oj
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Viết tắt của nước cam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'll have a glass of oj, please."
"Cho tôi một ly nước cam ạ."
-
"Can I get an oj to go?"
"Tôi có thể mua một cốc nước cam mang đi được không?"
-
"She had a glass of oj for breakfast."
"Cô ấy đã uống một ly nước cam vào bữa sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng. Là một cách gọi ngắn gọn và phổ biến cho nước cam.
Prepositions
Ví dụ: "oj with ice" (nước cam với đá), "oj without sugar" (nước cam không đường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
drink drink oj (uống nước cam)
-
make make oj (làm nước cam (tự ép hoặc pha chế))
-
pour pour oj (rót nước cam)
-
fresh fresh oj (nước cam tươi)
-
cold cold oj (nước cam lạnh)
-
concentrated concentrated oj (nước cam cô đặc)
-
glass of a glass of oj (một ly nước cam)
-
carton of a carton of oj (một hộp nước cam)
-
splash of a splash of oj (một chút nước cam (thường để pha))
Idioms
-
A glass of OJ a day
Một ly nước cam mỗi ngày (ám chỉ việc bổ sung vitamin C, giữ sức khỏe)
"My mom always told me, 'A glass of OJ a day keeps the doctor away.'"
(Mẹ tôi luôn bảo, 'Một ly nước cam mỗi ngày giúp tránh xa bác sĩ.')
-
OJ concentrate
Nước cam cô đặc (dạng được bảo quản để pha loãng trước khi uống)
"You need to add water to the OJ concentrate before drinking it."
(Bạn cần pha thêm nước vào nước cam cô đặc trước khi uống.)
-
Breakfast OJ
Nước cam bữa sáng (ám chỉ nước cam là đồ uống quen thuộc vào bữa sáng)
"Breakfast OJ is a staple in many Western households."
(Nước cam bữa sáng là một thức uống chủ yếu trong nhiều gia đình phương Tây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oj
NounViết tắt của nước cam.
"I'll have a glass of oj, please."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oj".
