penalty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a punishment imposed or incurred for a violation of law, rule, or contract.
Vietnamese Meaning
hình phạt, khoản phạt; sự trừng phạt do vi phạm luật, quy tắc hoặc hợp đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The penalty for driving under the influence is severe."
"Hình phạt cho việc lái xe khi say xỉn rất nghiêm khắc."
-
"He had to pay a penalty for late payment."
"Anh ấy phải trả một khoản phạt vì thanh toán trễ."
-
"The team suffered a severe penalty for cheating."
"Đội đã phải chịu một hình phạt nghiêm trọng vì gian lận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'penalty' thường được sử dụng để chỉ một sự mất mát, đau khổ hoặc bất lợi khác mà một người phải gánh chịu do hành động sai trái, vi phạm hoặc lỗi lầm của họ. Trong thể thao, 'penalty' chỉ một lợi thế mà đối phương được hưởng khi một cầu thủ vi phạm luật. Nó cũng có thể ám chỉ sự hối hận hoặc hậu quả tiêu cực mà một người phải đối mặt.
Prepositions
'Penalty for' được dùng để chỉ hình phạt dành cho một hành động cụ thể. Ví dụ: 'The penalty for speeding is a fine.' ('Penalty against' có thể ít phổ biến hơn, thường liên quan đến sự bất lợi hoặc sự trừng phạt nhắm vào một đối tượng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy penalty (hình phạt nặng)
-
severe severe penalty (hình phạt nghiêm khắc)
-
death death penalty (án tử hình)
-
financial financial penalty (phạt tiền)
-
impose impose a penalty (áp đặt hình phạt)
-
pay pay a penalty (chịu phạt; trả giá)
-
face face a penalty (đối mặt với hình phạt)
-
incur incur a penalty (chịu hình phạt (do vi phạm))
-
kick penalty kick (quả phạt đền (bóng đá))
-
shoot-out penalty shoot-out (loạt sút luân lưu (bóng đá))
-
area penalty area (khu vực phạt đền (bóng đá))
-
clause penalty clause (điều khoản phạt (trong hợp đồng))
Idioms
-
pay the penalty (for something)
chịu hậu quả; trả giá (cho sai lầm hoặc hành động xấu)
"If you don't follow the rules, you'll pay the penalty."
(Nếu bạn không tuân thủ quy tắc, bạn sẽ phải chịu hậu quả.)
-
the death penalty
án tử hình; hình phạt tử hình
"Many countries have abolished the death penalty."
(Nhiều quốc gia đã bãi bỏ án tử hình.)
-
take a penalty (kick)
thực hiện một quả phạt đền (trong thể thao, đặc biệt bóng đá)
"Ronaldo stepped up to take the penalty."
(Ronaldo tiến lên thực hiện quả phạt đền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
penalty
danh từhình phạt, khoản phạt; sự trừng phạt do vi phạm luật, quy tắc hoặc hợp đồng.
"The penalty for driving under the influence is severe."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penalty".
