(Top Banner Ad)
multidimensional analysis
C1
noun phrase C1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Kinh tế lượng, Các lĩnh vực nghiên cứu định lượng

multidimensional analysis

UK: /ˌmʌltidɪˈmenʃənəl əˈnæləsɪs/ • US: /ˌmʌltidɪˈmenʃənəl əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích đa chiều phân tích nhiều chiều phân tích đa diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An examination or study that considers multiple dimensions or aspects of a complex problem or system.

Vietnamese Meaning

Một sự kiểm tra hoặc nghiên cứu xem xét nhiều chiều hoặc khía cạnh của một vấn đề hoặc hệ thống phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Multidimensional analysis of the survey data revealed several key demographic trends."

    "Phân tích đa chiều dữ liệu khảo sát đã tiết lộ một vài xu hướng nhân khẩu học chính."

  • "The company used multidimensional analysis to understand customer behavior."

    "Công ty đã sử dụng phân tích đa chiều để hiểu hành vi khách hàng."

  • "Multidimensional analysis is essential for effective risk management."

    "Phân tích đa chiều là cần thiết cho quản lý rủi ro hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dimension chiều, kích thước
Adjective dimensional thuộc về chiều, có chiều
Noun analysis sự phân tích
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical có tính phân tích
Adjective multidimensional đa chiều

Synonyms

multivariate analysis (phân tích đa biến)complex analysis (phân tích phức tạp)

Antonyms

univariate analysis (phân tích đơn biến)simple analysis (phân tích đơn giản)

Related Words

factor analysis (phân tích nhân tố)cluster analysis (phân tích cụm)principal component analysis (phân tích thành phần chính)

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Kinh tế lượng, Các lĩnh vực nghiên cứu định lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Latin
dimensio
Greek
analusis
English
multidimensional analysis

Nguồn gốc của các mảnh ghép

Cụm từ 'multidimensional analysis' được ghép từ ba thành phần chính. 'Multi-' có gốc từ tiếng Latin 'multus' nghĩa là 'nhiều'. 'Dimensional' bắt nguồn từ 'dimension', từ tiếng Latin 'dimensio' nghĩa là 'sự đo lường'. Cuối cùng, 'analysis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'analusis', mang ý nghĩa 'phân tách' hoặc 'giải quyết'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm hiện đại về việc xem xét một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau một cách toàn diện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực mà dữ liệu có nhiều thuộc tính hoặc biến số. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét tất cả các yếu tố liên quan để đưa ra kết luận chính xác.

Prepositions

of for in

'of' được dùng để chỉ đối tượng được phân tích (multidimensional analysis of customer data). 'for' dùng để chỉ mục đích của phân tích (multidimensional analysis for risk assessment). 'in' dùng để chỉ ngữ cảnh (multidimensional analysis in marketing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multidimensional analysis
  • complex complex multidimensional analysis
    (phân tích đa chiều phức tạp)
  • comprehensive comprehensive multidimensional analysis
    (phân tích đa chiều toàn diện)
  • statistical statistical multidimensional analysis
    (phân tích đa chiều thống kê)
  • rigorous rigorous multidimensional analysis
    (phân tích đa chiều chặt chẽ)
Verb + multidimensional analysis
  • conduct conduct a multidimensional analysis
    (thực hiện/tiến hành một phân tích đa chiều)
  • perform perform multidimensional analysis
    (tiến hành phân tích đa chiều)
  • apply apply multidimensional analysis
    (áp dụng phân tích đa chiều)
  • require require multidimensional analysis
    (đòi hỏi phân tích đa chiều)
Noun + multidimensional analysis
  • method method of multidimensional analysis
    (phương pháp phân tích đa chiều)
  • techniques multidimensional analysis techniques
    (các kỹ thuật phân tích đa chiều)
  • framework multidimensional analysis framework
    (khuôn khổ phân tích đa chiều)

Idioms

  • To conduct a comprehensive multidimensional analysis

    Thực hiện một phân tích đa chiều toàn diện (nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và sâu rộng)

    "Researchers had to conduct a comprehensive multidimensional analysis to understand the complex market trends."

    (Các nhà nghiên cứu đã phải thực hiện một phân tích đa chiều toàn diện để hiểu được các xu hướng thị trường phức tạp.)

  • Gain valuable insights through multidimensional analysis

    Thu thập những thông tin chi tiết có giá trị thông qua phân tích đa chiều

    "By applying this approach, we can gain valuable insights through multidimensional analysis."

    (Bằng cách áp dụng phương pháp này, chúng ta có thể thu thập những hiểu biết sâu sắc có giá trị thông qua phân tích đa chiều.)

  • Leverage multidimensional analysis for strategic decision-making

    Tận dụng phân tích đa chiều cho việc ra quyết định chiến lược

    "Businesses increasingly leverage multidimensional analysis for strategic decision-making."

    (Các doanh nghiệp ngày càng tận dụng phân tích đa chiều cho việc ra quyết định chiến lược.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multidimensional analysis

noun phrase
Lật mặt

Một sự kiểm tra hoặc nghiên cứu xem xét nhiều chiều hoặc khía cạnh của một vấn đề hoặc hệ thống phức tạp.

"Multidimensional analysis of the survey data revealed several key demographic trends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multidimensional analysis".

Thời đại Dữ liệu lớn (Big Data)

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, dữ liệu được tạo ra với tốc độ chóng mặt. 'Phân tích đa chiều' trở thành một công cụ thiết yếu để xử lý lượng thông tin khổng lồ này. Nó giúp các tổ chức không chỉ nhìn thấy các con số mà còn hiểu được các mối quan hệ phức tạp, các yếu tố ảnh hưởng và các xu hướng ẩn sâu, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt hơn trong mọi lĩnh vực, từ kinh doanh đến khoa học xã hội.

Quyết định dựa trên bằng chứng (Evidence-Based Decision Making)

Một trong những xu hướng quan trọng trong văn hóa phương Tây hiện đại (và ngày càng phổ biến trên toàn cầu) là việc ra quyết định dựa trên bằng chứng. 'Phân tích đa chiều' là một kỹ thuật cốt lõi hỗ trợ xu hướng này, cho phép các chuyên gia và nhà quản lý xem xét mọi khía cạnh của một vấn đề, tránh những quyết định chủ quan hoặc cảm tính, và thay vào đó, dựa vào dữ liệu và phân tích khách quan để đạt được kết quả tốt nhất.