(Top Banner Ad)
volt
B2
Danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật điện

volt

UK: /vəʊlt/ • US: /voʊlt/

Nghĩa tiếng Việt

vôn volt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The SI unit of electromotive force, the difference of potential that would drive one ampere of current against one ohm resistance.

Vietnamese Meaning

Đơn vị đo hiệu điện thế (điện áp) trong hệ SI, là hiệu điện thế cần thiết để tạo ra dòng điện một ampe đi qua điện trở một ohm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The battery has a voltage of 12 volts."

    "Pin có điện áp 12 volt."

  • "The power supply provides 5 volts of direct current."

    "Bộ nguồn cung cấp 5 volt dòng điện một chiều."

  • "High voltage can be dangerous."

    "Điện áp cao có thể nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voltage điện áp
Adjective voltmeter vôn kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Volta
English
volt

Alessandro Volta

Từ 'volt' được đặt theo tên của Alessandro Volta, một nhà vật lý người Ý, người đã phát minh ra pin điện. Ông là một trong những người tiên phong trong lĩnh vực điện học. Để vinh danh những đóng góp của ông, đơn vị đo điện thế được đặt theo tên ông.

Usage Note

Volt được sử dụng để đo 'sức đẩy' của dòng điện, tương tự như áp lực trong hệ thống nước. Nó cho biết điện năng tiềm năng có sẵn để thực hiện công việc.

Prepositions

at of

'At' thường dùng để chỉ một giá trị điện áp cụ thể (e.g., at 12 volts). 'Of' thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (e.g., a battery of 12 volts).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + volt
  • high high volt
    (hiệu điện thế cao)
  • low low volt
    (hiệu điện thế thấp)
Number + volt
  • 220 220 volt
    (220 vôn)
  • 12 12 volt
    (12 vôn)

Idioms

  • a bolt out of the blue

    một điều bất ngờ hoàn toàn

    "The news of his resignation was a bolt out of the blue."

    (Tin tức về việc ông ấy từ chức là một điều hoàn toàn bất ngờ.)

  • full voltage

    hoạt động hết công suất

    "The machine is running at full voltage."

    (Máy đang chạy hết công suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volt

Danh từ
Lật mặt

Đơn vị đo hiệu điện thế (điện áp) trong hệ SI, là hiệu điện thế cần thiết để tạo ra dòng điện một ampe đi qua điện trở một ohm.

"The battery has a voltage of 12 volts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The circuit should provide a stable 12 volts.
Mạch điện nên cung cấp 12 vôn ổn định.
Phủ định
The device cannot operate if the voltage doesn't reach 220 volts.
Thiết bị không thể hoạt động nếu điện áp không đạt 220 vôn.
Nghi vấn
Could the battery provide enough volts to start the engine?
Pin có thể cung cấp đủ vôn để khởi động động cơ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the voltage increases, the electronic device will likely malfunction.
Nếu điện áp tăng lên, thiết bị điện tử có khả năng sẽ bị trục trặc.
Phủ định
If the power supply doesn't provide the correct voltage, the system won't operate correctly.
Nếu nguồn điện không cung cấp đúng điện áp, hệ thống sẽ không hoạt động chính xác.
Nghi vấn
Will the motor burn out if the voltage is too high?
Động cơ sẽ bị cháy nếu điện áp quá cao phải không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the voltage is too high, the device malfunctions.
Nếu điện áp quá cao, thiết bị sẽ bị trục trặc.
Phủ định
When the volt meter reads zero, there is no current flowing.
Khi vôn kế chỉ số không, không có dòng điện chạy qua.
Nghi vấn
If the voltage exceeds the specified limit, is there a risk of electrical fire?
Nếu điện áp vượt quá giới hạn quy định, có nguy cơ hỏa hoạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volt".

Electric Standards

Các quốc gia khác nhau sử dụng các tiêu chuẩn điện áp khác nhau. Ví dụ, ở Bắc Mỹ, 120 volt là phổ biến, trong khi ở nhiều nước châu Âu, 220-240 volt được sử dụng. Việc này có thể gây ra vấn đề khi sử dụng các thiết bị điện tử từ nước này sang nước khác.