(Top Banner Ad)
ohm
B2
danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật điện

ohm

UK: /əʊm/ • US: /oʊm/

Nghĩa tiếng Việt

ôm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the SI unit of electrical resistance, expressing the resistance in a circuit transmitting a current of one ampere when subjected to a potential difference of one volt.

Vietnamese Meaning

đơn vị SI của điện trở, biểu thị điện trở trong một mạch truyền dòng điện một ampe khi chịu hiệu điện thế một volt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resistor has a value of 100 ohms."

    "Điện trở này có giá trị là 100 ohm."

  • "The circuit has a total resistance of 50 ohms."

    "Mạch điện có tổng điện trở là 50 ohm."

  • "We measured the resistance to be 20 ohms."

    "Chúng tôi đo được điện trở là 20 ohm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ohm Đơn vị đo điện trở
Adjective Ohmic Thuộc về (định luật) Ohm hoặc điện trở
Noun Ohmmeter Đồng hồ đo điện trở (ohm kế)
Noun kilohm Kilô-ohm (1000 ohms)
Noun megohm Mêga-ohm (1.000.000 ohms)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

German
Georg Simon Ohm
English
ohm

Nguồn gốc tên gọi 'Ohm'

Đơn vị đo điện trở 'ohm' được đặt tên để vinh danh nhà vật lý và toán học người Đức Georg Simon Ohm (1789-1854). Ông là người đã phát hiện ra mối quan hệ cơ bản giữa điện áp, dòng điện và điện trở, mà ngày nay chúng ta gọi là Định luật Ohm. Năm 1827, Ohm công bố nghiên cứu của mình, đặt nền móng cho lý thuyết mạch điện hiện đại. Tên ông được quốc tế công nhận là đơn vị đo điện trở vào năm 1881.

Usage Note

Ohm là đơn vị đo điện trở, thường được sử dụng trong các bài toán và ứng dụng liên quan đến mạch điện. Nó cho biết mức độ cản trở dòng điện của một vật liệu hoặc linh kiện. Điện trở càng cao, dòng điện càng khó đi qua.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ giá trị điện trở, ví dụ 'a resistance of 10 ohms'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ohm
  • high high ohm
    (Điện trở cao)
  • low low ohm
    (Điện trở thấp)
  • zero zero ohm
    (Điện trở bằng 0)
Verb + in + ohms
  • measure measure in ohms
    (Đo bằng đơn vị ohm)
  • express express in ohms
    (Diễn tả bằng đơn vị ohm)
Noun + of + ohms
  • resistance a resistance of X ohms
    (Điện trở X ohm)
  • value a value of X ohms
    (Giá trị X ohm)

Idioms

  • Ohm's Law

    Định luật Ohm

    "Understanding Ohm's Law is fundamental to electronics."

    (Hiểu Định luật Ohm là nền tảng cho ngành điện tử.)

  • resistance in ohms

    Điện trở tính bằng ohm

    "The technician measured the resistance in ohms."

    (Kỹ thuật viên đã đo điện trở tính bằng ohm.)

  • a few ohms

    Một vài ohm (chỉ giá trị nhỏ)

    "We need a resistor with just a few ohms of resistance."

    (Chúng ta cần một điện trở với chỉ một vài ohm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ohm

danh từ
Lật mặt

đơn vị SI của điện trở, biểu thị điện trở trong một mạch truyền dòng điện một ampe khi chịu hiệu điện thế một volt.

"The resistor has a value of 100 ohms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ohm".

Định luật Ohm – Nền tảng của điện tử

Định luật Ohm, được đặt theo tên của Georg Simon Ohm, là một trong những định luật cơ bản và quan trọng nhất trong điện học. Định luật này mô tả mối quan hệ trực tiếp giữa cường độ dòng điện (I) chạy qua một vật dẫn và hiệu điện thế (U) giữa hai đầu vật dẫn đó, tỷ lệ nghịch với điện trở (R) của vật dẫn (I = U/R). Hiểu và áp dụng Định luật Ohm là kiến thức cốt lõi cho bất kỳ ai học về điện và điện tử, từ kỹ sư đến người mới bắt đầu.