghĩa là 'người làm việc ở đường' hoặc 'người phụ trách đường kẻ'.

Sự phát triển vai trò

Mặc dù từ này đã tồn tại khá lâu để chỉ nhiều vai trò khác nhau, nhưng nó trở nên phổ biến hơn trong thế kỷ 19 và 20, đặc biệt trong các môn thể thao như bóng đá và quần vợt, nơi linesman đóng vai trò trọng tài biên quan trọng. Gần đây, nhiều giải đấu đã đổi tên thành 'assistant referee' (trợ lý trọng tài) hoặc 'line judge' để có tính toàn diện hơn về giới tính.

Usage Note

Từ 'linesman' thường được sử dụng trong bóng đá và khúc côn cầu. Trong quần vợt, người này thường được gọi là 'line judge'. Nó nhấn mạnh vai trò hỗ trợ trọng tài chính trong việc quan sát các đường biên và đưa ra các quyết định liên quan đến việc bóng ra ngoài hoặc việt vị.

Prepositions

as

'Linesman as a part of...' để chỉ vai trò của trọng tài biên trong một đội hoặc một trận đấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + linesman
  • assistant an assistant linesman
    (một trọng tài biên trợ lý)
  • experienced an experienced linesman
    (một trọng tài biên giàu kinh nghiệm)
  • neutral a neutral linesman
    (một trọng tài biên trung lập)
  • former a former linesman
    (một cựu trọng tài biên)
Động từ + linesman (linesman là tân ngữ)
  • appeal to to appeal to the linesman
    (khiếu nại với trọng tài biên)
  • consult to consult the linesman
    (tham khảo ý kiến trọng tài biên)
  • signal to signal to the linesman
    (ra hiệu cho trọng tài biên)
Linesman + Động từ (linesman là chủ ngữ)
  • signals the linesman signals offside
    (trọng tài biên phất cờ báo việt vị)
  • raises the linesman raises his flag
    (trọng tài biên giơ cờ lên)
  • makes the linesman makes a call
    (trọng tài biên đưa ra quyết định)
  • flags the linesman flags a foul
    (trọng tài biên phất cờ báo lỗi)

Idioms

  • linesman's call

    quyết định của trọng tài biên

    "It was a controversial linesman's call that changed the game."

    (Đó là một quyết định gây tranh cãi của trọng tài biên đã thay đổi cục diện trận đấu.)

  • linesman's flag

    cờ của trọng tài biên

    "The goal was disallowed because of the linesman's flag for offside."

    (Bàn thắng không được công nhận vì cờ của trọng tài biên báo việt vị.)

  • linesman's decision

    phán quyết của trọng tài biên

    "The players must respect the linesman's decision."

    (Các cầu thủ phải tôn trọng phán quyết của trọng tài biên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linesman

danh từ
Lật mặt

Một trọng tài biên hỗ trợ trọng tài chính trong các môn thể thao như bóng đá, khúc côn cầu trên băng hoặc quần vợt, đặc biệt bằng cách chỉ ra khi bóng hoặc puck đã ra khỏi sân hoặc khi xảy ra lỗi việt vị.

"The linesman raised his flag to indicate an offside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the next World Cup starts, he will have been linesmaning for over 20 years.
Vào thời điểm World Cup tiếp theo bắt đầu, anh ấy sẽ làm trọng tài biên được hơn 20 năm.
Phủ định
He won't have been linesmaning for very long before he retires.
Anh ấy sẽ không làm trọng tài biên được lâu trước khi nghỉ hưu.
Nghi vấn
Will the linesman have been signaling offsides correctly all game?
Liệu trọng tài biên có báo việt vị chính xác cả trận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linesman".

Vai trò trong thể thao

Trong các môn thể thao như bóng đá và quần vợt, 'linesman' (hiện thường được gọi là 'assistant referee' hoặc 'line judge') đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ giám sát các đường biên, phát hiện lỗi việt vị, bóng ra ngoài sân, và các hành vi phạm lỗi khác, đảm bảo tính công bằng và tuân thủ luật chơi. Quyết định của họ có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả trận đấu.

Chuyển đổi giới tính trung lập

Ban đầu, từ 'linesman' chỉ người đàn ông. Tuy nhiên, với sự tham gia ngày càng nhiều của phụ nữ vào vai trò trọng tài, các tổ chức thể thao đã dần thay thế 'linesman' bằng các thuật ngữ trung lập hơn như 'assistant referee' (trợ lý trọng tài) trong bóng đá hoặc 'line judge' (trọng tài biên) trong quần vợt. Điều này phản ánh xu hướng xã hội hướng tới sự bình đẳng giới và tính toàn diện trong ngôn ngữ.

Công việc nguy hiểm của thợ điện

Ngoài thể thao, 'linesman' còn dùng để chỉ những công nhân bảo trì đường dây điện hoặc đường dây điện thoại (thường được gọi là 'lineman' ở Bắc Mỹ). Đây là một công việc đầy rủi ro và quan trọng, yêu cầu kỹ năng chuyên môn cao để đảm bảo hệ thống năng lượng và viễn thông hoạt động ổn định cho cộng đồng.