(Top Banner Ad)
oj
A1
Noun A1 Đời sống hàng ngày, Ăn uống

oj

UK: /ˌəʊ ˈdʒeɪ/ • US: /ˌoʊ ˈdʒeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nước cam nước cam ép
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short for orange juice.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của nước cam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll have a glass of oj, please."

    "Cho tôi một ly nước cam ạ."

  • "Can I get an oj to go?"

    "Tôi có thể mua một cốc nước cam mang đi được không?"

  • "She had a glass of oj for breakfast."

    "Cô ấy đã uống một ly nước cam vào bữa sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orange Quả cam; màu cam
Adjective orange Có màu cam
Noun juice Nước ép, nước cốt
Adjective juicy Mọng nước, nhiều nước
Verb squeeze Vắt, ép (chẳng hạn như vắt cam lấy nước)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ăn uống

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
nāraṅga
Persian
nārang
Arabic
nāranj
Old French
pome d'orenge
English
orange
Latin
iūs
Old French
jus
English
juice
English (modern informal)
OJ / oj

Nguồn gốc của 'Cam'

Từ 'orange' (cam) có một hành trình dài và thú vị, bắt đầu từ tiếng Phạn 'nāraṅga', sau đó qua tiếng Ba Tư và Ả Rập trước khi đến tiếng Pháp cổ với 'pome d'orenge' (nghĩa đen là 'quả cam'). Mãi sau này, nó mới được rút gọn thành 'orange' trong tiếng Anh hiện đại.

Sự ra đời của 'Nước ép'

Từ 'juice' (nước ép) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iūs', mang ý nghĩa 'nước canh' hoặc 'nước sốt'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'jus' và cuối cùng trở thành 'juice' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ chất lỏng tự nhiên chiết xuất từ trái cây hoặc rau củ.

Viết tắt 'oj'

'oj' là một cách viết tắt không chính thức nhưng rất phổ biến của cụm từ 'orange juice' (nước cam). Nó thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn hoặc trên các thực đơn để tiết kiệm không gian và mang tính thân mật.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng. Là một cách gọi ngắn gọn và phổ biến cho nước cam.

Prepositions

with without

Ví dụ: "oj with ice" (nước cam với đá), "oj without sugar" (nước cam không đường).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + oj
  • drink drink oj
    (uống nước cam)
  • make make oj
    (làm nước cam (tự ép hoặc pha chế))
  • pour pour oj
    (rót nước cam)
Adjective + oj
  • fresh fresh oj
    (nước cam tươi)
  • cold cold oj
    (nước cam lạnh)
  • concentrated concentrated oj
    (nước cam cô đặc)
Noun + oj (containers/quantities)
  • glass of a glass of oj
    (một ly nước cam)
  • carton of a carton of oj
    (một hộp nước cam)
  • splash of a splash of oj
    (một chút nước cam (thường để pha))

Idioms

  • A glass of OJ a day

    Một ly nước cam mỗi ngày (ám chỉ việc bổ sung vitamin C, giữ sức khỏe)

    "My mom always told me, 'A glass of OJ a day keeps the doctor away.'"

    (Mẹ tôi luôn bảo, 'Một ly nước cam mỗi ngày giúp tránh xa bác sĩ.')

  • OJ concentrate

    Nước cam cô đặc (dạng được bảo quản để pha loãng trước khi uống)

    "You need to add water to the OJ concentrate before drinking it."

    (Bạn cần pha thêm nước vào nước cam cô đặc trước khi uống.)

  • Breakfast OJ

    Nước cam bữa sáng (ám chỉ nước cam là đồ uống quen thuộc vào bữa sáng)

    "Breakfast OJ is a staple in many Western households."

    (Nước cam bữa sáng là một thức uống chủ yếu trong nhiều gia đình phương Tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oj

Noun
Lật mặt

Viết tắt của nước cam.

"I'll have a glass of oj, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oj".

Thức uống bữa sáng

Nước cam ('oj') là một thức uống không thể thiếu trong bữa sáng ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Nó được coi là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào, giúp khởi đầu ngày mới tràn đầy năng lượng và sức khỏe.

Nguồn vitamin C

Ở các nước phương Tây, nước cam thường được quảng cáo mạnh mẽ như một cách đơn giản và ngon miệng để bổ sung vitamin C, một chất dinh dưỡng quan trọng giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống lại cảm cúm và duy trì sức khỏe tổng thể. Nhiều người coi uống nước cam thường xuyên là một thói quen lành mạnh.

Mimosa

Trong văn hóa phương Tây, nước cam là một thành phần chính của Mimosa, một loại cocktail phổ biến được làm từ rượu sâm panh và nước cam. Mimosa thường được thưởng thức vào các bữa ăn sáng muộn (brunch) cuối tuần hoặc trong các dịp lễ kỷ niệm, mang đến hương vị tươi mát và sang trọng.