old-timer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An old or elderly person, especially one who has been associated with something for a long time.
Vietnamese Meaning
Một người lớn tuổi, đặc biệt là người đã gắn bó với một điều gì đó trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's an old-timer in the company, having worked here for over 40 years."
"Ông ấy là một người kỳ cựu trong công ty, đã làm việc ở đây hơn 40 năm."
-
"The old-timers at the club always have the best stories."
"Những người kỳ cựu tại câu lạc bộ luôn có những câu chuyện hay nhất."
-
"He’s a real old-timer when it comes to fixing cars."
"Ông ấy là một người thực sự kỳ cựu khi nói đến việc sửa chữa ô tô."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường mang sắc thái thân thiện, đôi khi hơi suồng sã. Nó dùng để chỉ những người có kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng nào đó. 'Old-timer' thường hàm ý sự kính trọng đối với kinh nghiệm và kiến thức của người đó. So với 'elderly person' (người lớn tuổi), 'old-timer' nhấn mạnh hơn vào kinh nghiệm và thời gian gắn bó với một điều gì đó cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local a local old-timer (một người kỳ cựu/cư dân lâu năm ở địa phương)
-
respected a respected old-timer (một người kỳ cựu đáng kính)
-
seasoned a seasoned old-timer (một cựu binh/người kỳ cựu dày dặn kinh nghiệm)
-
ask ask an old-timer (hỏi một người kỳ cựu)
-
respect respect the old-timers (tôn trọng những người kỳ cựu)
-
interview interview an old-timer (phỏng vấn một người kỳ cựu)
Idioms
-
an old-timer in the business/field/town
một người có kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực/ngành nghề/thị trấn cụ thể
"He's an old-timer in the movie business, having worked on sets since the 1970s."
(Ông ấy là một người kỳ cựu trong ngành điện ảnh, đã làm việc trên phim trường từ những năm 1970.)
-
a real old-timer
một người thực sự kỳ cựu, giàu kinh nghiệm (thường mang hàm ý hoài niệm hoặc tôn trọng sâu sắc)
"My grandpa is a real old-timer; he remembers when this town had only one paved road."
(Ông tôi là một người kỳ cựu thực sự; ông ấy nhớ khi thị trấn này chỉ có một con đường trải nhựa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old-timer
danh từMột người lớn tuổi, đặc biệt là người đã gắn bó với một điều gì đó trong một thời gian dài.
"He's an old-timer in the company, having worked here for over 40 years."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old-timer at the bar told us fascinating stories about the town's history. |
Bậc tiền bối ở quán bar đã kể cho chúng tôi những câu chuyện hấp dẫn về lịch sử của thị trấn. |
| Phủ định | That old-timer wasn't willing to share his secrets. |
Bậc tiền bối đó không sẵn lòng chia sẻ những bí mật của mình. |
| Nghi vấn | Who is the old-timer everyone keeps talking about? |
Ai là bậc tiền bối mà mọi người luôn nhắc đến vậy? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to become an old-timer at this company if he keeps working here. |
Anh ấy sẽ trở thành một người kỳ cựu ở công ty này nếu anh ấy tiếp tục làm việc ở đây. |
| Phủ định | She isn't going to be an old-timer because she is planning to quit her job soon. |
Cô ấy sẽ không phải là một người kỳ cựu vì cô ấy đang có kế hoạch sớm bỏ việc. |
| Nghi vấn | Are they going to treat him like an old-timer on his last day? |
Họ có định đối xử với anh ấy như một người kỳ cựu vào ngày cuối cùng của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old-timer".
