older
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having lived or existed for a relatively long time; having a greater age.
Vietnamese Meaning
Lớn tuổi hơn; già hơn; có tuổi đời lớn hơn so với ai đó hoặc cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My brother is five years older than me."
"Anh trai tôi lớn hơn tôi năm tuổi."
-
"This house is much older than that one."
"Ngôi nhà này cũ hơn nhiều so với ngôi nhà kia."
-
"She's older now, but still very active."
"Bây giờ cô ấy đã lớn tuổi hơn, nhưng vẫn rất năng động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Older" là dạng so sánh hơn của tính từ "old". Nó được sử dụng để so sánh tuổi tác hoặc thời gian tồn tại giữa hai người hoặc vật. 'Older' thường được dùng để chỉ người và vật nói chung. Đối với các thành viên trong gia đình (anh chị em ruột), 'elder' cũng có thể được sử dụng.
Prepositions
"Older than" được sử dụng để so sánh tuổi tác hoặc thời gian tồn tại của hai đối tượng. Ví dụ: "He is older than me."
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much older (lớn tuổi hơn nhiều)
-
significantly significantly older (lớn tuổi hơn đáng kể)
-
slightly slightly older (lớn tuổi hơn một chút)
-
a lot a lot older (lớn tuổi hơn rất nhiều)
-
grow grow older (già đi, lớn tuổi hơn)
-
get get older (già đi, lớn tuổi hơn)
-
become become older (trở nên già hơn)
-
look look older (trông già hơn)
-
older brother older brother (anh trai)
-
older sister older sister (chị gái)
-
older generation older generation (thế hệ lớn tuổi hơn)
-
older people older people (người lớn tuổi)
-
older than older than someone/something (lớn tuổi hơn/cũ hơn ai đó/cái gì đó)
-
for older students for older students (dành cho học sinh/sinh viên lớn tuổi hơn)
Idioms
-
No older than
Không quá (một độ tuổi nào đó), không nhiều hơn
"She can't be older than 20."
(Cô ấy không thể quá 20 tuổi.)
-
Older and wiser
Già dặn và khôn ngoan hơn (nhờ kinh nghiệm sống)
"After that difficult experience, he's definitely older and wiser."
(Sau trải nghiệm khó khăn đó, anh ấy chắc chắn đã già dặn và khôn ngoan hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
older
Tính từLớn tuổi hơn; già hơn; có tuổi đời lớn hơn so với ai đó hoặc cái gì đó khác.
"My brother is five years older than me."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys getting older because she values the wisdom she's gained. |
Cô ấy thích việc già đi vì cô ấy trân trọng sự khôn ngoan mà cô ấy đã có được. |
| Phủ định | He avoids thinking about getting older to prevent feeling anxious. |
Anh ấy tránh nghĩ về việc già đi để ngăn bản thân cảm thấy lo lắng. |
| Nghi vấn | Do you mind becoming older and experiencing life's changes? |
Bạn có ngại việc trở nên già hơn và trải nghiệm những thay đổi của cuộc đời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "older".
