older sibling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brother or sister who is older than you.
Vietnamese Meaning
Anh hoặc chị ruột; người anh hoặc chị em trong gia đình lớn tuổi hơn mình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My older sibling is studying abroad."
"Anh/Chị của tôi đang đi du học."
-
"As the older sibling, I always had to set a good example."
"Là anh/chị, tôi luôn phải làm gương tốt."
-
"She always looked up to her older sibling."
"Cô ấy luôn ngưỡng mộ anh/chị của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sibling | anh, chị, em ruột |
| Noun Phrase | younger sibling | em trai, em gái |
| Noun Phrase | eldest sibling | anh cả, chị cả |
| Noun | siblinghood | tình anh em, chị em; quan hệ anh em |
| Adjective | elderly | cao tuổi, già (thường dùng cho người lớn tuổi nói chung) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ mối quan hệ anh chị em trong gia đình. 'Older' thể hiện sự hơn tuổi so với người nói hoặc người được nhắc đến. 'Sibling' là một từ chung để chỉ anh chị em ruột, không phân biệt giới tính. Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với 'younger sibling' (em ruột).
Collocations (Từ đi kèm)
-
responsible a responsible older sibling (một người anh/chị có trách nhiệm)
-
protective a protective older sibling (một người anh/chị hay che chở)
-
supportive a supportive older sibling (một người anh/chị luôn ủng hộ)
-
look up to to look up to an older sibling (ngưỡng mộ, noi gương anh/chị)
-
confide in to confide in an older sibling (tâm sự, tin tưởng kể chuyện với anh/chị)
-
advises an older sibling often advises (một người anh/chị thường đưa ra lời khuyên)
-
guides an older sibling guides their younger ones (một người anh/chị hướng dẫn các em của mình)
Idioms
-
To follow in one's older sibling's footsteps
Đi theo con đường, noi gương anh/chị của mình
"She decided to follow in her older sibling's footsteps and study medicine."
(Cô ấy quyết định noi gương anh/chị mình và học y.)
-
To take on an older sibling role
Đảm nhận vai trò của một người anh/chị (thường là người hướng dẫn, bảo vệ hoặc chăm sóc)
"After their parents passed away, the eldest child had to take on an older sibling role for their younger brothers and sisters."
(Sau khi cha mẹ qua đời, người con lớn nhất đã phải đảm nhận vai trò của một người anh/chị cho các em của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
older sibling
Danh từAnh hoặc chị ruột; người anh hoặc chị em trong gia đình lớn tuổi hơn mình.
"My older sibling is studying abroad."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "older sibling".
