(Top Banner Ad)
sister
A1
noun A1 Gia đình và Xã hội

sister

UK: /ˈsɪstə(r)/ • US: /ˈsɪstər/

Nghĩa tiếng Việt

chị gái em gái
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female who shares one or both parents with another person.

Vietnamese Meaning

Chị gái hoặc em gái; người nữ có chung một hoặc cả hai người cha mẹ với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My sister is a doctor."

    "Chị/em gái tôi là bác sĩ."

  • "She has two sisters and one brother."

    "Cô ấy có hai chị/em gái và một anh/em trai."

  • "My sister is getting married next month."

    "Chị/em gái tôi sẽ kết hôn vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sister Chị, em gái ruột; nữ tu; y tá (cũ)
Adjective sisterly Như chị em gái; thân thiết, tình cảm, quan tâm
Noun sisterhood Tình chị em; hội chị em; sự đoàn kết của phụ nữ; tu viện nữ
Noun sister-in-law Chị/em dâu; chị/em vợ/chồng

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*swesor
Proto-Germanic
*swestrōn
Old English
sweostor
Middle English
suster / sister
Modern English
sister

Nguồn gốc từ 'sister'

Từ 'sister' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, cụ thể là từ '*swesor', có nghĩa là 'người phụ nữ của chính mình'. Từ này đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic thành '*swestrōn', sau đó là 'sweostor' trong tiếng Anh cổ. Đến thời kỳ tiếng Anh Trung đại, nó trở thành 'suster' hoặc 'sister' và giữ nguyên hình thái 'sister' cho đến ngày nay. Từ nguyên này cho thấy 'sister' là một từ cổ và có mối liên hệ với các từ chỉ 'chị/em gái' trong nhiều ngôn ngữ khác thuộc hệ Ấn-Âu, thể hiện sự bền vững của khái niệm gia đình qua thời gian.

Usage Note

Từ 'sister' chỉ mối quan hệ huyết thống giữa hai người nữ có chung cha mẹ. Ngoài nghĩa đen, 'sister' còn có thể dùng để chỉ một người bạn nữ thân thiết (theo nghĩa bóng), hoặc một thành viên nữ trong một tổ chức hoặc cộng đồng (ví dụ, 'sorority sister'). Cần phân biệt với các từ chỉ mối quan hệ khác trong gia đình.

Prepositions

of

Sử dụng 'sister of' để chỉ mối quan hệ với một người cụ thể, ví dụ: 'She is the sister of John.' (Cô ấy là chị/em gái của John.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sister
  • elder elder sister
    (chị gái (lớn hơn))
  • younger younger sister
    (em gái (nhỏ hơn))
  • little little sister
    (em gái bé bỏng, em gái nhỏ)
  • twin twin sister
    (chị/em gái sinh đôi)
  • half half-sister
    (chị/em gái cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha)
  • stepsister stepsister
    (chị/em gái kế (không cùng huyết thống))
Verb + sister
  • have have a sister
    (có một người chị/em gái)
  • love love one's sister
    (yêu thương chị/em gái mình)
  • visit visit one's sister
    (thăm chị/em gái mình)
  • look after look after one's sister
    (chăm sóc chị/em gái mình)
Noun + sister
  • sister sister city
    (thành phố kết nghĩa)
  • sister sister company
    (công ty chị em (cùng tập đoàn, có liên kết))
  • sister sister ship
    (tàu chị em (có thiết kế hoặc mục đích tương tự))
  • soul soul sister
    (người bạn gái rất thân thiết, tri kỷ)

Idioms

  • a sister act

    một nhóm hai người (thường là nữ, có thể là chị em) biểu diễn hoặc làm việc cùng nhau một cách ăn ý

    "The two comedians are a great sister act on stage."

    (Hai nữ diễn viên hài là một cặp đôi ăn ý tuyệt vời trên sân khấu.)

  • blood sister

    chị/em gái ruột; hoặc một người bạn gái cực kỳ thân thiết, gắn bó như chị em (có thể đã thề nguyện)

    "Sarah and I have been blood sisters since childhood."

    (Sarah và tôi đã thân thiết như chị em ruột từ thời thơ ấu.)

  • sister cities

    các thành phố kết nghĩa (có mối quan hệ hợp tác văn hóa, giáo dục, kinh tế)

    "Hanoi and Paris are famous sister cities, fostering cultural exchange."

    (Hà Nội và Paris là các thành phố kết nghĩa nổi tiếng, thúc đẩy giao lưu văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sister

noun
Lật mặt

Chị gái hoặc em gái; người nữ có chung một hoặc cả hai người cha mẹ với người khác.

"My sister is a doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is my sister.
Cô ấy là chị/em gái của tôi.
Phủ định
She isn't my sister.
Cô ấy không phải là chị/em gái của tôi.
Nghi vấn
Is she your sister?
Cô ấy có phải là chị/em gái của bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister is my best friend: she always supports me.
Chị gái tôi là bạn thân nhất của tôi: chị ấy luôn ủng hộ tôi.
Phủ định
I don't have a sister: I am an only child.
Tôi không có chị gái: tôi là con một.
Nghi vấn
Is your sister older or younger than you?: I can't tell by looking at you.
Chị gái bạn lớn hơn hay nhỏ hơn bạn?: Tôi không thể biết được khi nhìn bạn.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister, a talented artist, is exhibiting her work at the gallery.
Chị gái tôi, một nghệ sĩ tài năng, đang trưng bày tác phẩm của mình tại phòng trưng bày.
Phủ định
Unlike my brother, my sister, a dedicated athlete, doesn't enjoy watching sports on TV.
Không giống như anh trai tôi, chị gái tôi, một vận động viên tận tụy, không thích xem thể thao trên TV.
Nghi vấn
Sister, are you coming to the party tonight?
Chị ơi, tối nay chị có đến dự tiệc không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had listened to my sister, I would have avoided this mistake.
Nếu tôi đã nghe lời chị gái tôi, tôi đã tránh được lỗi này.
Phủ định
If she hadn't had a sister, she wouldn't have understood the bond of sisterhood.
Nếu cô ấy không có chị em gái, cô ấy đã không hiểu được mối liên kết của tình chị em.
Nghi vấn
Would you have been so successful if your sister hadn't supported you?
Bạn có thành công đến vậy không nếu chị gái bạn không ủng hộ bạn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my sister is bored, she watches TV.
Nếu em gái tôi buồn chán, nó xem TV.
Phủ định
When my sister has a headache, she doesn't go to school.
Khi em gái tôi bị đau đầu, nó không đi học.
Nghi vấn
If my sister calls, do you answer the phone?
Nếu em gái tôi gọi, bạn có trả lời điện thoại không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is my sister.
Cô ấy là chị/em gái của tôi.
Phủ định
She is not my sister.
Cô ấy không phải là chị/em gái của tôi.
Nghi vấn
Who is your sister?
Ai là chị/em gái của bạn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to visit her sister next week.
Cô ấy sẽ đến thăm chị/em gái của mình vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to become sisters through adoption.
Họ sẽ không trở thành chị em thông qua việc nhận con nuôi.
Nghi vấn
Are you going to introduce me to your sister?
Bạn có định giới thiệu tôi với chị/em gái của bạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had visited her sister before she moved to another city.
Cô ấy đã đến thăm chị gái mình trước khi cô ấy chuyển đến một thành phố khác.
Phủ định
They had not told their sister about the surprise party until the last minute.
Họ đã không nói với chị gái của họ về bữa tiệc bất ngờ cho đến phút cuối cùng.
Nghi vấn
Had he met his sister's new boyfriend before they got married?
Anh ấy đã gặp bạn trai mới của chị gái mình trước khi họ kết hôn chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister has been working at the hospital since this morning.
Chị gái tôi đã làm việc tại bệnh viện từ sáng nay.
Phủ định
She hasn't been feeling like a good sister lately.
Gần đây cô ấy không cảm thấy mình là một người chị tốt.
Nghi vấn
Has your sister been studying English for a long time?
Chị gái của bạn đã học tiếng Anh được lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sister".

Tình chị em (Sisterhood)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'sisterhood' không chỉ giới hạn ở mối quan hệ ruột thịt mà còn dùng để chỉ tình đoàn kết, sự ủng hộ và gắn kết mạnh mẽ giữa những người phụ nữ. Nó thường được dùng trong các phong trào nữ quyền hoặc các nhóm hỗ trợ, khuyến khích phụ nữ cùng nhau phát triển và vượt qua khó khăn.

Sisters trong tôn giáo

Trong một số tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo (Công giáo), 'Sister' (Sơ/Nữ tu) là một danh xưng trang trọng dành cho các nữ tu sĩ. Họ cống hiến cuộc đời mình cho đức tin, phục vụ cộng đồng thông qua các công việc xã hội, giáo dục, y tế và thường sống trong các tu viện.