(Top Banner Ad)
old-timer
B2
danh từ B2 Xã hội, Lịch sử, Giao tiếp

old-timer

UK: /ˈəʊldˌtaɪmə/ • US: /ˈoʊldˌtaɪmər/

Nghĩa tiếng Việt

người kỳ cựu người lão luyện cây đa cây đề bậc tiền bối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An old or elderly person, especially one who has been associated with something for a long time.

Vietnamese Meaning

Một người lớn tuổi, đặc biệt là người đã gắn bó với một điều gì đó trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's an old-timer in the company, having worked here for over 40 years."

    "Ông ấy là một người kỳ cựu trong công ty, đã làm việc ở đây hơn 40 năm."

  • "The old-timers at the club always have the best stories."

    "Những người kỳ cựu tại câu lạc bộ luôn có những câu chuyện hay nhất."

  • "He’s a real old-timer when it comes to fixing cars."

    "Ông ấy là một người thực sự kỳ cựu khi nói đến việc sửa chữa ô tô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old cũ, già, lâu đời
Noun oldness sự cũ kỹ, sự già cỗi
Noun time thời gian, thì giờ
Verb time định thời gian, bấm giờ
Noun timer thiết bị hẹn giờ, người bấm giờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Lịch sử, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eald
Old English
tīma
Modern English
old-timer

Nguồn gốc của 'Old-timer'

Từ 'old-timer' xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ vào cuối thế kỷ 19. Nó được ghép từ 'old' (cũ, già, lâu năm) và 'timer' (người hoặc vật liên quan đến thời gian). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ những người đã ở một nơi, làm một nghề, hoặc tham gia một nhóm trong một thời gian dài. Từ này thường mang ý nghĩa thân mật, tôn trọng kinh nghiệm và sự gắn bó.

Usage Note

Từ này thường mang sắc thái thân thiện, đôi khi hơi suồng sã. Nó dùng để chỉ những người có kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực hoặc cộng đồng nào đó. 'Old-timer' thường hàm ý sự kính trọng đối với kinh nghiệm và kiến thức của người đó. So với 'elderly person' (người lớn tuổi), 'old-timer' nhấn mạnh hơn vào kinh nghiệm và thời gian gắn bó với một điều gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old-timer
  • local a local old-timer
    (một người kỳ cựu/cư dân lâu năm ở địa phương)
  • respected a respected old-timer
    (một người kỳ cựu đáng kính)
  • seasoned a seasoned old-timer
    (một cựu binh/người kỳ cựu dày dặn kinh nghiệm)
Verb + old-timer
  • ask ask an old-timer
    (hỏi một người kỳ cựu)
  • respect respect the old-timers
    (tôn trọng những người kỳ cựu)
  • interview interview an old-timer
    (phỏng vấn một người kỳ cựu)

Idioms

  • an old-timer in the business/field/town

    một người có kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực/ngành nghề/thị trấn cụ thể

    "He's an old-timer in the movie business, having worked on sets since the 1970s."

    (Ông ấy là một người kỳ cựu trong ngành điện ảnh, đã làm việc trên phim trường từ những năm 1970.)

  • a real old-timer

    một người thực sự kỳ cựu, giàu kinh nghiệm (thường mang hàm ý hoài niệm hoặc tôn trọng sâu sắc)

    "My grandpa is a real old-timer; he remembers when this town had only one paved road."

    (Ông tôi là một người kỳ cựu thực sự; ông ấy nhớ khi thị trấn này chỉ có một con đường trải nhựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old-timer

danh từ
Lật mặt

Một người lớn tuổi, đặc biệt là người đã gắn bó với một điều gì đó trong một thời gian dài.

"He's an old-timer in the company, having worked here for over 40 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old-timer at the bar told us fascinating stories about the town's history.
Bậc tiền bối ở quán bar đã kể cho chúng tôi những câu chuyện hấp dẫn về lịch sử của thị trấn.
Phủ định
That old-timer wasn't willing to share his secrets.
Bậc tiền bối đó không sẵn lòng chia sẻ những bí mật của mình.
Nghi vấn
Who is the old-timer everyone keeps talking about?
Ai là bậc tiền bối mà mọi người luôn nhắc đến vậy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to become an old-timer at this company if he keeps working here.
Anh ấy sẽ trở thành một người kỳ cựu ở công ty này nếu anh ấy tiếp tục làm việc ở đây.
Phủ định
She isn't going to be an old-timer because she is planning to quit her job soon.
Cô ấy sẽ không phải là một người kỳ cựu vì cô ấy đang có kế hoạch sớm bỏ việc.
Nghi vấn
Are they going to treat him like an old-timer on his last day?
Họ có định đối xử với anh ấy như một người kỳ cựu vào ngày cuối cùng của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old-timer".

Sự tôn trọng kinh nghiệm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, thuật ngữ 'old-timer' thường được dùng để chỉ những người có thâm niên, kinh nghiệm dày dặn trong một lĩnh vực, cộng đồng hoặc công việc cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa tôn trọng kiến thức, sự khôn ngoan và ký ức lịch sử mà họ đại diện.

Gắn liền với ký ức và hoài niệm

'Old-timer' cũng thường gợi lên sự hoài niệm về 'những ngày xưa tươi đẹp' (the good old days). Những người này thường là nguồn kể chuyện, chia sẻ kinh nghiệm về quá khứ, giúp duy trì truyền thống và kết nối các thế hệ trong một cộng đồng hoặc tổ chức.