(Top Banner Ad)
environmental disaster
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Chính trị, Xã hội

environmental disaster

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentl dɪˈzæstər/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl dɪˈzæstər/

Nghĩa tiếng Việt

thảm họa môi trường tai họa môi trường khủng hoảng môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A catastrophic event regarding the natural environment due to human activity, some natural process, or a combination of both, that leads to widespread or long-lasting negative consequences.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện thảm khốc liên quan đến môi trường tự nhiên do hoạt động của con người, một quá trình tự nhiên nào đó hoặc sự kết hợp của cả hai, dẫn đến những hậu quả tiêu cực lan rộng hoặc kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oil spill was an environmental disaster that severely impacted the marine ecosystem."

    "Vụ tràn dầu là một thảm họa môi trường gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái biển."

  • "The nuclear accident was an environmental disaster with long-term consequences."

    "Tai nạn hạt nhân là một thảm họa môi trường với những hậu quả lâu dài."

  • "Deforestation can lead to environmental disasters such as landslides and soil erosion."

    "Phá rừng có thể dẫn đến các thảm họa môi trường như lở đất và xói mòn đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường
Noun disaster thảm họa, tai họa
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adjective disastrous tai hại, thảm khốc
Adverb environmentally một cách liên quan đến môi trường
Adverb disastrously một cách tai hại, thảm khốc

Synonyms

ecological disaster (thảm họa sinh thái)environmental catastrophe (đại thảm họa môi trường)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environ
English
environment
English
environmental
Italian
disastro
English
disaster
English (phrase)
environmental disaster

Nguồn gốc của 'environmental'

Từ 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ' có nghĩa là 'xung quanh'. Từ này sau đó phát triển thành 'environnement' chỉ hành động bao quanh, và dần dần đi vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 để chỉ các điều kiện và yếu tố tự nhiên xung quanh một sinh vật. Tiếp đó, tính từ 'environmental' được hình thành để mô tả những gì liên quan đến môi trường.

Nguồn gốc của 'disaster'

Từ 'disaster' (thảm họa) có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'disastro'. Nó kết hợp tiền tố 'dis-' (mang nghĩa tiêu cực, không tốt) và 'astro' (ngôi sao, từ tiếng Hy Lạp 'astron'). Theo quan niệm cổ xưa, các sự kiện bất hạnh, thảm họa xảy ra là do 'sao xấu chiếu mệnh' hoặc các vì sao ở vị trí không thuận lợi.

Sự kết hợp 'environmental disaster'

Cụm từ 'environmental disaster' trở nên phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 20, đặc biệt khi nhận thức của con người về tác động tiêu cực của mình lên hệ sinh thái và hành tinh ngày càng tăng lên. Nó mô tả những sự kiện nghiêm trọng gây tổn hại lớn đến môi trường tự nhiên, thường có nguồn gốc từ hoạt động của con người hoặc các hiện tượng tự nhiên khắc nghiệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sự kiện gây ra thiệt hại đáng kể cho hệ sinh thái, sức khỏe con người và tài sản. Nó bao gồm cả các thảm họa do con người gây ra (ví dụ: tràn dầu, rò rỉ hóa chất) và các thảm họa tự nhiên (ví dụ: lũ lụt, động đất) mà tác động của chúng trở nên tồi tệ hơn do hoạt động của con người (ví dụ: phá rừng làm tăng nguy cơ lũ lụt). 'Environmental catastrophe' là một từ đồng nghĩa mạnh hơn.

Prepositions

of due to caused by resulting from

Các giới từ này dùng để chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của thảm họa môi trường. 'Of' thường được dùng để chỉ bản chất chung của thảm họa (ví dụ: 'an environmental disaster of global proportions'). 'Due to', 'caused by', và 'resulting from' được dùng để chỉ nguyên nhân cụ thể (ví dụ: 'an environmental disaster due to an oil spill').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental disaster
  • catastrophic catastrophic environmental disaster
    (thảm họa môi trường mang tính hủy diệt)
  • major major environmental disaster
    (thảm họa môi trường lớn)
  • man-made man-made environmental disaster
    (thảm họa môi trường do con người gây ra)
  • natural natural environmental disaster
    (thảm họa môi trường tự nhiên)
  • unprecedented unprecedented environmental disaster
    (thảm họa môi trường chưa từng có tiền lệ)
Verb + environmental disaster
  • cause cause an environmental disaster
    (gây ra một thảm họa môi trường)
  • prevent prevent an environmental disaster
    (ngăn chặn một thảm họa môi trường)
  • avert avert an environmental disaster
    (tránh khỏi một thảm họa môi trường)
  • face face an environmental disaster
    (đối mặt với một thảm họa môi trường)
  • lead to lead to an environmental disaster
    (dẫn đến một thảm họa môi trường)
  • respond to respond to an environmental disaster
    (ứng phó với một thảm họa môi trường)

Idioms

  • a recipe for environmental disaster

    tình huống dễ dẫn đến thảm họa môi trường; tiền đề cho thảm họa môi trường

    "Failing to regulate industrial waste is a recipe for environmental disaster."

    (Việc không kiểm soát chất thải công nghiệp là tiền đề cho một thảm họa môi trường.)

  • on the brink/verge of environmental disaster

    đứng trên bờ vực của thảm họa môi trường

    "Many coastal cities are on the brink of environmental disaster due to rising sea levels."

    (Nhiều thành phố ven biển đang đứng trên bờ vực của thảm họa môi trường do mực nước biển dâng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental disaster

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện thảm khốc liên quan đến môi trường tự nhiên do hoạt động của con người, một quá trình tự nhiên nào đó hoặc sự kết hợp của cả hai, dẫn đến những hậu quả tiêu cực lan rộng hoặc kéo dài.

"The oil spill was an environmental disaster that severely impacted the marine ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental disaster".

Kỷ nguyên Anthropocene

Thuật ngữ 'Anthropocene' được sử dụng để chỉ một kỷ nguyên địa chất mới, trong đó các hoạt động của con người trở thành yếu tố chi phối, định hình các hệ sinh thái và môi trường toàn cầu. Nó nhấn mạnh rằng hầu hết các thảm họa môi trường hiện nay, từ biến đổi khí hậu đến ô nhiễm và mất đa dạng sinh học, đều có nguồn gốc sâu xa từ hành động của con người.

Nỗ lực toàn cầu ứng phó

Các thảm họa môi trường lớn đã thúc đẩy sự hợp tác quốc tế và hình thành nhiều phong trào bảo vệ môi trường trên toàn thế giới. Các hiệp ước như Thỏa thuận Paris về Biến đổi Khí hậu và các tổ chức phi chính phủ như Greenpeace đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức, vận động chính sách và tìm kiếm giải pháp bền vững để ngăn chặn các thảm họa môi trường trong tương lai.