oil spill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An accidental release of oil into the environment, usually the sea, often causing significant pollution.
Vietnamese Meaning
Sự cố tràn dầu, tức là sự rò rỉ hoặc xả dầu một cách vô tình vào môi trường, thường là biển, gây ra ô nhiễm nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oil spill caused widespread damage to the coastline."
"Vụ tràn dầu đã gây ra thiệt hại trên diện rộng cho bờ biển."
-
"Clean-up efforts are underway following the oil spill."
"Các nỗ lực làm sạch đang được tiến hành sau vụ tràn dầu."
-
"The oil spill threatened marine life."
"Vụ tràn dầu đe dọa sinh vật biển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ các sự kiện lớn, gây ảnh hưởng đáng kể đến hệ sinh thái. Khác với 'oil leak' chỉ một rò rỉ nhỏ, 'oil spill' mang tính chất thảm họa hơn. Nó thường liên quan đến các tàu chở dầu, giàn khoan hoặc đường ống dẫn dầu.
Prepositions
‘Oil spill of’ dùng để chỉ loại dầu bị tràn (ví dụ: oil spill of crude oil). ‘Oil spill from’ dùng để chỉ nguồn gốc của vụ tràn dầu (ví dụ: oil spill from a tanker).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major oil spill (vụ tràn dầu lớn)
-
massive massive oil spill (vụ tràn dầu khổng lồ)
-
catastrophic catastrophic oil spill (vụ tràn dầu thảm khốc)
-
devastating devastating oil spill (vụ tràn dầu tàn phá)
-
small small oil spill (vụ tràn dầu nhỏ)
-
accidental accidental oil spill (vụ tràn dầu do tai nạn)
-
cause cause an oil spill (gây ra một vụ tràn dầu)
-
clean up clean up an oil spill (dọn dẹp vụ tràn dầu)
-
respond to respond to an oil spill (ứng phó với vụ tràn dầu)
-
contain contain an oil spill (kiểm soát/ngăn chặn vụ tràn dầu)
-
prevent prevent an oil spill (ngăn chặn một vụ tràn dầu)
-
crude crude oil spill (vụ tràn dầu thô)
-
offshore offshore oil spill (vụ tràn dầu ngoài khơi)
-
tanker tanker oil spill (vụ tràn dầu từ tàu chở dầu)
Idioms
-
to clean up an oil spill
dọn dẹp một vụ tràn dầu
"It took months for the crews to clean up the massive oil spill."
(Mất nhiều tháng để các đội dọn dẹp vụ tràn dầu khổng lồ.)
-
to prevent an oil spill
ngăn chặn một vụ tràn dầu
"New regulations aim to prevent future oil spills from offshore drilling."
(Các quy định mới nhằm ngăn chặn các vụ tràn dầu trong tương lai từ hoạt động khoan ngoài khơi.)
-
to respond to an oil spill
ứng phó/phản ứng với một vụ tràn dầu
"The emergency services were quick to respond to the oil spill."
(Các dịch vụ khẩn cấp đã nhanh chóng ứng phó với vụ tràn dầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oil spill
danh từSự cố tràn dầu, tức là sự rò rỉ hoặc xả dầu một cách vô tình vào môi trường, thường là biển, gây ra ô nhiễm nghiêm trọng.
"The oil spill caused widespread damage to the coastline."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil spill".
