(Top Banner Ad)
brother
A1
danh từ A1 Gia đình và xã hội

brother

UK: /ˈbrʌðə(r)/ • US: /ˈbrʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

anh trai em trai huynh đệ đồng chí
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male sibling; a male who shares one or both parents with another person.

Vietnamese Meaning

Anh trai hoặc em trai; một người nam có chung một hoặc cả hai cha mẹ với một người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My brother is two years older than me."

    "Anh trai tôi lớn hơn tôi hai tuổi."

  • "She has three brothers and one sister."

    "Cô ấy có ba anh em trai và một chị gái."

  • "He treats me like a brother."

    "Anh ấy đối xử với tôi như anh em ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brotherhood tình anh em, tình huynh đệ, hội anh em
Adjective brotherly như anh em, thân ái, thuộc về anh em
Noun brethren anh em (cách nói trang trọng hoặc dùng trong tôn giáo, hội đoàn)
Noun bro anh/em trai (từ lóng, cách gọi thân mật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰréh₂tēr
Proto-Germanic
*brōþēr
Old English
brōþor
Middle English
brother
Modern English
brother

Một Gia Đình Ngôn Ngữ Rộng Lớn

Từ 'brother' có nguồn gốc từ gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy là '*bʰréh₂tēr'. Điều thú vị là gốc từ này cũng là tổ tiên của các từ chỉ 'anh/em trai' trong nhiều ngôn ngữ khác, ví dụ như 'frater' trong tiếng Latin, 'bráthair' trong tiếng Ireland và 'bhrā́tr̥' trong tiếng Phạn. Điều này cho thấy rằng các nền văn hóa khác nhau trên khắp châu Âu và châu Á có chung một di sản ngôn ngữ từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Từ 'brother' dùng để chỉ mối quan hệ huyết thống trực tiếp. Trong một số trường hợp, nó có thể được dùng để chỉ một người bạn rất thân thiết, hoặc một thành viên trong một cộng đồng có chung lý tưởng, nghề nghiệp, hoặc tôn giáo (ví dụ: 'brothers in arms' - những người đồng đội trong quân ngũ). Cần phân biệt với 'sibling', là từ chung chỉ anh chị em ruột, không phân biệt giới tính.

Prepositions

of to

- 'brother of': Chỉ mối quan hệ anh/em trai của ai đó (ví dụ: He is the brother of my friend).
- 'brother to': Thường dùng mang nghĩa bóng, chỉ sự đồng cảm, chia sẻ (ví dụ: He is a brother to all those in need).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + brother
  • big/older brother
    (anh trai)
  • little/younger brother
    (em trai)
  • twin brother
    (anh/em trai sinh đôi)
  • half- brother
    (anh/em trai cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha)
  • step- brother
    (anh/em trai kế (con riêng của bố/mẹ kế))
Động từ + brother
  • be like a brother to someone
    (thân thiết như anh em ruột với ai đó)
  • look after your brother
    (chăm sóc anh/em trai của bạn)
  • get along with your brother
    (hòa thuận với anh/em trai của bạn)

Idioms

  • Big Brother is watching you

    Anh Cả đang theo dõi bạn (ám chỉ chính phủ hoặc một thế lực nào đó luôn giám sát người dân một cách chặt chẽ).

    "With surveillance cameras everywhere in the city, it really feels like Big Brother is watching you."

    (Với camera giám sát ở khắp nơi trong thành phố, cảm giác thực sự như thể Anh Cả đang theo dõi bạn.)

  • brothers in arms

    những người anh em vào sinh ra tử; đồng đội, đồng chí.

    "The veterans who fought in the war together remained brothers in arms for the rest of their lives."

    (Những người cựu chiến binh đã cùng nhau chiến đấu trong cuộc chiến vẫn là những người anh em vào sinh ra tử trong suốt quãng đời còn lại.)

  • am I my brother's keeper?

    tôi có phải người trông nom anh/em mình không? (một câu hỏi tu từ dùng để từ chối trách nhiệm với người khác).

    "When his boss asked why he didn't help his struggling colleague, he just said, 'Am I my brother's keeper?'"

    (Khi sếp hỏi tại sao anh không giúp đỡ người đồng nghiệp đang gặp khó khăn, anh ta chỉ nói: 'Tôi đâu phải người trông nom anh ta?')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brother

danh từ
Lật mặt

Anh trai hoặc em trai; một người nam có chung một hoặc cả hai cha mẹ với một người khác.

"My brother is two years older than me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother should help me with my homework.
Anh trai tôi nên giúp tôi làm bài tập về nhà.
Phủ định
My brother cannot drive my car.
Anh trai tôi không thể lái xe của tôi.
Nghi vấn
Could your brother come to the party?
Anh trai của bạn có thể đến bữa tiệc không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is my brother.
Anh ấy là anh trai của tôi.
Phủ định
That is not your brother.
Đó không phải là anh trai của bạn.
Nghi vấn
Is this their brother?
Đây có phải là anh trai của họ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my brother had studied harder, he would be a doctor now.
Nếu anh trai tôi học hành chăm chỉ hơn, anh ấy đã là bác sĩ bây giờ.
Phủ định
If I weren't so busy, I would have visited my brother last week.
Nếu tôi không quá bận rộn, tôi đã đến thăm anh trai tôi tuần trước.
Nghi vấn
If she had known about my brother's accident, would she be here already?
Nếu cô ấy biết về tai nạn của anh trai tôi, liệu cô ấy có đến đây rồi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my brother had studied harder, he would have passed the exam.
Nếu anh trai tôi học hành chăm chỉ hơn, anh ấy đã vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If I hadn't had a brother, I wouldn't have learned so much about sharing.
Nếu tôi không có anh trai, tôi đã không học được nhiều về sự chia sẻ.
Nghi vấn
Would my brother have visited me if he had known I was sick?
Anh trai tôi có đến thăm tôi nếu anh ấy biết tôi bị ốm không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had always considered his brother his best friend before the argument.
Anh ấy luôn coi anh trai mình là bạn thân nhất trước khi xảy ra cuộc tranh cãi.
Phủ định
She had not known her brother had already arrived before she called him.
Cô ấy đã không biết anh trai mình đã đến trước khi cô ấy gọi cho anh ấy.
Nghi vấn
Had you visited your brother before you went to the airport?
Bạn đã đến thăm anh trai của bạn trước khi bạn đến sân bay chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my brother would stop borrowing my clothes without asking.
Tôi ước anh trai tôi sẽ ngừng mượn quần áo của tôi mà không hỏi.
Phủ định
If only my brother hadn't told my parents about the party.
Giá mà anh trai tôi không kể với bố mẹ về bữa tiệc.
Nghi vấn
I wish I could ask my brother for help, but would he even listen?
Tôi ước tôi có thể nhờ anh trai giúp đỡ, nhưng liệu anh ấy có chịu nghe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brother".

Hội ái hữu nam (Fraternities) ở Đại học Mỹ

Tại các trường đại học ở Mỹ, các tổ chức sinh viên nam được gọi là 'fraternities'. Các thành viên trong hội gọi nhau là 'brothers'. Mối quan hệ này tạo ra một sự liên kết, tình bạn và hỗ trợ mạnh mẽ giống như một gia đình, thường kéo dài suốt đời ngay cả sau khi tốt nghiệp.

'Brother' và 'Bro' trong giao tiếp thân mật

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'brother' (hay dạng rút gọn là 'bro') thường được dùng như một cách gọi thân mật, thân thiện giữa những người bạn nam, dù họ không có quan hệ huyết thống. Thuật ngữ này cũng được sử dụng trong một số cộng đồng tôn giáo (ví dụ như các tu sĩ gọi nhau) để thể hiện sự gắn kết cộng đồng.