(Top Banner Ad)
penalty
B1
danh từ B1 Luật, Thể thao, Đời sống hàng ngày

penalty

UK: /ˈpen.əl.ti/ • US: /ˈpen.əl.ti/

Nghĩa tiếng Việt

hình phạt khoản phạt phạt đền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a punishment imposed or incurred for a violation of law, rule, or contract.

Vietnamese Meaning

hình phạt, khoản phạt; sự trừng phạt do vi phạm luật, quy tắc hoặc hợp đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The penalty for driving under the influence is severe."

    "Hình phạt cho việc lái xe khi say xỉn rất nghiêm khắc."

  • "He had to pay a penalty for late payment."

    "Anh ấy phải trả một khoản phạt vì thanh toán trễ."

  • "The team suffered a severe penalty for cheating."

    "Đội đã phải chịu một hình phạt nghiêm trọng vì gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective penal thuộc về hình phạt; có tính chất hình sự
Verb penalize phạt; xử phạt; gây bất lợi cho
Noun penology khoa hình phạt học; ngành nghiên cứu các hệ thống trừng phạt và cải tạo
Noun penologist nhà hình phạt học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Thể thao, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poena
Old French
penalité
Middle English
penaltee
English
penalty

Từ Nỗi Đau Đến Hình Phạt

Từ 'penalty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'poena', mang nghĩa 'nỗi đau' hoặc 'sự trừng phạt'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'penalité' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận thành 'penaltee' ở thời Trung cổ, rồi thành 'penalty' như ngày nay. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của 'penalty' luôn gắn liền với hậu quả tiêu cực hoặc sự trừng phạt mà một người phải chịu.

Usage Note

Từ 'penalty' thường được sử dụng để chỉ một sự mất mát, đau khổ hoặc bất lợi khác mà một người phải gánh chịu do hành động sai trái, vi phạm hoặc lỗi lầm của họ. Trong thể thao, 'penalty' chỉ một lợi thế mà đối phương được hưởng khi một cầu thủ vi phạm luật. Nó cũng có thể ám chỉ sự hối hận hoặc hậu quả tiêu cực mà một người phải đối mặt.

Prepositions

for against

'Penalty for' được dùng để chỉ hình phạt dành cho một hành động cụ thể. Ví dụ: 'The penalty for speeding is a fine.' ('Penalty against' có thể ít phổ biến hơn, thường liên quan đến sự bất lợi hoặc sự trừng phạt nhắm vào một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + penalty
  • heavy heavy penalty
    (hình phạt nặng)
  • severe severe penalty
    (hình phạt nghiêm khắc)
  • death death penalty
    (án tử hình)
  • financial financial penalty
    (phạt tiền)
Verb + penalty
  • impose impose a penalty
    (áp đặt hình phạt)
  • pay pay a penalty
    (chịu phạt; trả giá)
  • face face a penalty
    (đối mặt với hình phạt)
  • incur incur a penalty
    (chịu hình phạt (do vi phạm))
Penalty + Noun
  • kick penalty kick
    (quả phạt đền (bóng đá))
  • shoot-out penalty shoot-out
    (loạt sút luân lưu (bóng đá))
  • area penalty area
    (khu vực phạt đền (bóng đá))
  • clause penalty clause
    (điều khoản phạt (trong hợp đồng))

Idioms

  • pay the penalty (for something)

    chịu hậu quả; trả giá (cho sai lầm hoặc hành động xấu)

    "If you don't follow the rules, you'll pay the penalty."

    (Nếu bạn không tuân thủ quy tắc, bạn sẽ phải chịu hậu quả.)

  • the death penalty

    án tử hình; hình phạt tử hình

    "Many countries have abolished the death penalty."

    (Nhiều quốc gia đã bãi bỏ án tử hình.)

  • take a penalty (kick)

    thực hiện một quả phạt đền (trong thể thao, đặc biệt bóng đá)

    "Ronaldo stepped up to take the penalty."

    (Ronaldo tiến lên thực hiện quả phạt đền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

penalty

danh từ
Lật mặt

hình phạt, khoản phạt; sự trừng phạt do vi phạm luật, quy tắc hoặc hợp đồng.

"The penalty for driving under the influence is severe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "penalty".

Án tử hình và tranh cãi toàn cầu

Án tử hình (death penalty) là một hình phạt gây tranh cãi gay gắt trên toàn thế giới. Nhiều quốc gia đã bãi bỏ nó vì lý do nhân quyền, trong khi một số khác vẫn duy trì cho các tội nghiêm trọng, phản ánh sự đa dạng trong các hệ thống pháp luật và giá trị văn hóa.

Vai trò trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao như bóng đá, bóng rổ hay khúc côn cầu, 'penalty' là một hình thức xử phạt vi phạm luật chơi. Thường dẫn đến việc đối phương có cơ hội ghi điểm hoặc được lợi thế (ví dụ: quả phạt đền trong bóng đá), 'penalty' đóng vai trò quan trọng trong diễn biến và kết quả của một trận đấu.