sister
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sister'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chị gái hoặc em gái; người nữ có chung một hoặc cả hai người cha mẹ với người khác.
Ví dụ Thực tế với 'Sister'
-
"My sister is a doctor."
"Chị/em gái tôi là bác sĩ."
-
"She has two sisters and one brother."
"Cô ấy có hai chị/em gái và một anh/em trai."
-
"My sister is getting married next month."
"Chị/em gái tôi sẽ kết hôn vào tháng tới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sister'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sister
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sister'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'sister' chỉ mối quan hệ huyết thống giữa hai người nữ có chung cha mẹ. Ngoài nghĩa đen, 'sister' còn có thể dùng để chỉ một người bạn nữ thân thiết (theo nghĩa bóng), hoặc một thành viên nữ trong một tổ chức hoặc cộng đồng (ví dụ, 'sorority sister'). Cần phân biệt với các từ chỉ mối quan hệ khác trong gia đình.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'sister of' để chỉ mối quan hệ với một người cụ thể, ví dụ: 'She is the sister of John.' (Cô ấy là chị/em gái của John.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sister'
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is my sister.
|
Cô ấy là chị/em gái của tôi. |
| Phủ định |
She isn't my sister.
|
Cô ấy không phải là chị/em gái của tôi. |
| Nghi vấn |
Is she your sister?
|
Cô ấy có phải là chị/em gái của bạn không? |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My sister is my best friend: she always supports me.
|
Chị gái tôi là bạn thân nhất của tôi: chị ấy luôn ủng hộ tôi. |
| Phủ định |
I don't have a sister: I am an only child.
|
Tôi không có chị gái: tôi là con một. |
| Nghi vấn |
Is your sister older or younger than you?: I can't tell by looking at you.
|
Chị gái bạn lớn hơn hay nhỏ hơn bạn?: Tôi không thể biết được khi nhìn bạn. |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If my sister is bored, she watches TV.
|
Nếu em gái tôi buồn chán, nó xem TV. |
| Phủ định |
When my sister has a headache, she doesn't go to school.
|
Khi em gái tôi bị đau đầu, nó không đi học. |
| Nghi vấn |
If my sister calls, do you answer the phone?
|
Nếu em gái tôi gọi, bạn có trả lời điện thoại không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is my sister.
|
Cô ấy là chị/em gái của tôi. |
| Phủ định |
She is not my sister.
|
Cô ấy không phải là chị/em gái của tôi. |
| Nghi vấn |
Who is your sister?
|
Ai là chị/em gái của bạn? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is going to visit her sister next week.
|
Cô ấy sẽ đến thăm chị/em gái của mình vào tuần tới. |
| Phủ định |
They are not going to become sisters through adoption.
|
Họ sẽ không trở thành chị em thông qua việc nhận con nuôi. |
| Nghi vấn |
Are you going to introduce me to your sister?
|
Bạn có định giới thiệu tôi với chị/em gái của bạn không? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had visited her sister before she moved to another city.
|
Cô ấy đã đến thăm chị gái mình trước khi cô ấy chuyển đến một thành phố khác. |
| Phủ định |
They had not told their sister about the surprise party until the last minute.
|
Họ đã không nói với chị gái của họ về bữa tiệc bất ngờ cho đến phút cuối cùng. |
| Nghi vấn |
Had he met his sister's new boyfriend before they got married?
|
Anh ấy đã gặp bạn trai mới của chị gái mình trước khi họ kết hôn chưa? |