(Top Banner Ad)
older sibling
A2
Danh từ A2 Gia đình và Xã hội

older sibling

UK: /ˈəʊldə ˈsɪblɪŋ/ • US: /ˈoʊldər ˈsɪblɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

anh ruột chị ruột anh trai chị gái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brother or sister who is older than you.

Vietnamese Meaning

Anh hoặc chị ruột; người anh hoặc chị em trong gia đình lớn tuổi hơn mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My older sibling is studying abroad."

    "Anh/Chị của tôi đang đi du học."

  • "As the older sibling, I always had to set a good example."

    "Là anh/chị, tôi luôn phải làm gương tốt."

  • "She always looked up to her older sibling."

    "Cô ấy luôn ngưỡng mộ anh/chị của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sibling anh, chị, em ruột
Noun Phrase younger sibling em trai, em gái
Noun Phrase eldest sibling anh cả, chị cả
Noun siblinghood tình anh em, chị em; quan hệ anh em
Adjective elderly cao tuổi, già (thường dùng cho người lớn tuổi nói chung)

Related Words

Subject Area

Gia đình và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aldaz
Old English
eald
Middle English
old, ald
Modern English
old
Proto-Germanic
*sibljō
Old English
sibb
Middle English
sib
Modern English
sibling

Nguồn gốc của 'Sibling'

Từ 'sibling' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sibb', ban đầu có nghĩa là 'họ hàng, người thân'. Nó được hồi sinh vào cuối thế kỷ 19, thay thế các cụm từ như 'brother or sister' để chỉ anh/chị/em ruột nói chung, không phân biệt giới tính.

Từ 'Older' và ý nghĩa so sánh

'Older' là dạng so sánh hơn của tính từ 'old' (cũ, già). Nó được dùng để chỉ người có tuổi lớn hơn, trong trường hợp này là anh/chị trong gia đình, ngụ ý về tuổi tác chứ không phải tình trạng hôn nhân.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ mối quan hệ anh chị em trong gia đình. 'Older' thể hiện sự hơn tuổi so với người nói hoặc người được nhắc đến. 'Sibling' là một từ chung để chỉ anh chị em ruột, không phân biệt giới tính. Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với 'younger sibling' (em ruột).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + older sibling
  • responsible a responsible older sibling
    (một người anh/chị có trách nhiệm)
  • protective a protective older sibling
    (một người anh/chị hay che chở)
  • supportive a supportive older sibling
    (một người anh/chị luôn ủng hộ)
Verb + older sibling
  • look up to to look up to an older sibling
    (ngưỡng mộ, noi gương anh/chị)
  • confide in to confide in an older sibling
    (tâm sự, tin tưởng kể chuyện với anh/chị)
Older sibling + Verb
  • advises an older sibling often advises
    (một người anh/chị thường đưa ra lời khuyên)
  • guides an older sibling guides their younger ones
    (một người anh/chị hướng dẫn các em của mình)

Idioms

  • To follow in one's older sibling's footsteps

    Đi theo con đường, noi gương anh/chị của mình

    "She decided to follow in her older sibling's footsteps and study medicine."

    (Cô ấy quyết định noi gương anh/chị mình và học y.)

  • To take on an older sibling role

    Đảm nhận vai trò của một người anh/chị (thường là người hướng dẫn, bảo vệ hoặc chăm sóc)

    "After their parents passed away, the eldest child had to take on an older sibling role for their younger brothers and sisters."

    (Sau khi cha mẹ qua đời, người con lớn nhất đã phải đảm nhận vai trò của một người anh/chị cho các em của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

older sibling

Danh từ
Lật mặt

Anh hoặc chị ruột; người anh hoặc chị em trong gia đình lớn tuổi hơn mình.

"My older sibling is studying abroad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "older sibling".

Trách nhiệm và kỳ vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, người anh/chị cả (older sibling) thường được kỳ vọng sẽ có trách nhiệm hơn, làm gương và đôi khi là người chăm sóc, bảo vệ các em nhỏ hơn. Điều này có thể tạo ra áp lực nhưng cũng là cơ hội để phát triển kỹ năng lãnh đạo và sự độc lập.

Ảnh hưởng của thứ tự sinh

Lý thuyết về thứ tự sinh (birth order theory) trong tâm lý học cho rằng vị trí của một người trong thứ tự sinh có thể ảnh hưởng đến tính cách. Người anh/chị cả thường được mô tả là có tính cách hướng đến thành tích, có trách nhiệm cao và đôi khi cầu toàn hoặc dẫn dắt người khác.