volt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The SI unit of electromotive force, the difference of potential that would drive one ampere of current against one ohm resistance.
Vietnamese Meaning
Đơn vị đo hiệu điện thế (điện áp) trong hệ SI, là hiệu điện thế cần thiết để tạo ra dòng điện một ampe đi qua điện trở một ohm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The battery has a voltage of 12 volts."
"Pin có điện áp 12 volt."
-
"The power supply provides 5 volts of direct current."
"Bộ nguồn cung cấp 5 volt dòng điện một chiều."
-
"High voltage can be dangerous."
"Điện áp cao có thể nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Volt được sử dụng để đo 'sức đẩy' của dòng điện, tương tự như áp lực trong hệ thống nước. Nó cho biết điện năng tiềm năng có sẵn để thực hiện công việc.
Prepositions
'At' thường dùng để chỉ một giá trị điện áp cụ thể (e.g., at 12 volts). 'Of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (e.g., a battery of 12 volts).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high volt (hiệu điện thế cao)
-
low low volt (hiệu điện thế thấp)
-
220 220 volt (220 vôn)
-
12 12 volt (12 vôn)
Idioms
-
a bolt out of the blue
một điều bất ngờ hoàn toàn
"The news of his resignation was a bolt out of the blue."
(Tin tức về việc ông ấy từ chức là một điều hoàn toàn bất ngờ.)
-
full voltage
hoạt động hết công suất
"The machine is running at full voltage."
(Máy đang chạy hết công suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volt
Danh từĐơn vị đo hiệu điện thế (điện áp) trong hệ SI, là hiệu điện thế cần thiết để tạo ra dòng điện một ampe đi qua điện trở một ohm.
"The battery has a voltage of 12 volts."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The circuit should provide a stable 12 volts. |
Mạch điện nên cung cấp 12 vôn ổn định. |
| Phủ định | The device cannot operate if the voltage doesn't reach 220 volts. |
Thiết bị không thể hoạt động nếu điện áp không đạt 220 vôn. |
| Nghi vấn | Could the battery provide enough volts to start the engine? |
Pin có thể cung cấp đủ vôn để khởi động động cơ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the voltage increases, the electronic device will likely malfunction. |
Nếu điện áp tăng lên, thiết bị điện tử có khả năng sẽ bị trục trặc. |
| Phủ định | If the power supply doesn't provide the correct voltage, the system won't operate correctly. |
Nếu nguồn điện không cung cấp đúng điện áp, hệ thống sẽ không hoạt động chính xác. |
| Nghi vấn | Will the motor burn out if the voltage is too high? |
Động cơ sẽ bị cháy nếu điện áp quá cao phải không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the voltage is too high, the device malfunctions. |
Nếu điện áp quá cao, thiết bị sẽ bị trục trặc. |
| Phủ định | When the volt meter reads zero, there is no current flowing. |
Khi vôn kế chỉ số không, không có dòng điện chạy qua. |
| Nghi vấn | If the voltage exceeds the specified limit, is there a risk of electrical fire? |
Nếu điện áp vượt quá giới hạn quy định, có nguy cơ hỏa hoạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volt".
