(Top Banner Ad)
oil slick
B2
danh từ B2 Môi trường, Hàng hải

oil slick

UK: /ɔɪl slɪk/ • US: /ɔɪl slɪk/

Nghĩa tiếng Việt

vết dầu loang lớp váng dầu tràn dầu (trên mặt nước)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer of oil floating on the surface of water, especially as a result of an accident.

Vietnamese Meaning

Một lớp dầu nổi trên bề mặt nước, đặc biệt là do tai nạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil slick spread rapidly across the bay after the tanker ran aground."

    "Vết dầu loang lan nhanh chóng khắp vịnh sau khi tàu chở dầu mắc cạn."

  • "Cleanup crews worked for weeks to remove the oil slick from the coastline."

    "Các đội dọn dẹp đã làm việc trong nhiều tuần để loại bỏ vết dầu loang khỏi bờ biển."

  • "Satellite images revealed the extent of the oil slick in the Gulf of Mexico."

    "Hình ảnh vệ tinh cho thấy mức độ lan rộng của vết dầu loang ở Vịnh Mexico."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil spill sự cố tràn dầu
Noun oiler thợ dầu; tàu chở dầu
Noun oilfield mỏ dầu
Adjective oily có dầu, nhờn
Adjective slick bóng loáng, trơn, khéo léo
Verb to oil bôi dầu, tra dầu
Verb to slick làm cho bóng mượt, vuốt phẳng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Semitic
*zaytu*
Ancient Greek
ἔλαιον (élaion)
Latin
oleum
Old French
oile
English
oil
Proto-Germanic
*slīkaz*
Old English
slīcian
Middle English
slik
English
slick
English (Compound)
oil slick

Nguồn gốc từ 'Dầu' và 'Bóng Láng'

Từ 'oil slick' là một cụm danh từ ghép, kết hợp 'oil' (dầu) và 'slick' (bóng loáng, trơn). 'Oil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oleum' (dầu ô liu) thông qua tiếng Hy Lạp cổ đại, cuối cùng từ tiếng Proto-Semitic. 'Slick' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic, mang nghĩa 'mượt mà' hoặc 'bóng'. Khi ghép lại, 'oil slick' mô tả chính xác một lớp dầu loang mỏng trên mặt nước, tạo ra bề mặt bóng và thường là dấu hiệu của ô nhiễm môi trường.

Usage Note

Cụm từ 'oil slick' thường dùng để chỉ một lượng lớn dầu tràn lan trên mặt nước, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh sự lan rộng và tính chất gây hại của dầu.

Prepositions

on

'on the surface of' - chỉ vị trí lớp dầu nằm trên bề mặt nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oil slick
  • vast vast oil slick
    (vệt dầu loang rộng lớn)
  • shimmering shimmering oil slick
    (vệt dầu loang lấp lánh)
  • rainbow rainbow oil slick
    (vệt dầu loang cầu vồng)
  • disastrous disastrous oil slick
    (vệt dầu loang gây thảm họa)
Verb + oil slick
  • cause cause an oil slick
    (gây ra vệt dầu loang)
  • clean up clean up an oil slick
    (dọn dẹp vệt dầu loang)
  • spread spread an oil slick
    (làm lan rộng vệt dầu loang)
  • spot spot an oil slick
    (phát hiện vệt dầu loang)
Noun + of oil slick
  • patch a patch of oil slick
    (một mảng dầu loang)
  • sheen a sheen of oil slick
    (một vệt dầu loang bóng loáng)
  • trail a trail of oil slick
    (một vệt dầu loang)

Idioms

  • spread like an oil slick

    lan rộng nhanh chóng, lan nhanh như vệt dầu loang

    "News of the scandal spread like an oil slick across the internet."

    (Tin tức về vụ bê bối lan nhanh như vệt dầu loang trên internet.)

  • a patch of oil slick

    một mảng dầu loang

    "Boaters need to watch out for patches of oil slick on the water."

    (Những người đi thuyền cần cảnh giác với các mảng dầu loang trên mặt nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oil slick

danh từ
Lật mặt

Một lớp dầu nổi trên bề mặt nước, đặc biệt là do tai nạn.

"The oil slick spread rapidly across the bay after the tanker ran aground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The oil slick is a serious threat to marine life.
Vết dầu loang là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sinh vật biển.
Phủ định
Is the oil slick not contained?
Vết dầu loang có phải là không được kiểm soát?
Nghi vấn
Is there an oil slick near the coast?
Có vết dầu loang nào gần bờ biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil slick".

Biểu tượng của ô nhiễm môi trường

'Oil slick' thường là một hình ảnh mạnh mẽ liên quan đến ô nhiễm môi trường biển và tác động tiêu cực đến sinh vật biển. Chúng gây hại cho chim, cá và các sinh vật khác bằng cách làm tắc nghẽn lông vũ, mang cá, hoặc gây ngộ độc khi nuốt phải.

Hiện tượng cầu vồng trên mặt nước

Một đặc điểm dễ nhận thấy của vệt dầu loang là màu sắc cầu vồng lấp lánh trên bề mặt. Đây là kết quả của hiện tượng giao thoa màng mỏng, nơi ánh sáng bị phản xạ từ cả bề mặt trên và dưới của lớp dầu mỏng, tạo ra hiệu ứng quang học đẹp mắt nhưng lại là dấu hiệu của sự cố môi trường.