(Top Banner Ad)
oil spill
B2
danh từ B2 Khoa học môi trường, Chính trị, Kinh tế

oil spill

UK: /ɔɪl spɪl/ • US: /ɔɪl spɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tràn dầu sự cố tràn dầu vụ tràn dầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accidental release of oil into the environment, usually the sea, often causing significant pollution.

Vietnamese Meaning

Sự cố tràn dầu, tức là sự rò rỉ hoặc xả dầu một cách vô tình vào môi trường, thường là biển, gây ra ô nhiễm nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil spill caused widespread damage to the coastline."

    "Vụ tràn dầu đã gây ra thiệt hại trên diện rộng cho bờ biển."

  • "Clean-up efforts are underway following the oil spill."

    "Các nỗ lực làm sạch đang được tiến hành sau vụ tràn dầu."

  • "The oil spill threatened marine life."

    "Vụ tràn dầu đe dọa sinh vật biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil Dầu, dầu mỏ
Verb oil Bôi dầu, tra dầu
Noun spill Sự tràn đổ, vụ tràn
Verb spill Làm tràn, đổ ra
Adjective oily Có dầu, nhờn, béo
Noun spillage Lượng tràn đổ, sự tràn đổ (thường là chất lỏng)
Adjective oil-stained Bị dính dầu, bị ố dầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oleum
Old French
oile
Middle English
oile
Modern English
oil
Old English
spillan
Middle English
spillen
Modern English
spill
Modern English
oil spill

Sự kết hợp của 'dầu' và 'tràn'

Từ 'oil spill' là một danh từ ghép được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'oil' (dầu) và 'spill' (sự tràn đổ). 'Oil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oleum' (dầu ô liu), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ. 'Spill' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'spillan', có nghĩa là làm đổ, lãng phí hoặc phá hủy. Khi ghép lại, 'oil spill' mô tả một sự cố nghiêm trọng khi dầu (thường là dầu thô hoặc sản phẩm dầu mỏ) bị đổ ra môi trường, gây ra thảm họa sinh thái.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ các sự kiện lớn, gây ảnh hưởng đáng kể đến hệ sinh thái. Khác với 'oil leak' chỉ một rò rỉ nhỏ, 'oil spill' mang tính chất thảm họa hơn. Nó thường liên quan đến các tàu chở dầu, giàn khoan hoặc đường ống dẫn dầu.

Prepositions

of from

‘Oil spill of’ dùng để chỉ loại dầu bị tràn (ví dụ: oil spill of crude oil). ‘Oil spill from’ dùng để chỉ nguồn gốc của vụ tràn dầu (ví dụ: oil spill from a tanker).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oil spill
  • major major oil spill
    (vụ tràn dầu lớn)
  • massive massive oil spill
    (vụ tràn dầu khổng lồ)
  • catastrophic catastrophic oil spill
    (vụ tràn dầu thảm khốc)
  • devastating devastating oil spill
    (vụ tràn dầu tàn phá)
  • small small oil spill
    (vụ tràn dầu nhỏ)
  • accidental accidental oil spill
    (vụ tràn dầu do tai nạn)
Verb + oil spill
  • cause cause an oil spill
    (gây ra một vụ tràn dầu)
  • clean up clean up an oil spill
    (dọn dẹp vụ tràn dầu)
  • respond to respond to an oil spill
    (ứng phó với vụ tràn dầu)
  • contain contain an oil spill
    (kiểm soát/ngăn chặn vụ tràn dầu)
  • prevent prevent an oil spill
    (ngăn chặn một vụ tràn dầu)
Noun + oil spill
  • crude crude oil spill
    (vụ tràn dầu thô)
  • offshore offshore oil spill
    (vụ tràn dầu ngoài khơi)
  • tanker tanker oil spill
    (vụ tràn dầu từ tàu chở dầu)

Idioms

  • to clean up an oil spill

    dọn dẹp một vụ tràn dầu

    "It took months for the crews to clean up the massive oil spill."

    (Mất nhiều tháng để các đội dọn dẹp vụ tràn dầu khổng lồ.)

  • to prevent an oil spill

    ngăn chặn một vụ tràn dầu

    "New regulations aim to prevent future oil spills from offshore drilling."

    (Các quy định mới nhằm ngăn chặn các vụ tràn dầu trong tương lai từ hoạt động khoan ngoài khơi.)

  • to respond to an oil spill

    ứng phó/phản ứng với một vụ tràn dầu

    "The emergency services were quick to respond to the oil spill."

    (Các dịch vụ khẩn cấp đã nhanh chóng ứng phó với vụ tràn dầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oil spill

danh từ
Lật mặt

Sự cố tràn dầu, tức là sự rò rỉ hoặc xả dầu một cách vô tình vào môi trường, thường là biển, gây ra ô nhiễm nghiêm trọng.

"The oil spill caused widespread damage to the coastline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oil spill".

Thảm họa môi trường và nhận thức cộng đồng

Các vụ tràn dầu lớn như Exxon Valdez (1989) và Deepwater Horizon (2010) đã trở thành biểu tượng cho thảm họa môi trường do con người gây ra. Những sự kiện này đã nâng cao nhận thức toàn cầu về tầm quan trọng của việc bảo vệ đại dương, thúc đẩy các quy định an toàn nghiêm ngặt hơn và khuyến khích phát triển công nghệ ứng phó và dọn dẹp tràn dầu.

Trách nhiệm của doanh nghiệp và pháp luật môi trường

Sau các vụ tràn dầu lớn, vấn đề trách nhiệm của các công ty dầu khí trở thành tâm điểm chú ý. Nó đã dẫn đến việc các công ty phải đối mặt với các khoản tiền phạt khổng lồ và các vụ kiện tụng, đồng thời thúc đẩy việc xây dựng các luật lệ môi trường quốc tế và quốc gia nhằm buộc các doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm về tác động của họ đối với hành tinh.