environmental disaster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A catastrophic event regarding the natural environment due to human activity, some natural process, or a combination of both, that leads to widespread or long-lasting negative consequences.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện thảm khốc liên quan đến môi trường tự nhiên do hoạt động của con người, một quá trình tự nhiên nào đó hoặc sự kết hợp của cả hai, dẫn đến những hậu quả tiêu cực lan rộng hoặc kéo dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oil spill was an environmental disaster that severely impacted the marine ecosystem."
"Vụ tràn dầu là một thảm họa môi trường gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái biển."
-
"The nuclear accident was an environmental disaster with long-term consequences."
"Tai nạn hạt nhân là một thảm họa môi trường với những hậu quả lâu dài."
-
"Deforestation can lead to environmental disasters such as landslides and soil erosion."
"Phá rừng có thể dẫn đến các thảm họa môi trường như lở đất và xói mòn đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | environment | môi trường |
| Noun | environmentalist | nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường |
| Noun | disaster | thảm họa, tai họa |
| Adjective | environmental | thuộc về môi trường |
| Adjective | disastrous | tai hại, thảm khốc |
| Adverb | environmentally | một cách liên quan đến môi trường |
| Adverb | disastrously | một cách tai hại, thảm khốc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện gây ra thiệt hại đáng kể cho hệ sinh thái, sức khỏe con người và tài sản. Nó bao gồm cả các thảm họa do con người gây ra (ví dụ: tràn dầu, rò rỉ hóa chất) và các thảm họa tự nhiên (ví dụ: lũ lụt, động đất) mà tác động của chúng trở nên tồi tệ hơn do hoạt động của con người (ví dụ: phá rừng làm tăng nguy cơ lũ lụt). 'Environmental catastrophe' là một từ đồng nghĩa mạnh hơn.
Prepositions
Các giới từ này dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của thảm họa môi trường. 'Of' thường được dùng để chỉ bản chất chung của thảm họa (ví dụ: 'an environmental disaster of global proportions'). 'Due to', 'caused by', và 'resulting from' được dùng để chỉ nguyên nhân cụ thể (ví dụ: 'an environmental disaster due to an oil spill').
Collocations (Từ đi kèm)
-
catastrophic catastrophic environmental disaster (thảm họa môi trường mang tính hủy diệt)
-
major major environmental disaster (thảm họa môi trường lớn)
-
man-made man-made environmental disaster (thảm họa môi trường do con người gây ra)
-
natural natural environmental disaster (thảm họa môi trường tự nhiên)
-
unprecedented unprecedented environmental disaster (thảm họa môi trường chưa từng có tiền lệ)
-
cause cause an environmental disaster (gây ra một thảm họa môi trường)
-
prevent prevent an environmental disaster (ngăn chặn một thảm họa môi trường)
-
avert avert an environmental disaster (tránh khỏi một thảm họa môi trường)
-
face face an environmental disaster (đối mặt với một thảm họa môi trường)
-
lead to lead to an environmental disaster (dẫn đến một thảm họa môi trường)
-
respond to respond to an environmental disaster (ứng phó với một thảm họa môi trường)
Idioms
-
a recipe for environmental disaster
tình huống dễ dẫn đến thảm họa môi trường; tiền đề cho thảm họa môi trường
"Failing to regulate industrial waste is a recipe for environmental disaster."
(Việc không kiểm soát chất thải công nghiệp là tiền đề cho một thảm họa môi trường.)
-
on the brink/verge of environmental disaster
đứng trên bờ vực của thảm họa môi trường
"Many coastal cities are on the brink of environmental disaster due to rising sea levels."
(Nhiều thành phố ven biển đang đứng trên bờ vực của thảm họa môi trường do mực nước biển dâng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
environmental disaster
Danh từMột sự kiện thảm khốc liên quan đến môi trường tự nhiên do hoạt động của con người, một quá trình tự nhiên nào đó hoặc sự kết hợp của cả hai, dẫn đến những hậu quả tiêu cực lan rộng hoặc kéo dài.
"The oil spill was an environmental disaster that severely impacted the marine ecosystem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental disaster".
