(Top Banner Ad)
crude oil
B2
danh từ B2 Kinh tế, Năng lượng

crude oil

UK: /ˈkruːd ɔɪl/ • US: /ˈkruːd ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu thô dầu mỏ thô dầu mỏ nguyên khai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Petroleum as it comes from the ground before being refined.

Vietnamese Meaning

Dầu mỏ ở trạng thái tự nhiên, mới được khai thác từ lòng đất và chưa qua quá trình tinh chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price of crude oil has significantly impacted the global economy."

    "Giá dầu thô đã tác động đáng kể đến nền kinh tế toàn cầu."

  • "The country's economy is heavily dependent on the export of crude oil."

    "Nền kinh tế của quốc gia đó phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu thô."

  • "Spills of crude oil can cause significant environmental damage."

    "Sự cố tràn dầu thô có thể gây ra thiệt hại môi trường đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crude chất thô, vật liệu thô
Adjective crudely một cách thô sơ, đơn giản
Noun crudeness sự thô sơ, sự đơn giản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crudus (raw, rough)
Middle English
crude
English
crude oil

Nguồn Gốc Của 'Crude Oil'

Từ 'crude' xuất phát từ tiếng Latin 'crudus', có nghĩa là 'thô, sống'. Khi kết hợp với 'oil' (dầu), 'crude oil' ám chỉ loại dầu thô, chưa qua xử lý, được khai thác từ lòng đất. Nó là nền tảng của nhiều ngành công nghiệp hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'crude oil' nhấn mạnh trạng thái ban đầu, chưa qua xử lý của dầu mỏ. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến khai thác, vận chuyển và giá cả dầu mỏ trên thị trường.

Prepositions

in of for

'In' dùng để chỉ sự hiện diện của dầu thô trong một khu vực (e.g., crude oil in the ground). 'Of' dùng để chỉ thành phần hoặc đặc tính của dầu thô (e.g., type of crude oil). 'For' dùng để chỉ mục đích sử dụng dầu thô (e.g., used for producing gasoline).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + crude oil
  • light light crude oil
    (dầu thô nhẹ)
  • sweet sweet crude oil
    (dầu thô ngọt (chứa ít lưu huỳnh))
  • heavy heavy crude oil
    (dầu thô nặng)
Động từ + crude oil
  • refine refine crude oil
    (lọc dầu thô)
  • extract extract crude oil
    (khai thác dầu thô)
  • transport transport crude oil
    (vận chuyển dầu thô)
Danh từ + crude oil
  • price crude oil price
    (giá dầu thô)
  • production crude oil production
    (sản lượng dầu thô)
  • reserves crude oil reserves
    (trữ lượng dầu thô)

Idioms

  • Oil prices

    Giá dầu (thường liên quan đến tình hình kinh tế và chính trị toàn cầu)

    "Fluctuations in oil prices can have a significant impact on the global economy."

    (Sự biến động trong giá dầu có thể có tác động đáng kể đến nền kinh tế toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crude oil

danh từ
Lật mặt

Dầu mỏ ở trạng thái tự nhiên, mới được khai thác từ lòng đất và chưa qua quá trình tinh chế.

"The price of crude oil has significantly impacted the global economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to invest heavily in refining crude oil next year.
Công ty sẽ đầu tư mạnh vào việc lọc dầu thô vào năm tới.
Phủ định
They are not going to extract crude oil from that area due to environmental concerns.
Họ sẽ không khai thác dầu thô từ khu vực đó vì lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Is the government going to increase taxes on crude oil imports?
Chính phủ có tăng thuế đối với nhập khẩu dầu thô không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the environmentalists arrived, the tanker had already spilled a significant amount of crude oil into the ocean.
Vào thời điểm các nhà bảo vệ môi trường đến, tàu chở dầu đã tràn một lượng lớn dầu thô ra đại dương.
Phủ định
The country had not discovered any new sources of crude oil until they invested in advanced exploration technology.
Đất nước đã không phát hiện ra bất kỳ nguồn dầu thô mới nào cho đến khi họ đầu tư vào công nghệ thăm dò tiên tiến.
Nghi vấn
Had the price of crude oil already reached record highs before the government implemented price controls?
Giá dầu thô đã đạt mức cao kỷ lục trước khi chính phủ thực hiện kiểm soát giá phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crude oil".

Ảnh Hưởng Đến Cuộc Sống Hàng Ngày

Giá dầu thô ảnh hưởng trực tiếp đến giá xăng, giá điện và giá nhiều mặt hàng tiêu dùng khác. Do đó, biến động trên thị trường dầu thô có thể tác động lớn đến cuộc sống hàng ngày của mọi người.